eye chart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chart printed with rows of letters, numbers, or symbols in decreasing size, used to test visual acuity.
Vietnamese Meaning
Một bảng in các hàng chữ cái, số hoặc ký hiệu với kích thước giảm dần, được sử dụng để kiểm tra thị lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor asked me to read the smallest line I could see on the eye chart."
"Bác sĩ yêu cầu tôi đọc dòng nhỏ nhất mà tôi có thể nhìn thấy trên bảng đo thị lực."
-
"The nurse placed me in front of the eye chart to check my vision."
"Y tá đặt tôi trước bảng đo thị lực để kiểm tra thị lực của tôi."
-
"I need to get new glasses; I can barely read the eye chart anymore."
"Tôi cần phải mua kính mới; tôi hầu như không thể đọc được bảng đo thị lực nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eye | Mắt; khả năng nhìn, thị giác |
| Verb | eye | Nhìn chằm chằm, xem xét cẩn thận |
| Noun | eyesight | Thị lực, khả năng nhìn |
| Noun | eyeglass | Kính mắt (thường dùng số nhiều: eyeglasses) |
| Noun | chart | Biểu đồ, đồ thị, bản đồ |
| Verb | chart | Lập biểu đồ, vẽ bản đồ, theo dõi và ghi lại tiến trình |
| Adjective | uncharted | Chưa được vẽ bản đồ, chưa được khám phá, chưa biết đến |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eye chart thường được sử dụng trong các cuộc kiểm tra mắt để đánh giá khả năng nhìn rõ các vật thể ở các khoảng cách khác nhau. Có nhiều loại eye chart khác nhau, phổ biến nhất là Snellen chart (chữ cái) và Lea symbols chart (hình ảnh cho trẻ em hoặc người không biết chữ).
Prepositions
on: the eye chart *on* the wall. from: reading the eye chart *from* a distance.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read an eye chart (đọc biểu đồ thị lực)
-
use use an eye chart (sử dụng biểu đồ thị lực)
-
Snellen Snellen eye chart (biểu đồ thị lực Snellen)
-
standard standard eye chart (biểu đồ thị lực tiêu chuẩn)
-
test test someone's eyes with an eye chart (kiểm tra mắt của ai đó bằng biểu đồ thị lực)
-
memorize memorize the eye chart (học thuộc lòng biểu đồ thị lực (thường để gian lận))
Idioms
-
look like an eye chart
trông như biểu đồ thị lực (ám chỉ chữ nhỏ, khó đọc)
"The fine print in this contract looks like an eye chart; I can barely make out the words."
(Chữ in nhỏ trong hợp đồng này trông như biểu đồ thị lực; tôi hầu như không thể đọc được chữ nào.)
-
can't read the eye chart
không thể đọc biểu đồ thị lực (ám chỉ thị lực rất kém)
"My grandfather has trouble seeing things far away; he can't read the eye chart anymore."
(Ông tôi gặp khó khăn khi nhìn vật ở xa; ông không còn đọc được biểu đồ thị lực nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eye chart
danh từMột bảng in các hàng chữ cái, số hoặc ký hiệu với kích thước giảm dần, được sử dụng để kiểm tra thị lực.
"The doctor asked me to read the smallest line I could see on the eye chart."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye chart".
