(Top Banner Ad)
eye chart
B1
danh từ B1 Y học

eye chart

UK: /ˈaɪ tʃɑːt/ • US: /ˈaɪ tʃɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bảng đo thị lực bảng kiểm tra thị lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chart printed with rows of letters, numbers, or symbols in decreasing size, used to test visual acuity.

Vietnamese Meaning

Một bảng in các hàng chữ cái, số hoặc ký hiệu với kích thước giảm dần, được sử dụng để kiểm tra thị lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor asked me to read the smallest line I could see on the eye chart."

    "Bác sĩ yêu cầu tôi đọc dòng nhỏ nhất mà tôi có thể nhìn thấy trên bảng đo thị lực."

  • "The nurse placed me in front of the eye chart to check my vision."

    "Y tá đặt tôi trước bảng đo thị lực để kiểm tra thị lực của tôi."

  • "I need to get new glasses; I can barely read the eye chart anymore."

    "Tôi cần phải mua kính mới; tôi hầu như không thể đọc được bảng đo thị lực nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye Mắt; khả năng nhìn, thị giác
Verb eye Nhìn chằm chằm, xem xét cẩn thận
Noun eyesight Thị lực, khả năng nhìn
Noun eyeglass Kính mắt (thường dùng số nhiều: eyeglasses)
Noun chart Biểu đồ, đồ thị, bản đồ
Verb chart Lập biểu đồ, vẽ bản đồ, theo dõi và ghi lại tiến trình
Adjective uncharted Chưa được vẽ bản đồ, chưa được khám phá, chưa biết đến

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ekʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Middle English
eye
Modern English
eye

Nguồn gốc của 'eye chart'

Thuật ngữ 'eye chart' dùng để chỉ một biểu đồ tiêu chuẩn được sử dụng để đo thị lực. Loại biểu đồ nổi tiếng nhất là biểu đồ Snellen, được phát triển bởi bác sĩ nhãn khoa người Hà Lan Herman Snellen vào năm 1862. Ông đã tạo ra biểu đồ này để cung cấp một phương pháp khách quan và nhất quán để đánh giá thị lực.

Từ 'eye' và 'chart'

Từ 'eye' (mắt) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Proto-Indo-European *h₃ekʷ- (có nghĩa là 'nhìn, mắt'), qua tiếng Proto-Germanic *augō và tiếng Old English ēage. Từ 'chart' (biểu đồ) có nguồn gốc từ tiếng Latin charta (giấy, lá thư) qua tiếng Old French charte. Hai từ này được kết hợp trong tiếng Anh hiện đại để tạo thành 'eye chart', một cách mô tả trực tiếp chức năng của nó.

Usage Note

Eye chart thường được sử dụng trong các cuộc kiểm tra mắt để đánh giá khả năng nhìn rõ các vật thể ở các khoảng cách khác nhau. Có nhiều loại eye chart khác nhau, phổ biến nhất là Snellen chart (chữ cái) và Lea symbols chart (hình ảnh cho trẻ em hoặc người không biết chữ).

Prepositions

on from

on: the eye chart *on* the wall. from: reading the eye chart *from* a distance.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + eye chart
  • read read an eye chart
    (đọc biểu đồ thị lực)
  • use use an eye chart
    (sử dụng biểu đồ thị lực)
Tính từ + eye chart
  • Snellen Snellen eye chart
    (biểu đồ thị lực Snellen)
  • standard standard eye chart
    (biểu đồ thị lực tiêu chuẩn)
Cụm từ với eye chart
  • test test someone's eyes with an eye chart
    (kiểm tra mắt của ai đó bằng biểu đồ thị lực)
  • memorize memorize the eye chart
    (học thuộc lòng biểu đồ thị lực (thường để gian lận))

Idioms

  • look like an eye chart

    trông như biểu đồ thị lực (ám chỉ chữ nhỏ, khó đọc)

    "The fine print in this contract looks like an eye chart; I can barely make out the words."

    (Chữ in nhỏ trong hợp đồng này trông như biểu đồ thị lực; tôi hầu như không thể đọc được chữ nào.)

  • can't read the eye chart

    không thể đọc biểu đồ thị lực (ám chỉ thị lực rất kém)

    "My grandfather has trouble seeing things far away; he can't read the eye chart anymore."

    (Ông tôi gặp khó khăn khi nhìn vật ở xa; ông không còn đọc được biểu đồ thị lực nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye chart

danh từ
Lật mặt

Một bảng in các hàng chữ cái, số hoặc ký hiệu với kích thước giảm dần, được sử dụng để kiểm tra thị lực.

"The doctor asked me to read the smallest line I could see on the eye chart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye chart".

Biểu đồ Snellen và tầm quan trọng

Biểu đồ Snellen, do bác sĩ nhãn khoa người Hà Lan Herman Snellen tạo ra vào năm 1862, là công cụ tiêu chuẩn toàn cầu để kiểm tra thị lực. Nó thường có các chữ cái hoặc biểu tượng giảm dần kích thước. Phát minh này đã cách mạng hóa việc chẩn đoán các vấn đề về thị lực, cho phép phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

Vai trò của 'eye chart' trong đời sống

Các biểu đồ thị lực đóng vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ ở trường học, tại văn phòng bác sĩ nhãn khoa và là một phần bắt buộc trong các kỳ thi lấy bằng lái xe. Đối với trẻ em hoặc những người không biết chữ, có các phiên bản đặc biệt như biểu đồ 'E chart' hoặc 'Landolt C chart' sử dụng các biểu tượng hoặc chữ 'E' hướng về các phía khác nhau để đánh giá thị lực.