(Top Banner Ad)
snip
B2
Danh từ B2 Tổng quát

snip

UK: /snɪp/ • US: /snɪp/

Nghĩa tiếng Việt

cắt tỉa xén mẩu cắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece cut off, especially with scissors.

Vietnamese Meaning

Một mẩu nhỏ bị cắt đứt, đặc biệt là bằng kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a snip of the ribbon with her scissors."

    "Cô ấy cắt một mẩu ruy băng bằng kéo của mình."

  • "I gave the plant a quick snip."

    "Tôi cắt tỉa nhanh cho cái cây."

  • "The hairdresser gave my hair a snip."

    "Người thợ cắt tóc cắt cho tôi một kiểu tóc (ngắn gọn)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb snip cắt nhanh bằng kéo hoặc kìm bấm; tỉa nhanh
Noun snip nhát cắt nhanh; miếng nhỏ bị cắt rời; món hời (không trang trọng, tiếng Anh-Anh)
Noun snipper người hoặc dụng cụ dùng để cắt (thường là cắt tỉa)
Noun (plural) snips kéo cắt kim loại; kìm cắt
Noun snipping hành động cắt; những mảnh vụn bị cắt ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
*snippen
English
snip

Âm thanh của kéo

Từ 'snip' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic như tiếng Hà Lan trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức (*snippen), và được cho là một từ tượng thanh mô phỏng chính xác âm thanh 'snip' nhanh gọn và dứt khoát của kéo khi cắt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một hành động cắt nhanh và nhỏ.

Prepositions

of

snip of something: một mẩu nhỏ của cái gì đó. Ví dụ: a snip of fabric (một mẩu vải).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snip
  • give give a snip
    (cắt một nhát nhanh)
  • take take a snip
    (cắt một nhát)
Adjective + snip
  • quick quick snip
    (nhát cắt nhanh gọn)
  • small small snip
    (nhát cắt nhỏ)
Snip + Preposition
  • snip at snip at something
    (cắt tỉa lặt vặt vào cái gì đó; nói lời chua chát với ai đó)
  • snip off snip off something
    (cắt đứt, tỉa bỏ cái gì đó)
  • snip out snip out something
    (cắt bỏ một phần của cái gì đó)

Idioms

  • a snip

    một món hời lớn; một việc rất dễ dàng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh không trang trọng)

    "This designer dress was a snip at half price."

    (Chiếc váy thiết kế này là một món hời lớn khi giảm nửa giá.)

  • snip at someone

    chỉ trích ai đó một cách gay gắt, nói những lời chua chát

    "She would often snip at him during arguments, making sarcastic comments."

    (Cô ấy thường xuyên nói lời chua chát với anh ta trong các cuộc cãi vã, đưa ra những bình luận châm biếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snip

Danh từ
Lật mặt

Một mẩu nhỏ bị cắt đứt, đặc biệt là bằng kéo.

"She made a snip of the ribbon with her scissors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She snipped the ribbon with sharp scissors.
Cô ấy cắt dải ruy băng bằng một chiếc kéo sắc bén.
Phủ định
He didn't snip the coupon from the newspaper.
Anh ấy đã không cắt phiếu giảm giá từ tờ báo.
Nghi vấn
Did you snip off the dead flowers?
Bạn đã cắt bỏ những bông hoa đã tàn chưa?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Snip the loose threads off the shirt.
Cắt những sợi chỉ thừa trên áo sơ mi đi.
Phủ định
Don't snip the wire carelessly.
Đừng cắt dây điện một cách bất cẩn.
Nghi vấn
Do snip the coupon out of the magazine now.
Hãy cắt phiếu giảm giá ra khỏi tạp chí ngay bây giờ.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ribbon was snipped cleanly with sharp scissors.
Ruy băng được cắt tỉa gọn gàng bằng kéo sắc.
Phủ định
The hedge was not snipped evenly.
Hàng rào không được cắt tỉa đều.
Nghi vấn
Was the article snipped from the newspaper?
Bài báo có bị cắt ra từ tờ báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snip".

Nghệ thuật cắt tỉa

Trong nhiều hoạt động thủ công và nghề nghiệp phương Tây, từ 'snip' thường gợi nhớ đến sự chính xác và nhanh gọn. Ví dụ, trong ngành may mặc, làm vườn (tỉa cây), hoặc tạo kiểu tóc, hành động 'snip' là cốt lõi để tạo ra hình dạng hoặc hiệu ứng mong muốn.

Âm thanh của sự thay đổi

Âm thanh 'snip' không chỉ đơn thuần là tiếng kéo mà còn tượng trưng cho một sự thay đổi nhỏ, nhanh chóng hoặc một hành động dứt khoát. Trong một số bối cảnh, nó có thể ám chỉ việc loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc thừa thãi một cách hiệu quả.