(Top Banner Ad)
snafu
C1
Danh từ C1 Quân sự, Thông tục

snafu

UK: /ˌsnæfˈuː/ • US: /ˌsnæfˈuː/

Nghĩa tiếng Việt

mớ bòng bong tình huống rối ren sự cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation marked by errors or confusion; a mess.

Vietnamese Meaning

Một tình huống bị đánh dấu bởi các lỗi lầm hoặc sự hỗn loạn; một mớ hỗn độn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entire project was a snafu from start to finish."

    "Toàn bộ dự án là một mớ hỗn độn từ đầu đến cuối."

  • "Due to a communication snafu, half the team went to the wrong location."

    "Do một sự cố trong giao tiếp, một nửa đội đã đến sai địa điểm."

  • "The company's rebranding effort turned into a complete snafu."

    "Nỗ lực tái định vị thương hiệu của công ty đã biến thành một mớ hỗn độn hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snafu Một tình huống lộn xộn, sai sót, hoặc sự cố nghiêm trọng do nhầm lẫn hoặc quản lý kém.
Verb snafu Gây ra sự hỗn loạn, sai sót; làm cho mọi thứ trở nên lộn xộn hoặc thất bại (thường dùng không chính thức).

Synonyms

Antonyms

Related Words

clusterfuck (một mớ hỗn độn tồi tệ (thường dùng thô tục))

Subject Area

Quân sự, Thông tục

Etymology (Nguồn gốc)

English (acronym)
SNAFU (Situation Normal: All F***ed Up)

Nguồn gốc quân sự của SNAFU

Từ 'snafu' có nguồn gốc từ một từ viết tắt quân sự trong Thế chiến II: 'Situation Normal: All F***ed Up' (Tình hình bình thường: Mọi thứ đều lộn xộn). Ban đầu nó là một cụm từ lóng thô tục được lính Mỹ dùng để mô tả một tình huống hỗn loạn hoặc sai sót nghiêm trọng. Dần dần, nó mất đi tính tục tĩu và trở thành một từ thông dụng trong tiếng Anh để chỉ sự cố ngoài ý muốn hoặc tình trạng bừa bộn, kém hiệu quả.

Usage Note

Từ 'snafu' thường được dùng để mô tả một tình huống tồi tệ do sai lầm hoặc sự bất cẩn. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự rối ren và khó khăn phát sinh. Khác với 'mistake' (sai lầm) chỉ đơn thuần là một lỗi, 'snafu' ám chỉ một loạt sai lầm liên tiếp dẫn đến một tình huống khó giải quyết. Nó cũng khác với 'chaos' (hỗn loạn) ở chỗ 'snafu' thường có nguyên nhân cụ thể (dù có thể phức tạp), trong khi 'chaos' thường mang tính chất ngẫu nhiên và khó đoán hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snafu
  • major a major snafu
    (một sự cố lớn/nghiêm trọng)
  • technical a technical snafu
    (một sự cố kỹ thuật)
  • logistical a logistical snafu
    (một sự cố hậu cần)
Verb + snafu
  • avoid avoid a snafu
    (tránh một sự cố)
  • fix fix a snafu
    (khắc phục một sự cố)
  • cause cause a snafu
    (gây ra một sự cố)
Prepositional phrases
  • in in a snafu
    (trong tình trạng lộn xộn/gặp sự cố)
  • due to due to a snafu
    (do một sự cố)

Idioms

  • It's a complete snafu.

    Mọi thứ hoàn toàn hỗn loạn/rối tung cả lên.

    "The whole project became a complete snafu due to poor planning."

    (Toàn bộ dự án đã trở thành một mớ bòng bong do kế hoạch kém.)

  • To snafu things up.

    Làm mọi thứ rối tung lên/gây ra sự cố/hỗn loạn.

    "Don't touch that button, you'll snafu things up even more!"

    (Đừng chạm vào nút đó, bạn sẽ làm mọi thứ rối tung hơn nữa đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snafu

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống bị đánh dấu bởi các lỗi lầm hoặc sự hỗn loạn; một mớ hỗn độn.

"The entire project was a snafu from start to finish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The entire project was a snafu from beginning to end.
Toàn bộ dự án là một mớ hỗn độn từ đầu đến cuối.
Phủ định
There wasn't a single snafu in the entire operation.
Không có một sai sót nhỏ nào trong toàn bộ hoạt động.
Nghi vấn
Was the delay caused by a snafu in the logistics?
Sự chậm trễ có phải do sai sót trong khâu hậu cần gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snafu".

Nguyên tắc SNAFU và Định luật Murphy

Thuật ngữ 'snafu' thường được liên hệ với Định luật Murphy (Murphy's Law), với hàm ý rằng nếu có điều gì đó có thể sai, nó sẽ sai. Nguyên tắc SNAFU ngụ ý rằng trong bất kỳ hệ thống phức tạp nào, sai sót, nhầm lẫn và hỗn loạn là điều khó tránh khỏi, đặc biệt khi có sự tham gia của con người hoặc các yếu tố không lường trước được.

SNAFU trong văn hóa đại chúng

SNAFU đã xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học, phim ảnh và chương trình truyền hình, đặc biệt là những bối cảnh liên quan đến quân đội hoặc tình huống gây cười về sự bất tài. Ví dụ, trong hoạt hình của Looney Tunes có nhân vật Private Snafu, một người lính hậu đậu, được sử dụng để hướng dẫn lính Mỹ trong Thế chiến II về các vấn đề an ninh và an toàn một cách hài hước.