snip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small piece cut off, especially with scissors.
Vietnamese Meaning
Một mẩu nhỏ bị cắt đứt, đặc biệt là bằng kéo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a snip of the ribbon with her scissors."
"Cô ấy cắt một mẩu ruy băng bằng kéo của mình."
-
"I gave the plant a quick snip."
"Tôi cắt tỉa nhanh cho cái cây."
-
"The hairdresser gave my hair a snip."
"Người thợ cắt tóc cắt cho tôi một kiểu tóc (ngắn gọn)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | snip | cắt nhanh bằng kéo hoặc kìm bấm; tỉa nhanh |
| Noun | snip | nhát cắt nhanh; miếng nhỏ bị cắt rời; món hời (không trang trọng, tiếng Anh-Anh) |
| Noun | snipper | người hoặc dụng cụ dùng để cắt (thường là cắt tỉa) |
| Noun (plural) | snips | kéo cắt kim loại; kìm cắt |
| Noun | snipping | hành động cắt; những mảnh vụn bị cắt ra |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một hành động cắt nhanh và nhỏ.
Prepositions
snip of something: một mẩu nhỏ của cái gì đó. Ví dụ: a snip of fabric (một mẩu vải).
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a snip (cắt một nhát nhanh)
-
take take a snip (cắt một nhát)
-
quick quick snip (nhát cắt nhanh gọn)
-
small small snip (nhát cắt nhỏ)
-
snip at snip at something (cắt tỉa lặt vặt vào cái gì đó; nói lời chua chát với ai đó)
-
snip off snip off something (cắt đứt, tỉa bỏ cái gì đó)
-
snip out snip out something (cắt bỏ một phần của cái gì đó)
Idioms
-
a snip
một món hời lớn; một việc rất dễ dàng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh không trang trọng)
"This designer dress was a snip at half price."
(Chiếc váy thiết kế này là một món hời lớn khi giảm nửa giá.)
-
snip at someone
chỉ trích ai đó một cách gay gắt, nói những lời chua chát
"She would often snip at him during arguments, making sarcastic comments."
(Cô ấy thường xuyên nói lời chua chát với anh ta trong các cuộc cãi vã, đưa ra những bình luận châm biếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snip
Danh từMột mẩu nhỏ bị cắt đứt, đặc biệt là bằng kéo.
"She made a snip of the ribbon with her scissors."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She snipped the ribbon with sharp scissors. |
Cô ấy cắt dải ruy băng bằng một chiếc kéo sắc bén. |
| Phủ định | He didn't snip the coupon from the newspaper. |
Anh ấy đã không cắt phiếu giảm giá từ tờ báo. |
| Nghi vấn | Did you snip off the dead flowers? |
Bạn đã cắt bỏ những bông hoa đã tàn chưa? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Snip the loose threads off the shirt. |
Cắt những sợi chỉ thừa trên áo sơ mi đi. |
| Phủ định | Don't snip the wire carelessly. |
Đừng cắt dây điện một cách bất cẩn. |
| Nghi vấn | Do snip the coupon out of the magazine now. |
Hãy cắt phiếu giảm giá ra khỏi tạp chí ngay bây giờ. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ribbon was snipped cleanly with sharp scissors. |
Ruy băng được cắt tỉa gọn gàng bằng kéo sắc. |
| Phủ định | The hedge was not snipped evenly. |
Hàng rào không được cắt tỉa đều. |
| Nghi vấn | Was the article snipped from the newspaper? |
Bài báo có bị cắt ra từ tờ báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snip".
