(Top Banner Ad)
chart
B1
danh từ B1

chart

UK: /tʃɑːt/ • US: /tʃɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ sơ đồ hải đồ vạch ra hoạch định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical representation of data, in which the data is represented by symbols such as bars in a bar chart, lines in a line chart, or slices in a pie chart.

Vietnamese Meaning

Một biểu đồ, sơ đồ; sự trình bày dữ liệu bằng hình ảnh, trong đó dữ liệu được biểu diễn bằng các ký hiệu như cột trong biểu đồ cột, đường trong biểu đồ đường hoặc các phần trong biểu đồ tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales chart shows a significant increase in the last quarter."

    "Biểu đồ doanh số cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong quý vừa qua."

  • "The company's growth is clearly visible on the sales chart."

    "Sự tăng trưởng của công ty được thể hiện rõ ràng trên biểu đồ doanh số."

  • "The explorers used a chart to navigate the unknown waters."

    "Những nhà thám hiểm đã sử dụng hải đồ để điều hướng vùng biển chưa được biết đến."

  • "We need to chart a course for the next five years."

    "Chúng ta cần vạch ra một lộ trình cho năm năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chart lập biểu đồ, vẽ bản đồ, vạch ra (lộ trình, kế hoạch)
Noun charting việc lập biểu đồ, việc vẽ hải đồ
Adjective uncharted chưa được vẽ bản đồ, chưa được khám phá, chưa được biết đến
Noun charter hiến chương, điều lệ; sự thuê (máy bay, tàu)
Verb charter thuê, mướn (máy bay, tàu); ban hành hiến chương

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khártēs (χάρτης)
Latin
charta
Old French
charte
Middle English
chart

Từ Tấm Giấy Cói đến Biểu Đồ Hiện Đại

Từ 'chart' bắt nguồn từ 'charta' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tờ giấy' hoặc 'giấy cói'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một tấm giấy để viết hoặc vẽ. Người La Mã đã dùng nó để chỉ các tài liệu, văn bản pháp lý và đặc biệt là bản đồ hàng hải (sea chart). Theo thời gian, ý nghĩa của 'chart' đã phát triển từ chính tờ giấy thành nội dung được trình bày trên đó - một sơ đồ, biểu đồ hoặc đồ thị trực quan hóa thông tin.

Usage Note

Biểu đồ thường dùng để minh họa và so sánh dữ liệu một cách trực quan. Khác với 'graph' có thể chỉ đường thị (ví dụ: đồ thị hàm số), 'chart' thường liên quan đến việc hiển thị thông tin định lượng để dễ hiểu.

Prepositions

on in

'on' thường được dùng để chỉ dữ liệu hoặc xu hướng được thể hiện trên biểu đồ. Ví dụ: 'The chart shows a rise in sales.'
'in' thường được dùng để chỉ việc biểu diễn hoặc bao gồm một cái gì đó trong biểu đồ. Ví dụ: 'The data is presented in a chart.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chart
  • top the chart
    (đứng đầu bảng xếp hạng)
  • plot / draw / create a chart
    (vẽ / tạo một biểu đồ)
  • consult a chart
    (tham khảo biểu đồ / hải đồ)
  • climb the charts
    (leo lên bảng xếp hạng)
Adjective + chart
  • a flow chart
    (lưu đồ, sơ đồ khối)
  • an organizational chart
    (sơ đồ tổ chức (công ty))
  • a pie chart
    (biểu đồ tròn)
  • a bar chart
    (biểu đồ cột)
chart + Noun
  • topper chart
    (người/bài hát đứng đầu bảng xếp hạng)
  • position chart
    (vị trí trên bảng xếp hạng)
  • success chart
    (thành công trên bảng xếp hạng)

Idioms

  • off the charts

    vượt xa mức bình thường, cao ngất ngưởng, không thể đo đếm được.

    "The demand for the new phone has been off the charts."

    (Nhu cầu cho chiếc điện thoại mới đã tăng vọt ngoài sức tưởng tượng.)

  • to shoot up the charts

    tăng hạng rất nhanh trên bảng xếp hạng (thường dùng trong âm nhạc).

    "Their debut single shot up the charts to number one in just a week."

    (Đĩa đơn đầu tay của họ đã vọt lên vị trí số một trên bảng xếp hạng chỉ trong một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chart

danh từ
Lật mặt

Một biểu đồ, sơ đồ; sự trình bày dữ liệu bằng hình ảnh, trong đó dữ liệu được biểu diễn bằng các ký hiệu như cột trong biểu đồ cột, đường trong biểu đồ đường hoặc các phần trong biểu đồ tròn.

"The sales chart shows a significant increase in the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chart".

Bảng xếp hạng Billboard: Thước đo thành công âm nhạc

Tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, các bảng xếp hạng âm nhạc của Billboard (như Billboard Hot 100 cho đĩa đơn và Billboard 200 cho album) là tiêu chuẩn vàng để đo lường sự nổi tiếng của một bài hát hay nghệ sĩ. Việc một ca khúc 'top the charts' (đứng đầu bảng xếp hạng) được coi là một thành tựu to lớn và là mục tiêu của nhiều người trong ngành công nghiệp âm nhạc.

Biểu đồ Gantt: Công cụ quản lý dự án

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, biểu đồ Gantt (Gantt chart) là một công cụ cực kỳ phổ biến để lập kế hoạch và theo dõi tiến độ dự án. Nó thể hiện các công việc cần làm trên một trục thời gian, giúp các nhà quản lý dễ dàng hình dung tổng thể dự án. Đây là một kỹ năng cơ bản trong lĩnh vực quản lý dự án chuyên nghiệp.