(Top Banner Ad)
snellen chart
B1
danh từ B1 Y học

snellen chart

UK: /ˈsnɛlən tʃɑːt/ • US: /ˈsnɛlən tʃɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bảng đo thị lực Snellen bảng chữ cái kiểm tra thị lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chart used to measure visual acuity. It contains rows of letters or symbols in decreasing size.

Vietnamese Meaning

Một bảng được sử dụng để đo thị lực. Nó chứa các hàng chữ cái hoặc biểu tượng với kích thước giảm dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used a Snellen chart to test my vision."

    "Bác sĩ đã sử dụng bảng Snellen để kiểm tra thị lực của tôi."

  • "I had to read the Snellen chart at the eye doctor's office."

    "Tôi đã phải đọc bảng Snellen tại phòng khám mắt."

  • "The Snellen chart is named after the Dutch ophthalmologist Hermann Snellen."

    "Bảng Snellen được đặt theo tên của bác sĩ nhãn khoa người Hà Lan Hermann Snellen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Snellen eye chart Bảng kiểm tra thị lực Snellen (thường dùng chữ cái)
Noun Snellen test Bài kiểm tra thị lực bằng bảng Snellen
Noun Snellen acuity Độ sắc nét thị lực theo thang Snellen

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Snellen
Latin
charta
English
Snellen chart

Nguồn gốc tên gọi

Bảng Snellen được đặt theo tên của Herman Snellen, một bác sĩ nhãn khoa người Hà Lan. Ông đã phát minh ra nó vào năm 1862 để kiểm tra thị lực một cách chuẩn hóa, giúp mọi người trên thế giới đánh giá thị lực của mình một cách khách quan.

Usage Note

Snellen chart được sử dụng rộng rãi trong các cuộc kiểm tra thị lực cơ bản để xác định độ sắc nét của thị giác. Bệnh nhân được yêu cầu đọc các chữ cái từ một khoảng cách cụ thể, và hàng nhỏ nhất mà họ có thể đọc được sẽ xác định thị lực của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snellen chart
  • read read a Snellen chart
    (đọc bảng Snellen)
  • use use a Snellen chart
    (sử dụng bảng Snellen)
  • hang hang a Snellen chart
    (treo bảng Snellen)
Adjective + snellen chart
  • standard standard Snellen chart
    (bảng Snellen tiêu chuẩn)
  • traditional traditional Snellen chart
    (bảng Snellen truyền thống)
  • digital digital Snellen chart
    (bảng Snellen kỹ thuật số)
Noun + snellen chart
  • eye exam Snellen chart eye exam
    (khám mắt bằng bảng Snellen)
  • vision test Snellen chart vision test
    (kiểm tra thị lực bằng bảng Snellen)

Idioms

  • to read the Snellen chart

    đọc bảng Snellen (để kiểm tra thị lực)

    "The doctor asked me to read the Snellen chart to check my vision."

    (Bác sĩ yêu cầu tôi đọc bảng Snellen để kiểm tra thị lực.)

  • to pass a Snellen chart test

    đạt yêu cầu trong bài kiểm tra thị lực bằng bảng Snellen

    "You need to pass a Snellen chart test to get your driving license."

    (Bạn cần đạt yêu cầu trong bài kiểm tra thị lực bằng bảng Snellen để có bằng lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snellen chart

danh từ
Lật mặt

Một bảng được sử dụng để đo thị lực. Nó chứa các hàng chữ cái hoặc biểu tượng với kích thước giảm dần.

"The doctor used a Snellen chart to test my vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snellen chart".

Biểu tượng kiểm tra thị lực

Bảng Snellen là một biểu tượng phổ biến trên toàn thế giới để kiểm tra thị lực. Hầu hết mọi người đều đã từng nhìn thấy hoặc sử dụng nó khi đi khám mắt, khiến nó trở thành hình ảnh quen thuộc gắn liền với việc chăm sóc sức khỏe mắt.

Tầm quan trọng trong cuộc sống hàng ngày

Khả năng đọc bảng Snellen thường là một yêu cầu quan trọng để được cấp giấy phép lái xe hoặc tham gia vào một số ngành nghề nhất định, đặc biệt là những công việc đòi hỏi thị lực tốt để đảm bảo an toàn cho bản thân và cộng đồng.