(Top Banner Ad)
snell's law
C1
Danh từ C1 Vật lý học

snell's law

UK: /snɛlz lɔː/ • US: /snɛlz lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

định luật Snell định luật khúc xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relationship between the angles of incidence and refraction when referring to light or other waves passing through a boundary between two different isotropic media, such as water and glass.

Vietnamese Meaning

Định luật Snell, còn được gọi là định luật khúc xạ, là mối quan hệ giữa góc tới và góc khúc xạ khi nói đến ánh sáng hoặc các sóng khác đi qua ranh giới giữa hai môi trường đẳng hướng khác nhau, chẳng hạn như nước và thủy tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Snell's law can be used to calculate the angle of refraction of light passing from air into water."

    "Định luật Snell có thể được sử dụng để tính toán góc khúc xạ của ánh sáng truyền từ không khí vào nước."

  • "The bending of light as it enters water is described by Snell's law."

    "Sự uốn cong của ánh sáng khi nó đi vào nước được mô tả bởi định luật Snell."

  • "Using Snell's law, we can predict how light will behave when passing through a prism."

    "Sử dụng định luật Snell, chúng ta có thể dự đoán cách ánh sáng sẽ hoạt động khi đi qua một lăng kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Snellian Thuộc về hoặc liên quan đến Snell, đặc biệt là định luật Snell (ví dụ: khúc xạ Snellian - Snellian refraction).

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Willebrord Snellius
Old English
lagu
English
Snell's Law

Nguồn gốc tên gọi

Định luật Snell được đặt theo tên của nhà toán học và thiên văn học người Hà Lan Willebrord Snellius (hay còn gọi là Willebrord Snel van Royen), người đã khám phá ra mối quan hệ định lượng giữa các góc tới và góc khúc xạ ánh sáng vào đầu thế kỷ 17. Mặc dù công trình của ông không được xuất bản khi ông còn sống, nhưng sau đó nó đã được Christiaan Huygens và các nhà khoa học khác công nhận và phổ biến rộng rãi.

Usage Note

Định luật Snell mô tả hiện tượng khúc xạ ánh sáng, tức là sự thay đổi hướng của ánh sáng khi nó truyền từ một môi trường sang môi trường khác có chiết suất khác nhau. Định luật này rất quan trọng trong quang học và được sử dụng để thiết kế các thấu kính và các thiết bị quang học khác.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ sự liên quan đến các góc hoặc môi trường cụ thể. Sử dụng 'for' khi nói về ứng dụng của định luật cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Snell's law
  • apply apply Snell's law
    (áp dụng định luật Snell)
  • use use Snell's law
    (sử dụng định luật Snell)
  • derive derive Snell's law
    (chứng minh/thiết lập định luật Snell)
  • demonstrate demonstrate Snell's law
    (minh họa định luật Snell)
Adjective + Snell's law
  • basic basic Snell's law
    (định luật Snell cơ bản)
  • fundamental fundamental Snell's law
    (định luật Snell nền tảng)
  • generalized generalized Snell's law
    (định luật Snell tổng quát)
Prepositional Phrase
  • according to according to Snell's law
    (theo định luật Snell)
  • in accordance with in accordance with Snell's law
    (phù hợp với định luật Snell)
  • violation of violation of Snell's law
    (sự vi phạm định luật Snell (thường chỉ sai số trong thực nghiệm))
  • principles of principles of Snell's law
    (các nguyên lý của định luật Snell)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snell's law

Danh từ
Lật mặt

Định luật Snell, còn được gọi là định luật khúc xạ, là mối quan hệ giữa góc tới và góc khúc xạ khi nói đến ánh sáng hoặc các sóng khác đi qua ranh giới giữa hai môi trường đẳng hướng khác nhau, chẳng hạn như nước và thủy tinh.

"Snell's law can be used to calculate the angle of refraction of light passing from air into water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Physicists use Snell's law to calculate the angle of refraction.
Các nhà vật lý sử dụng định luật Snell để tính toán góc khúc xạ.
Phủ định
He does not understand Snell's law.
Anh ấy không hiểu định luật Snell.
Nghi vấn
Does Snell's law apply in this situation?
Định luật Snell có áp dụng trong tình huống này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If light passes from air into water, Snell's law determines the angle of refraction.
Nếu ánh sáng truyền từ không khí vào nước, định luật Snell xác định góc khúc xạ.
Phủ định
If the angle of incidence is zero, Snell's law doesn't cause any refraction.
Nếu góc tới bằng không, định luật Snell không gây ra bất kỳ sự khúc xạ nào.
Nghi vấn
If light enters a denser medium, does Snell's law predict a smaller angle of refraction?
Nếu ánh sáng đi vào một môi trường đậm đặc hơn, định luật Snell có dự đoán một góc khúc xạ nhỏ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snell's law".

Tầm quan trọng trong Quang học

Định luật Snell là một trong những nền tảng của quang học hình học, giúp giải thích hiện tượng khúc xạ ánh sáng khi đi qua các môi trường khác nhau. Nó là chìa khóa để thiết kế và chế tạo các loại thấu kính, lăng kính, và các thiết bị quang học như kính thiên văn, kính hiển vi, máy ảnh, và thậm chí cả mắt kính.

Ứng dụng trong Công nghệ hiện đại

Ngoài các thiết bị quang học truyền thống, định luật Snell còn có vai trò cực kỳ quan trọng trong công nghệ sợi quang (fiber optics). Nó giải thích cách ánh sáng bị phản xạ toàn phần bên trong sợi quang, cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao qua khoảng cách xa, là xương sống của internet và viễn thông hiện đại.