(Top Banner Ad)
Junk food
A2
noun A2 Dinh dưỡng, Sức khỏe

Junk food

UK: /ˈdʒʌŋk fuːd/ • US: /ˈdʒʌŋk fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn vặt đồ ăn bỏ đi đồ ăn không lành mạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is high in calories but low in nutritional value.

Vietnamese Meaning

Đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh, đồ ăn không có giá trị dinh dưỡng hoặc có hại cho sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Eating too much junk food can lead to health problems."

    "Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

  • "Chips and candy are examples of junk food."

    "Khoai tây chiên và kẹo là những ví dụ về đồ ăn vặt."

  • "Many children consume too much junk food."

    "Nhiều trẻ em tiêu thụ quá nhiều đồ ăn vặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Junk Đồ bỏ đi, thứ vô giá trị
Adjective Junked Bị loại bỏ, vứt bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe

Nguồn gốc của 'Junk Food'

Cụm từ 'junk food' xuất hiện lần đầu vào những năm 1950 ở Hoa Kỳ, dùng để chỉ những loại thức ăn có giá trị dinh dưỡng thấp nhưng lại chứa nhiều calo, đường, muối và chất béo. Ban đầu, nó mang ý nghĩa châm biếm về những thực phẩm chế biến sẵn, không tốt cho sức khỏe, nhưng lại rất phổ biến.

Usage Note

Chỉ các loại thức ăn chứa nhiều calo, đường, muối, chất béo nhưng lại ít vitamin, khoáng chất và chất xơ. Thường được chế biến sẵn và tiêu thụ nhanh chóng. Khác với 'fast food' (đồ ăn nhanh) ở chỗ 'junk food' nhấn mạnh vào giá trị dinh dưỡng nghèo nàn, trong khi 'fast food' nhấn mạnh vào tốc độ chế biến và phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Junk food
  • Processed processed junk food
    (đồ ăn vặt chế biến sẵn)
  • Unhealthy unhealthy junk food
    (đồ ăn vặt không lành mạnh)
  • Cheap cheap junk food
    (đồ ăn vặt rẻ tiền)
Verb + Junk food
  • Eat eat junk food
    (ăn đồ ăn vặt)
  • Avoid avoid junk food
    (tránh ăn đồ ăn vặt)
  • Crave crave junk food
    (thèm ăn đồ ăn vặt)

Idioms

  • Junk food junkie

    Người nghiện đồ ăn vặt

    "He's a junk food junkie and eats chips every day."

    (Anh ấy là một người nghiện đồ ăn vặt và ăn khoai tây chiên mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Junk food

noun
Lật mặt

Đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh, đồ ăn không có giá trị dinh dưỡng hoặc có hại cho sức khỏe.

"Eating too much junk food can lead to health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although junk food tastes delicious, it can lead to serious health problems.
Mặc dù đồ ăn vặt rất ngon, nó có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
You shouldn't eat junk food excessively because it doesn't provide enough nutrients.
Bạn không nên ăn quá nhiều đồ ăn vặt vì nó không cung cấp đủ chất dinh dưỡng.
Nghi vấn
Do you still crave junk food even though you know it's bad for you?
Bạn vẫn thèm ăn đồ ăn vặt mặc dù bạn biết nó không tốt cho bạn phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor gave me some crucial advice: avoid junk food as much as possible.
Bác sĩ của tôi đã cho tôi một lời khuyên quan trọng: tránh đồ ăn vặt càng nhiều càng tốt.
Phủ định
Healthy eating isn't about deprivation: it's about balance, not completely eliminating junk food.
Ăn uống lành mạnh không phải là sự thiếu thốn: đó là sự cân bằng, không phải là loại bỏ hoàn toàn đồ ăn vặt.
Nghi vấn
Is it really necessary to cut out all enjoyable things from our diets: things like junk food in moderation?
Có thực sự cần thiết phải cắt bỏ tất cả những thứ thú vị khỏi chế độ ăn uống của chúng ta không: những thứ như đồ ăn vặt một cách điều độ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't eaten so much junk food last night, I would feel much healthier now.
Nếu tối qua tôi không ăn nhiều đồ ăn vặt như vậy, bây giờ tôi đã cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều.
Phủ định
If she weren't so addicted to junk food, she would have lost weight already.
Nếu cô ấy không nghiện đồ ăn vặt như vậy, cô ấy đã giảm cân rồi.
Nghi vấn
If he hadn't started eating junk food every day, would he be in better shape now?
Nếu anh ấy không bắt đầu ăn đồ ăn vặt mỗi ngày, bây giờ anh ấy có vóc dáng tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Junk food".

Văn hóa 'Fast Food' ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'fast food' và 'junk food' rất phổ biến do nhịp sống nhanh và giá thành rẻ. Tuy nhiên, điều này cũng gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe như béo phì và các bệnh tim mạch.