(Top Banner Ad)
snotty
B2
Adjective B2 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

snotty

UK: /ˈsnɒti/ • US: /ˈsnɑːti/

Nghĩa tiếng Việt

hợm hĩnh chảnh chọe kênh kiệu khinh khỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behaving in an unpleasant way by trying to appear better than other people.

Vietnamese Meaning

Có thái độ khó chịu bằng cách cố tỏ ra mình tốt hơn người khác; kiêu căng, hợm hĩnh, chảnh chọe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me a snotty look when I asked her about her job."

    "Cô ta nhìn tôi bằng ánh mắt khinh khỉnh khi tôi hỏi về công việc của cô ta."

  • "I don't like her; she's always so snotty."

    "Tôi không thích cô ấy; cô ấy lúc nào cũng hợm hĩnh."

  • "He had a snotty handkerchief."

    "Anh ta có một chiếc khăn tay dính đầy nước mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snot nước mũi (chất nhầy); người hách dịch, kẻ đáng khinh
Noun snottiness thái độ hách dịch, sự tự cao tự đại
Adverb snottily một cách hách dịch, một cách tự cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snot
English
snotty

Nguồn gốc từ 'snot'

Từ 'snotty' có nguồn gốc từ từ 'snot' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'chất nhầy mũi'. Ban đầu, 'snotty' chỉ đơn giản là một tính từ mô tả ai đó hoặc thứ gì đó bị dính hoặc bao phủ bởi nước mũi.

Sự phát triển ý nghĩa

Vào thế kỷ 19, đặc biệt ở Mỹ, ý nghĩa của 'snotty' đã mở rộng. Từ việc miêu tả một đứa trẻ 'mũi thò lò' (snotty-nosed kid) thường đi kèm với hình ảnh thiếu vệ sinh và thiếu giáo dục, 'snotty' dần được dùng để chỉ những người có thái độ tự cao, hách dịch, coi thường người khác, hoặc cư xử thiếu lịch sự như một đứa trẻ hư.

Usage Note

Từ 'snotty' thường được sử dụng để mô tả một người có thái độ khinh thường, coi thường người khác vì cho rằng mình hơn hẳn. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó chịu và thiếu thiện cảm. So với các từ đồng nghĩa như 'arrogant' (kiêu ngạo) hay 'conceited' (tự phụ), 'snotty' nhấn mạnh hơn vào sự thể hiện ra bên ngoài thái độ coi thường, thay vì chỉ là cảm giác bên trong. 'Snobbish' cũng gần nghĩa, nhưng 'snotty' thường mang tính bộc phát và trực diện hơn.

Prepositions

to with

Khi dùng với 'to', nó thường mô tả đối tượng bị coi thường: 'She was snotty to the waitress.' (Cô ta cư xử hợm hĩnh với người phục vụ). Khi dùng với 'with', nó mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự coi thường: 'He gave me a snotty look.' (Anh ta nhìn tôi bằng ánh mắt khinh khỉnh). Tuy nhiên, 'with' ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snotty
  • little little snotty kid
    (đứa trẻ hỗn láo, hách dịch)
Verb + snotty
  • act act snotty
    (hành xử hách dịch/xấc xược)
  • get get snotty with someone
    (trở nên hách dịch/xấc xược với ai đó)
snotty + Noun
  • attitude snotty attitude
    (thái độ hách dịch)
  • remark snotty remark
    (lời nhận xét xấc xược/hách dịch)
  • nose snotty nose
    (mũi chảy nước, mũi thò lò (nghĩa đen))

Idioms

  • snotty-nosed kid/brat

    đứa trẻ hỗn láo, hách dịch, chưa trưởng thành (thường mang ý khinh thường)

    "Don't listen to that snotty-nosed kid; he doesn't know what he's talking about."

    (Đừng nghe lời cái thằng bé hách dịch đó; nó chẳng biết mình đang nói gì đâu.)

  • to get snotty with someone

    trở nên xấc xược, hách dịch với ai đó

    "If you get snotty with the teacher, you'll be in trouble."

    (Nếu bạn xấc xược với giáo viên, bạn sẽ gặp rắc rối đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snotty

Adjective
Lật mặt

Có thái độ khó chịu bằng cách cố tỏ ra mình tốt hơn người khác; kiêu căng, hợm hĩnh, chảnh chọe.

"She gave me a snotty look when I asked her about her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snotty".

Hình ảnh đứa trẻ chưa trưởng thành

Từ "snotty" ban đầu mô tả một người (thường là trẻ em) có mũi chảy nước. Theo thời gian, nó phát triển thành một thuật ngữ tiêu cực để chỉ những người có thái độ tự cao, hách dịch, hoặc cư xử như một đứa trẻ hư hỏng, chưa trưởng thành và thiếu lễ độ. Nó gợi lên hình ảnh một người chưa 'khôn lớn' về mặt xã hội hay cảm xúc.

Biểu hiện sự khinh thường

Trong văn hóa phương Tây, việc gọi ai đó là "snotty" thường mang ý nghĩa chỉ trích mạnh mẽ. Nó cho rằng người đó đang thể hiện sự coi thường người khác, thiếu tôn trọng hoặc nghĩ mình hơn người. Đây không phải là một cách mô tả trung lập mà là một lời phê phán hành vi, ám chỉ sự tự mãn và thiếu khiêm tốn.