(Top Banner Ad)
incidence angle
B2
Danh từ B2 Vật lý, Quang học, Hình học

incidence angle

UK: /ˈɪnsɪdəns ˈæŋɡəl/ • US: /ˈɪnsɪdəns ˈæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

góc tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angle between a ray incident on a surface and the line perpendicular to the surface at the point of incidence, called the normal.

Vietnamese Meaning

Góc giữa một tia tới một bề mặt và đường thẳng vuông góc với bề mặt tại điểm tới, được gọi là pháp tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incidence angle was carefully controlled to ensure accurate measurements."

    "Góc tới đã được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo các phép đo chính xác."

  • "The experiment required a precise measurement of the incidence angle."

    "Thí nghiệm yêu cầu một phép đo chính xác góc tới."

  • "Increasing the incidence angle reduces the amount of light transmitted through the material."

    "Tăng góc tới làm giảm lượng ánh sáng truyền qua vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incident Sự cố, sự việc (một điều gì đó xảy ra)
Adjective incident Va chạm, tới (chỉ tia sáng, sóng chiếu tới một bề mặt)
Noun angle Góc (khái niệm hình học, không gian giữa hai đường hoặc mặt phẳng gặp nhau)
Verb angle Đặt nghiêng, tạo góc (di chuyển hoặc điều chỉnh một vật thể để tạo ra một góc cụ thể)
Adjective angular Có góc cạnh; liên quan đến góc (ví dụ: chuyển động góc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere
Latin
incidere
Latin
incidentia
English
incidence
Latin
angulus
English
angle
English (compound, scientific)
incidence angle

Góc tới: Nguồn gốc từ 'sự rơi xuống'

Từ "incidence" trong "incidence angle" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incidere", nghĩa là "rơi vào" hoặc "va chạm vào". Nó được hình thành từ tiền tố "in-" (vào, lên trên) và động từ "cadere" (rơi). Từ này gợi lên hình ảnh một vật thể, thường là tia sáng hoặc sóng, chạm vào một bề mặt, là nền tảng cho khái niệm góc tới.

Angle: Từ 'góc' trong tiếng Latin

Từ "angle" (góc) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin "angulus", có nghĩa là "một góc" hoặc "một chỗ uốn cong". Nó mô tả hình dạng được tạo thành khi hai đường hoặc hai mặt phẳng gặp nhau tại một điểm, một khái niệm hình học cơ bản mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'Góc tới'

Khi hai từ "incidence" và "angle" kết hợp thành "incidence angle", chúng tạo ra một thuật ngữ khoa học chính xác mô tả góc mà một tia sáng, sóng hoặc vật thể va chạm vào một bề mặt. Góc này thường được đo so với đường vuông góc (pháp tuyến) với bề mặt đó, là một khái niệm then chốt trong vật lý và kỹ thuật, đặc biệt trong quang học và âm học.

Usage Note

Góc tới là một khái niệm quan trọng trong quang học, vật lý sóng và hình học. Nó được sử dụng để mô tả hướng của một tia hoặc sóng khi nó chạm vào một bề mặt. Góc tới được đo so với đường pháp tuyến, là đường thẳng vuông góc với bề mặt tại điểm tới. Góc tới bằng góc phản xạ trong trường hợp phản xạ gương (specular reflection). Trong trường hợp khúc xạ, góc tới liên quan đến góc khúc xạ theo định luật Snell.

Prepositions

at of

"at" được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể nơi góc tới được đo. Ví dụ: 'The incidence angle at the surface is 30 degrees.'
"of" được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc để mô tả thuộc tính của góc. Ví dụ: 'The sine of the incidence angle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incidence angle
  • large large incidence angle
    (góc tới lớn)
  • small small incidence angle
    (góc tới nhỏ)
  • grazing grazing incidence angle
    (góc tới tiếp tuyến (rất nhỏ, gần song song với bề mặt))
  • critical critical incidence angle
    (góc tới hạn)
  • oblique oblique incidence angle
    (góc tới xiên)
  • normal normal incidence angle
    (góc tới vuông góc (0 độ so với pháp tuyến))
Verb + incidence angle
  • measure measure the incidence angle
    (đo góc tới)
  • determine determine the incidence angle
    (xác định góc tới)
  • vary vary the incidence angle
    (thay đổi góc tới)
  • adjust adjust the incidence angle
    (điều chỉnh góc tới)
  • increase increase the incidence angle
    (tăng góc tới)
  • decrease decrease the incidence angle
    (giảm góc tới)
Prepositional Phrase
  • at an at an incidence angle of 30 degrees
    (ở một góc tới 30 độ)

Idioms

  • angle of incidence

    Góc tới (là một thuật ngữ đồng nghĩa, thường được sử dụng thay thế cho 'incidence angle' trong vật lý)

    "The angle of incidence is equal to the angle of reflection."

    (Góc tới bằng góc phản xạ.)

  • at normal incidence angle

    Ở góc tới vuông góc (mô tả trường hợp tia tới vuông góc với bề mặt, tức là góc tới bằng 0 độ so với pháp tuyến)

    "Light hits the surface at normal incidence angle, so it passes straight through."

    (Ánh sáng chiếu vào bề mặt ở góc tới vuông góc, vì vậy nó truyền thẳng qua.)

  • critical incidence angle

    Góc tới hạn (góc mà tại đó hiện tượng phản xạ toàn phần xảy ra khi ánh sáng đi từ môi trường chiết quang hơn sang môi trường chiết quang kém hơn)

    "Total internal reflection occurs when the incidence angle exceeds the critical incidence angle."

    (Phản xạ toàn phần xảy ra khi góc tới vượt quá góc tới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incidence angle

Danh từ
Lật mặt

Góc giữa một tia tới một bề mặt và đường thẳng vuông góc với bề mặt tại điểm tới, được gọi là pháp tuyến.

"The incidence angle was carefully controlled to ensure accurate measurements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment will yield accurate results if the incidence angle is carefully controlled.
Thí nghiệm sẽ cho kết quả chính xác nếu góc tới được kiểm soát cẩn thận.
Phủ định
Unless the incidence angle is precisely measured, the data cannot be considered reliable.
Trừ khi góc tới được đo chính xác, dữ liệu không thể được coi là đáng tin cậy.
Nghi vấn
Will the reflection be maximized if the incidence angle equals the Brewster angle?
Liệu sự phản xạ có được tối đa hóa nếu góc tới bằng góc Brewster không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robot arm must adjust its position according to the incidence angle of the laser.
Cánh tay robot phải điều chỉnh vị trí của nó theo góc tới của tia laser.
Phủ định
The sensor shouldn't ignore the incidence angle when calculating the distance.
Cảm biến không nên bỏ qua góc tới khi tính toán khoảng cách.
Nghi vấn
Could the incidence angle affect the accuracy of the measurement?
Liệu góc tới có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incidence angle".

Tầm quan trọng trong công nghệ và thiết kế

Hiểu biết về góc tới là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghệ hiện đại. Ví dụ, trong quang học, việc tính toán chính xác góc tới giúp các kỹ sư thiết kế kính thiên văn, máy ảnh, kính hiển vi và sợi quang hiệu quả hơn. Trong kiến trúc, các nhà thiết kế sử dụng kiến thức này để tối ưu hóa lượng ánh sáng mặt trời tự nhiên vào tòa nhà hoặc thiết kế tấm pin năng lượng mặt trời sao cho chúng hấp thụ năng lượng hiệu quả nhất, góp phần vào kiến trúc bền vững và tiết kiệm năng lượng.

Phản xạ và Khúc xạ: Hiện tượng tự nhiên kỳ thú

Góc tới là khái niệm cơ bản giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên kỳ thú và quen thuộc xung quanh chúng ta. Khi bạn nhìn thấy cầu vồng tuyệt đẹp sau cơn mưa, đó là kết quả của việc ánh sáng mặt trời khúc xạ và phản xạ trong hàng triệu giọt nước mưa, tất cả đều tuân theo các nguyên tắc của góc tới và góc khúc xạ. Tương tự, cách gương phản chiếu hình ảnh của bạn hay cách bạn nhìn thấy đồ vật dưới nước bị lệch vị trí so với thực tế cũng là do các nguyên tắc của góc tới và góc phản xạ/khúc xạ tác động.