(Top Banner Ad)
snack
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

snack

UK: /snæk/ • US: /snæk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn vặt quà ăn ăn nhẹ ăn vặt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small amount of food eaten between meals

Vietnamese Meaning

đồ ăn nhẹ, bữa ăn nhẹ, quà ăn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a snack before dinner."

    "Tôi đã ăn nhẹ trước bữa tối."

  • "Popcorn is a popular snack at the movies."

    "Bắp rang bơ là một món ăn nhẹ phổ biến ở rạp chiếu phim."

  • "He always keeps some snacks in his desk drawer."

    "Anh ấy luôn để một ít đồ ăn nhẹ trong ngăn bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snack món ăn nhẹ, đồ ăn vặt
Verb snack ăn vặt, ăn nhẹ (giữa các bữa chính)
Noun snacker người hay ăn vặt
Adjective snackable dễ ăn vặt, thích hợp làm món ăn vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Middle Dutch
snacken
English
snack

Nguồn Gốc Của 'Snack'

Từ 'snack' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, mượn từ các ngôn ngữ Germanic như tiếng Hà Lan trung đại ('snacken') hoặc tiếng Hạ Đức trung đại ('snak'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'cắn nhanh', 'chụp lấy' hoặc 'một miếng nhỏ', phản ánh đúng bản chất của việc ăn một chút gì đó nhanh gọn giữa các bữa ăn chính.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại đồ ăn nhanh, tiện lợi, ăn giữa các bữa chính để giảm đói. Khác với 'meal' (bữa ăn chính) về lượng và mục đích.

Prepositions

for on

'+ snack for something' dùng để chỉ đồ ăn nhẹ cho mục đích gì đó (ví dụ: snack for the road). '+ snack on something' dùng để chỉ hành động ăn đồ ăn nhẹ (ví dụ: snack on chips).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snack
  • healthy healthy snack
    (món ăn nhẹ lành mạnh)
  • quick quick snack
    (bữa ăn nhẹ nhanh chóng)
  • light light snack
    (bữa ăn nhẹ (không nặng bụng))
  • midday midday snack
    (bữa ăn nhẹ giữa ngày)
  • late-night late-night snack
    (bữa ăn nhẹ đêm khuya)
  • sweet sweet snack
    (món ăn vặt ngọt)
  • savory savory snack
    (món ăn vặt mặn)
Verb + snack
  • have have a snack
    (ăn một bữa ăn nhẹ)
  • grab grab a snack
    (kiếm/lấy vội một món ăn nhẹ)
  • eat eat a snack
    (ăn một bữa ăn nhẹ)
  • pack pack a snack
    (chuẩn bị/đóng gói đồ ăn nhẹ)
Snack + Noun
  • snack snack bar
    (quầy/quán bán đồ ăn nhẹ)
  • snack snack food
    (đồ ăn vặt)

Idioms

  • snack attack

    cơn thèm ăn vặt đột ngột và mãnh liệt

    "I had a sudden snack attack and ate a whole bag of chips."

    (Tôi lên 'cơn thèm ăn vặt' đột ngột và đã ăn hết cả gói khoai tây chiên.)

  • snack time

    giờ ăn vặt/ăn nhẹ

    "The kids get excited when it's snack time."

    (Những đứa trẻ rất phấn khích khi đến giờ ăn vặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snack

danh từ
Lật mặt

đồ ăn nhẹ, bữa ăn nhẹ, quà ăn

"I had a snack before dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snack".

Văn hóa ăn vặt ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, ăn vặt (snacking) là một phần không thể thiếu trong lối sống bận rộn. Mọi người thường ăn nhẹ giữa các bữa chính để duy trì năng lượng hoặc đơn giản là để thỏa mãn cơn đói nhỏ. Có rất nhiều loại snack khác nhau, từ trái cây, hạt, sữa chua (healthy snacks) đến bánh quy, khoai tây chiên, kẹo (unhealthy snacks), phản ánh sự đa dạng trong khẩu vị và nhu cầu.

Snack như một lựa chọn tiện lợi

Snack thường được xem là giải pháp nhanh chóng và tiện lợi cho những người có lịch trình bận rộn hoặc khi cần bổ sung năng lượng tức thì. Chúng dễ dàng mang theo, không đòi hỏi nhiều thời gian chuẩn bị hay chế biến, phù hợp với thói quen ăn uống 'on-the-go' (vừa đi vừa ăn) phổ biến trong xã hội hiện đại.