(Top Banner Ad)
nibbling
B1
Động từ (Gerund/Present Participle) B1 Ẩm thực/Hành vi

nibbling

UK: /ˈnɪbəlɪŋ/ • US: /ˈnɪbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gặm nhấm ăn từng chút một ăn lai rai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking small bites of something; eating in small amounts.

Vietnamese Meaning

Ăn từng chút một; gặm nhấm; ăn với số lượng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was nibbling at a piece of cheese."

    "Cô ấy đang gặm nhấm một miếng phô mai."

  • "The rabbit was nibbling on a carrot."

    "Con thỏ đang gặm nhấm một củ cà rốt."

  • "He was nibbling at his pen, lost in thought."

    "Anh ấy đang gặm bút, chìm đắm trong suy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nibble cắn/gặm/rỉa từng miếng nhỏ
Noun nibble một miếng cắn nhỏ; sự gặm/rỉa
Noun (plural) nibbles đồ ăn vặt nhẹ, món khai vị
Noun nibbler người/vật gặm nhấm
Adjective nibbling đang gặm/rỉa; liên quan đến hành động gặm/rỉa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hnippa
Middle English
nippen
English (14th-15th C.)
nip
English (16th C.)
nibble

Nguồn gốc của 'nibble'

Từ 'nibble' (tiền thân của 'nibbling') xuất hiện vào khoảng những năm 1570, có nghĩa là 'cắn hoặc ăn từng miếng nhỏ'. Nó được cho là bắt nguồn từ động từ 'nip' (có nghĩa là 'kẹp, cắn nhanh') kết hợp với hậu tố '-le' mang ý nghĩa lặp lại hoặc làm giảm kích thước. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'nibble' ngay từ đầu đã liên quan đến hành động cắn hoặc ăn một cách nhẹ nhàng, từ từ, từng chút một.

Usage Note

Diễn tả hành động ăn từng miếng nhỏ một cách nhẹ nhàng, thường là do không đói hoặc muốn thưởng thức hương vị từ từ. Khác với 'gobbling' (ăn ngấu nghiến) hoặc 'devouring' (ăn ngồm ngoàm) thể hiện sự đói khát và tốc độ nhanh.

Prepositions

at on

'Nibbling at' thường diễn tả việc ăn từng chút một cái gì đó cụ thể, ví dụ: 'nibbling at a cracker'. 'Nibbling on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang ý nghĩa chung chung hơn, ví dụ: 'nibbling on snacks all day'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nibbling
  • gentle gentle nibbling
    (sự gặm/cắn nhẹ nhàng)
  • constant constant nibbling
    (sự gặm/cắn liên tục)
  • light light nibbling
    (sự gặm/cắn nhẹ)
Noun + nibbling
  • mouse's mouse's nibbling
    (tiếng chuột gặm; sự gặm của chuột)
  • fish fish nibbling
    (cá rỉa mồi)
Verb + nibbling
  • start start nibbling
    (bắt đầu gặm/rỉa)
  • keep keep nibbling
    (tiếp tục gặm/rỉa)

Idioms

  • nibble away at something

    dần dần làm giảm hoặc phá hủy cái gì đó

    "Inflation is nibbling away at people's savings."

    (Lạm phát đang dần dần ăn mòn tiền tiết kiệm của mọi người.)

  • nibble at an offer/bait

    do dự xem xét một đề nghị hoặc mồi câu

    "He nibbled at the idea of a new job but wasn't fully committed."

    (Anh ấy xem xét ý tưởng về một công việc mới một cách do dự nhưng chưa hoàn toàn cam kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nibbling

Động từ (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Ăn từng chút một; gặm nhấm; ăn với số lượng nhỏ.

"She was nibbling at a piece of cheese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hungry, the mouse began to nibble on the cheese, and it seemed quite content.
Đói bụng, con chuột bắt đầu gặm nhấm miếng phô mai và trông nó khá mãn nguyện.
Phủ định
Not wanting to be rude, she didn't nibble all the appetizers, and she left some for others.
Không muốn tỏ ra thô lỗ, cô ấy đã không gặm nhấm hết tất cả các món khai vị và để lại một ít cho người khác.
Nghi vấn
Excited, did the children nibble on the cookies, and were they happy with the treat?
Hào hứng, lũ trẻ có gặm nhấm những chiếc bánh quy không, và chúng có vui với món quà này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mouse was nibbling on the cheese.
Con chuột đang gặm nhấm miếng pho mát.
Phủ định
She wasn't nibbling her nails during the meeting.
Cô ấy không cắn móng tay trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
Are you nibbling on those cookies again?
Bạn lại đang ăn vụng mấy cái bánh quy đó à?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mouse had nibbled the cheese more slowly, it would have enjoyed the flavor more.
Nếu con chuột gặm nhấm miếng phô mai chậm hơn, nó đã có thể thưởng thức hương vị nhiều hơn.
Phủ định
If she had not nibbled on snacks all day, she would have been hungry for dinner.
Nếu cô ấy không gặm nhấm đồ ăn vặt cả ngày, cô ấy đã cảm thấy đói cho bữa tối.
Nghi vấn
Would he have finished the painting if he hadn't nibbled away at it a little each day?
Liệu anh ấy đã hoàn thành bức tranh nếu anh ấy không gặm nhấm nó một chút mỗi ngày?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My rabbit used to nibble on the furniture when it was younger.
Con thỏ của tôi từng gặm nhấm đồ đạc khi nó còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to nibble her nails, but now she does when she's stressed.
Cô ấy đã từng không cắn móng tay, nhưng bây giờ cô ấy làm vậy khi cô ấy căng thẳng.
Nghi vấn
Did the mouse use to nibble on the cheese every night?
Con chuột có từng gặm nhấm miếng phô mai mỗi đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nibbling".

Thức ăn nhẹ và tiệc tùng

Trong văn hóa phương Tây, 'nibbles' (số nhiều) thường được dùng để chỉ các món ăn nhẹ, đồ ăn vặt nhỏ được phục vụ trong các buổi tiệc, họp mặt hoặc khi xem phim. Chúng thường là những món dễ ăn, không cần dao dĩa, giúp mọi người có thể vừa trò chuyện vừa thưởng thức.

Hành vi của động vật

'Nibbling' là hành động rất đặc trưng của nhiều loài động vật nhỏ như chuột, thỏ, hoặc cá. Chuột thường 'nibble' phô mai, trong khi cá thường 'nibble' vào mồi câu. Hành động này giúp chúng thăm dò thức ăn hoặc tiêu thụ nó từng chút một.