Junk food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food that is high in calories but low in nutritional value.
Vietnamese Meaning
Đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh, đồ ăn không có giá trị dinh dưỡng hoặc có hại cho sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Eating too much junk food can lead to health problems."
"Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."
-
"Chips and candy are examples of junk food."
"Khoai tây chiên và kẹo là những ví dụ về đồ ăn vặt."
-
"Many children consume too much junk food."
"Nhiều trẻ em tiêu thụ quá nhiều đồ ăn vặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Junk | Đồ bỏ đi, thứ vô giá trị |
| Adjective | Junked | Bị loại bỏ, vứt bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Chỉ các loại thức ăn chứa nhiều calo, đường, muối, chất béo nhưng lại ít vitamin, khoáng chất và chất xơ. Thường được chế biến sẵn và tiêu thụ nhanh chóng. Khác với 'fast food' (đồ ăn nhanh) ở chỗ 'junk food' nhấn mạnh vào giá trị dinh dưỡng nghèo nàn, trong khi 'fast food' nhấn mạnh vào tốc độ chế biến và phục vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Processed processed junk food (đồ ăn vặt chế biến sẵn)
-
Unhealthy unhealthy junk food (đồ ăn vặt không lành mạnh)
-
Cheap cheap junk food (đồ ăn vặt rẻ tiền)
-
Eat eat junk food (ăn đồ ăn vặt)
-
Avoid avoid junk food (tránh ăn đồ ăn vặt)
-
Crave crave junk food (thèm ăn đồ ăn vặt)
Idioms
-
Junk food junkie
Người nghiện đồ ăn vặt
"He's a junk food junkie and eats chips every day."
(Anh ấy là một người nghiện đồ ăn vặt và ăn khoai tây chiên mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Junk food
nounĐồ ăn vặt, đồ ăn nhanh, đồ ăn không có giá trị dinh dưỡng hoặc có hại cho sức khỏe.
"Eating too much junk food can lead to health problems."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although junk food tastes delicious, it can lead to serious health problems. |
Mặc dù đồ ăn vặt rất ngon, nó có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. |
| Phủ định | You shouldn't eat junk food excessively because it doesn't provide enough nutrients. |
Bạn không nên ăn quá nhiều đồ ăn vặt vì nó không cung cấp đủ chất dinh dưỡng. |
| Nghi vấn | Do you still crave junk food even though you know it's bad for you? |
Bạn vẫn thèm ăn đồ ăn vặt mặc dù bạn biết nó không tốt cho bạn phải không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My doctor gave me some crucial advice: avoid junk food as much as possible. |
Bác sĩ của tôi đã cho tôi một lời khuyên quan trọng: tránh đồ ăn vặt càng nhiều càng tốt. |
| Phủ định | Healthy eating isn't about deprivation: it's about balance, not completely eliminating junk food. |
Ăn uống lành mạnh không phải là sự thiếu thốn: đó là sự cân bằng, không phải là loại bỏ hoàn toàn đồ ăn vặt. |
| Nghi vấn | Is it really necessary to cut out all enjoyable things from our diets: things like junk food in moderation? |
Có thực sự cần thiết phải cắt bỏ tất cả những thứ thú vị khỏi chế độ ăn uống của chúng ta không: những thứ như đồ ăn vặt một cách điều độ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't eaten so much junk food last night, I would feel much healthier now. |
Nếu tối qua tôi không ăn nhiều đồ ăn vặt như vậy, bây giờ tôi đã cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều. |
| Phủ định | If she weren't so addicted to junk food, she would have lost weight already. |
Nếu cô ấy không nghiện đồ ăn vặt như vậy, cô ấy đã giảm cân rồi. |
| Nghi vấn | If he hadn't started eating junk food every day, would he be in better shape now? |
Nếu anh ấy không bắt đầu ăn đồ ăn vặt mỗi ngày, bây giờ anh ấy có vóc dáng tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Junk food".
