snack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
đồ ăn nhẹ, bữa ăn nhẹ, quà ăn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a snack before dinner."
"Tôi đã ăn nhẹ trước bữa tối."
-
"Popcorn is a popular snack at the movies."
"Bắp rang bơ là một món ăn nhẹ phổ biến ở rạp chiếu phim."
-
"He always keeps some snacks in his desk drawer."
"Anh ấy luôn để một ít đồ ăn nhẹ trong ngăn bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại đồ ăn nhanh, tiện lợi, ăn giữa các bữa chính để giảm đói. Khác với 'meal' (bữa ăn chính) về lượng và mục đích.
Prepositions
'+ snack for something' dùng để chỉ đồ ăn nhẹ cho mục đích gì đó (ví dụ: snack for the road). '+ snack on something' dùng để chỉ hành động ăn đồ ăn nhẹ (ví dụ: snack on chips).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy snack (món ăn nhẹ lành mạnh)
-
quick quick snack (bữa ăn nhẹ nhanh chóng)
-
light light snack (bữa ăn nhẹ (không nặng bụng))
-
midday midday snack (bữa ăn nhẹ giữa ngày)
-
late-night late-night snack (bữa ăn nhẹ đêm khuya)
-
sweet sweet snack (món ăn vặt ngọt)
-
savory savory snack (món ăn vặt mặn)
-
have have a snack (ăn một bữa ăn nhẹ)
-
grab grab a snack (kiếm/lấy vội một món ăn nhẹ)
-
eat eat a snack (ăn một bữa ăn nhẹ)
-
pack pack a snack (chuẩn bị/đóng gói đồ ăn nhẹ)
-
snack snack bar (quầy/quán bán đồ ăn nhẹ)
-
snack snack food (đồ ăn vặt)
Idioms
-
snack attack
cơn thèm ăn vặt đột ngột và mãnh liệt
"I had a sudden snack attack and ate a whole bag of chips."
(Tôi lên 'cơn thèm ăn vặt' đột ngột và đã ăn hết cả gói khoai tây chiên.)
-
snack time
giờ ăn vặt/ăn nhẹ
"The kids get excited when it's snack time."
(Những đứa trẻ rất phấn khích khi đến giờ ăn vặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snack
danh từđồ ăn nhẹ, bữa ăn nhẹ, quà ăn
"I had a snack before dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snack".
