incidence angle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The angle between a ray incident on a surface and the line perpendicular to the surface at the point of incidence, called the normal.
Vietnamese Meaning
Góc giữa một tia tới một bề mặt và đường thẳng vuông góc với bề mặt tại điểm tới, được gọi là pháp tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The incidence angle was carefully controlled to ensure accurate measurements."
"Góc tới đã được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo các phép đo chính xác."
-
"The experiment required a precise measurement of the incidence angle."
"Thí nghiệm yêu cầu một phép đo chính xác góc tới."
-
"Increasing the incidence angle reduces the amount of light transmitted through the material."
"Tăng góc tới làm giảm lượng ánh sáng truyền qua vật liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incident | Sự cố, sự việc (một điều gì đó xảy ra) |
| Adjective | incident | Va chạm, tới (chỉ tia sáng, sóng chiếu tới một bề mặt) |
| Noun | angle | Góc (khái niệm hình học, không gian giữa hai đường hoặc mặt phẳng gặp nhau) |
| Verb | angle | Đặt nghiêng, tạo góc (di chuyển hoặc điều chỉnh một vật thể để tạo ra một góc cụ thể) |
| Adjective | angular | Có góc cạnh; liên quan đến góc (ví dụ: chuyển động góc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Góc tới là một khái niệm quan trọng trong quang học, vật lý sóng và hình học. Nó được sử dụng để mô tả hướng của một tia hoặc sóng khi nó chạm vào một bề mặt. Góc tới được đo so với đường pháp tuyến, là đường thẳng vuông góc với bề mặt tại điểm tới. Góc tới bằng góc phản xạ trong trường hợp phản xạ gương (specular reflection). Trong trường hợp khúc xạ, góc tới liên quan đến góc khúc xạ theo định luật Snell.
Prepositions
"at" được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể nơi góc tới được đo. Ví dụ: 'The incidence angle at the surface is 30 degrees.'
"of" được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc để mô tả thuộc tính của góc. Ví dụ: 'The sine of the incidence angle.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large incidence angle (góc tới lớn)
-
small small incidence angle (góc tới nhỏ)
-
grazing grazing incidence angle (góc tới tiếp tuyến (rất nhỏ, gần song song với bề mặt))
-
critical critical incidence angle (góc tới hạn)
-
oblique oblique incidence angle (góc tới xiên)
-
normal normal incidence angle (góc tới vuông góc (0 độ so với pháp tuyến))
-
measure measure the incidence angle (đo góc tới)
-
determine determine the incidence angle (xác định góc tới)
-
vary vary the incidence angle (thay đổi góc tới)
-
adjust adjust the incidence angle (điều chỉnh góc tới)
-
increase increase the incidence angle (tăng góc tới)
-
decrease decrease the incidence angle (giảm góc tới)
-
at an at an incidence angle of 30 degrees (ở một góc tới 30 độ)
Idioms
-
angle of incidence
Góc tới (là một thuật ngữ đồng nghĩa, thường được sử dụng thay thế cho 'incidence angle' trong vật lý)
"The angle of incidence is equal to the angle of reflection."
(Góc tới bằng góc phản xạ.)
-
at normal incidence angle
Ở góc tới vuông góc (mô tả trường hợp tia tới vuông góc với bề mặt, tức là góc tới bằng 0 độ so với pháp tuyến)
"Light hits the surface at normal incidence angle, so it passes straight through."
(Ánh sáng chiếu vào bề mặt ở góc tới vuông góc, vì vậy nó truyền thẳng qua.)
-
critical incidence angle
Góc tới hạn (góc mà tại đó hiện tượng phản xạ toàn phần xảy ra khi ánh sáng đi từ môi trường chiết quang hơn sang môi trường chiết quang kém hơn)
"Total internal reflection occurs when the incidence angle exceeds the critical incidence angle."
(Phản xạ toàn phần xảy ra khi góc tới vượt quá góc tới hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incidence angle
Danh từGóc giữa một tia tới một bề mặt và đường thẳng vuông góc với bề mặt tại điểm tới, được gọi là pháp tuyến.
"The incidence angle was carefully controlled to ensure accurate measurements."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experiment will yield accurate results if the incidence angle is carefully controlled. |
Thí nghiệm sẽ cho kết quả chính xác nếu góc tới được kiểm soát cẩn thận. |
| Phủ định | Unless the incidence angle is precisely measured, the data cannot be considered reliable. |
Trừ khi góc tới được đo chính xác, dữ liệu không thể được coi là đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Will the reflection be maximized if the incidence angle equals the Brewster angle? |
Liệu sự phản xạ có được tối đa hóa nếu góc tới bằng góc Brewster không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The robot arm must adjust its position according to the incidence angle of the laser. |
Cánh tay robot phải điều chỉnh vị trí của nó theo góc tới của tia laser. |
| Phủ định | The sensor shouldn't ignore the incidence angle when calculating the distance. |
Cảm biến không nên bỏ qua góc tới khi tính toán khoảng cách. |
| Nghi vấn | Could the incidence angle affect the accuracy of the measurement? |
Liệu góc tới có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incidence angle".
