snellen chart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chart used to measure visual acuity. It contains rows of letters or symbols in decreasing size.
Vietnamese Meaning
Một bảng được sử dụng để đo thị lực. Nó chứa các hàng chữ cái hoặc biểu tượng với kích thước giảm dần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor used a Snellen chart to test my vision."
"Bác sĩ đã sử dụng bảng Snellen để kiểm tra thị lực của tôi."
-
"I had to read the Snellen chart at the eye doctor's office."
"Tôi đã phải đọc bảng Snellen tại phòng khám mắt."
-
"The Snellen chart is named after the Dutch ophthalmologist Hermann Snellen."
"Bảng Snellen được đặt theo tên của bác sĩ nhãn khoa người Hà Lan Hermann Snellen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Snellen eye chart | Bảng kiểm tra thị lực Snellen (thường dùng chữ cái) |
| Noun | Snellen test | Bài kiểm tra thị lực bằng bảng Snellen |
| Noun | Snellen acuity | Độ sắc nét thị lực theo thang Snellen |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Snellen chart được sử dụng rộng rãi trong các cuộc kiểm tra thị lực cơ bản để xác định độ sắc nét của thị giác. Bệnh nhân được yêu cầu đọc các chữ cái từ một khoảng cách cụ thể, và hàng nhỏ nhất mà họ có thể đọc được sẽ xác định thị lực của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read a Snellen chart (đọc bảng Snellen)
-
use use a Snellen chart (sử dụng bảng Snellen)
-
hang hang a Snellen chart (treo bảng Snellen)
-
standard standard Snellen chart (bảng Snellen tiêu chuẩn)
-
traditional traditional Snellen chart (bảng Snellen truyền thống)
-
digital digital Snellen chart (bảng Snellen kỹ thuật số)
-
eye exam Snellen chart eye exam (khám mắt bằng bảng Snellen)
-
vision test Snellen chart vision test (kiểm tra thị lực bằng bảng Snellen)
Idioms
-
to read the Snellen chart
đọc bảng Snellen (để kiểm tra thị lực)
"The doctor asked me to read the Snellen chart to check my vision."
(Bác sĩ yêu cầu tôi đọc bảng Snellen để kiểm tra thị lực.)
-
to pass a Snellen chart test
đạt yêu cầu trong bài kiểm tra thị lực bằng bảng Snellen
"You need to pass a Snellen chart test to get your driving license."
(Bạn cần đạt yêu cầu trong bài kiểm tra thị lực bằng bảng Snellen để có bằng lái xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snellen chart
danh từMột bảng được sử dụng để đo thị lực. Nó chứa các hàng chữ cái hoặc biểu tượng với kích thước giảm dần.
"The doctor used a Snellen chart to test my vision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snellen chart".
