snafu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation marked by errors or confusion; a mess.
Vietnamese Meaning
Một tình huống bị đánh dấu bởi các lỗi lầm hoặc sự hỗn loạn; một mớ hỗn độn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The entire project was a snafu from start to finish."
"Toàn bộ dự án là một mớ hỗn độn từ đầu đến cuối."
-
"Due to a communication snafu, half the team went to the wrong location."
"Do một sự cố trong giao tiếp, một nửa đội đã đến sai địa điểm."
-
"The company's rebranding effort turned into a complete snafu."
"Nỗ lực tái định vị thương hiệu của công ty đã biến thành một mớ hỗn độn hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snafu' thường được dùng để mô tả một tình huống tồi tệ do sai lầm hoặc sự bất cẩn. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự rối ren và khó khăn phát sinh. Khác với 'mistake' (sai lầm) chỉ đơn thuần là một lỗi, 'snafu' ám chỉ một loạt sai lầm liên tiếp dẫn đến một tình huống khó giải quyết. Nó cũng khác với 'chaos' (hỗn loạn) ở chỗ 'snafu' thường có nguyên nhân cụ thể (dù có thể phức tạp), trong khi 'chaos' thường mang tính chất ngẫu nhiên và khó đoán hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major snafu (một sự cố lớn/nghiêm trọng)
-
technical a technical snafu (một sự cố kỹ thuật)
-
logistical a logistical snafu (một sự cố hậu cần)
-
avoid avoid a snafu (tránh một sự cố)
-
fix fix a snafu (khắc phục một sự cố)
-
cause cause a snafu (gây ra một sự cố)
-
in in a snafu (trong tình trạng lộn xộn/gặp sự cố)
-
due to due to a snafu (do một sự cố)
Idioms
-
It's a complete snafu.
Mọi thứ hoàn toàn hỗn loạn/rối tung cả lên.
"The whole project became a complete snafu due to poor planning."
(Toàn bộ dự án đã trở thành một mớ bòng bong do kế hoạch kém.)
-
To snafu things up.
Làm mọi thứ rối tung lên/gây ra sự cố/hỗn loạn.
"Don't touch that button, you'll snafu things up even more!"
(Đừng chạm vào nút đó, bạn sẽ làm mọi thứ rối tung hơn nữa đấy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snafu
Danh từMột tình huống bị đánh dấu bởi các lỗi lầm hoặc sự hỗn loạn; một mớ hỗn độn.
"The entire project was a snafu from start to finish."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The entire project was a snafu from beginning to end. |
Toàn bộ dự án là một mớ hỗn độn từ đầu đến cuối. |
| Phủ định | There wasn't a single snafu in the entire operation. |
Không có một sai sót nhỏ nào trong toàn bộ hoạt động. |
| Nghi vấn | Was the delay caused by a snafu in the logistics? |
Sự chậm trễ có phải do sai sót trong khâu hậu cần gây ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snafu".
