(Top Banner Ad)
refraction angle
B2
Danh từ B2 Vật lý học, Quang học

refraction angle

UK: /rɪˈfrækʃən ˈæŋɡəl/ • US: /rɪˈfrækʃən ˈæŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

góc khúc xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angle between a refracted ray and the normal to the surface at the point of refraction.

Vietnamese Meaning

Góc giữa tia khúc xạ và pháp tuyến với bề mặt tại điểm khúc xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refraction angle changed as the light passed from air into water."

    "Góc khúc xạ thay đổi khi ánh sáng đi từ không khí vào nước."

  • "The experiment aimed to accurately measure the refraction angle of the laser beam."

    "Thí nghiệm nhằm mục đích đo chính xác góc khúc xạ của chùm tia laser."

  • "Understanding the refraction angle is important for designing lenses."

    "Hiểu rõ góc khúc xạ là rất quan trọng để thiết kế thấu kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refract khúc xạ, bẻ cong (tia sáng/sóng)
Adjective refractive có tính khúc xạ, liên quan đến khúc xạ
Noun refractor kính thiên văn khúc xạ, vật gây khúc xạ
Verb angle đặt nghiêng, tạo góc
Adjective angular có góc, tạo thành góc

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg-
Latin
frangere
Latin
refractio
English
refraction
Proto-Indo-European
*ang-
Latin
angulus
Old French
angle
Middle English
angle
English
refraction angle

Góc khúc xạ: Câu chuyện về ánh sáng uốn cong

Từ 'refraction' (khúc xạ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refractio', nghĩa là 'sự bẻ cong trở lại'. Nó mô tả hiện tượng ánh sáng hoặc sóng khác đổi hướng khi đi qua ranh giới giữa hai môi trường có chiết suất khác nhau, như từ không khí vào nước. Kết hợp với 'angle' (góc) từ tiếng Latin 'angulus' (góc, chỗ uốn), cụm từ 'refraction angle' chính là góc mà tia sáng hoặc sóng bị bẻ cong đi so với đường thẳng ban đầu, một khái niệm then chốt trong vật lý quang học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quang học để mô tả sự thay đổi hướng của ánh sáng khi nó đi từ một môi trường này sang một môi trường khác. Góc khúc xạ phụ thuộc vào góc tới và chiết suất của hai môi trường.

Prepositions

at

The refraction angle *at* the interface is crucial for calculating optical effects.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refraction angle
  • small small refraction angle
    (góc khúc xạ nhỏ)
  • large large refraction angle
    (góc khúc xạ lớn)
  • zero zero refraction angle
    (góc khúc xạ bằng 0)
  • maximum maximum refraction angle
    (góc khúc xạ cực đại)
Verb + refraction angle
  • measure measure the refraction angle
    (đo góc khúc xạ)
  • calculate calculate the refraction angle
    (tính toán góc khúc xạ)
  • determine determine the refraction angle
    (xác định góc khúc xạ)
  • affect affect the refraction angle
    (ảnh hưởng đến góc khúc xạ)
  • vary vary the refraction angle
    (thay đổi góc khúc xạ)
Prepositional Phrase + refraction angle
  • at a specific at a specific refraction angle
    (ở một góc khúc xạ cụ thể)
  • with a certain with a certain refraction angle
    (với một góc khúc xạ nhất định)

Idioms

  • angle of refraction

    góc khúc xạ (cách dùng phổ biến hơn trong khoa học)

    "Snell's Law relates the angle of incidence to the angle of refraction."

    (Định luật Snell liên hệ góc tới với góc khúc xạ.)

  • measure the refraction angle

    đo góc khúc xạ

    "Researchers used a goniometer to accurately measure the refraction angle of the light beam."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng thước đo góc để đo chính xác góc khúc xạ của chùm tia sáng.)

  • dependence on refraction angle

    sự phụ thuộc vào góc khúc xạ

    "The color separation of light through a prism shows a clear dependence on refraction angle."

    (Sự tách màu của ánh sáng qua lăng kính cho thấy sự phụ thuộc rõ rệt vào góc khúc xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refraction angle

Danh từ
Lật mặt

Góc giữa tia khúc xạ và pháp tuyến với bề mặt tại điểm khúc xạ.

"The refraction angle changed as the light passed from air into water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refraction angle".

Cầu vồng rực rỡ: Một ví dụ tự nhiên của khúc xạ

Cầu vồng là một trong những hiện tượng tự nhiên đẹp nhất, được tạo ra nhờ sự khúc xạ (và phản xạ) của ánh sáng mặt trời qua các giọt nước mưa. Mỗi giọt nước hoạt động như một lăng kính nhỏ, bẻ cong ánh sáng ở các 'góc khúc xạ' khác nhau tùy theo màu sắc, tạo nên dải quang phổ tuyệt đẹp mà chúng ta nhìn thấy trên bầu trời. Nó cho thấy cách các nguyên tắc khoa học tạo ra vẻ đẹp thường ngày.

Thấu kính và thị lực: Ứng dụng quan trọng của góc khúc xạ

Nguyên lý của góc khúc xạ là nền tảng cho việc thiết kế và hoạt động của thấu kính, từ kính mắt, kính lúp cho đến ống kính máy ảnh và kính thiên văn. Bằng cách kiểm soát góc khúc xạ của ánh sáng, thấu kính có thể điều chỉnh đường đi của tia sáng để hội tụ hoặc phân kỳ, giúp chúng ta nhìn rõ hơn, phóng đại vật thể hoặc quan sát các thiên thể xa xôi. Điều này có tác động to lớn đến y học, công nghệ và khám phá khoa học.