(Top Banner Ad)
arrogant
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

arrogant

UK: /ˈærəɡənt/ • US: /ˈærəɡənt/

Nghĩa tiếng Việt

kiêu căng tự cao tự đại ngạo mạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or revealing an exaggerated sense of one's own importance, abilities, or knowledge.

Vietnamese Meaning

Kiêu ngạo, tự cao tự đại, cho mình là hơn người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an arrogant man who thinks he knows everything."

    "Anh ta là một người đàn ông kiêu ngạo, luôn nghĩ rằng mình biết mọi thứ."

  • "His arrogant attitude made him unpopular at work."

    "Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta không được yêu thích ở nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arrogance sự kiêu ngạo, sự tự phụ
Adverb arrogantly một cách kiêu ngạo, một cách tự phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arrogare
English
arrogant

Nguồn Gốc của 'Arrogant'

Từ 'arrogant' xuất phát từ tiếng Latin 'arrogare', có nghĩa là 'tự cho mình là' hoặc 'tự nhận cho mình'. Nó bắt nguồn từ việc một người tự cho mình quyền lực hoặc tầm quan trọng mà họ không thực sự có. Điều này dẫn đến ý nghĩa hiện đại của 'arrogant' là kiêu ngạo và tự phụ.

Usage Note

Từ 'arrogant' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người có thái độ hống hách, khinh thường người khác vì cho rằng mình giỏi giang hơn. Nó khác với 'confident' (tự tin) ở chỗ 'arrogant' bao hàm sự kiêu ngạo và thiếu tôn trọng, trong khi 'confident' chỉ đơn thuần là tin vào khả năng của bản thân. So với 'conceited' (tự phụ), 'arrogant' thường thể hiện ra bên ngoài rõ ràng hơn bằng hành động và lời nói.

Prepositions

about with

'Arrogant about' thường đi kèm với một phẩm chất hoặc kỹ năng cụ thể mà người đó cho là mình vượt trội. Ví dụ: 'He is arrogant about his intelligence.' ('Arrogant with' thường ám chỉ sự hống hách, độc đoán trong cách đối xử với người khác. Ví dụ: 'He is arrogant with his employees.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arrogant
  • extremely extremely arrogant
    (cực kỳ kiêu ngạo)
  • incredibly incredibly arrogant
    (vô cùng kiêu ngạo)
Verb + arrogant
  • appear appear arrogant
    (tỏ ra kiêu ngạo)
  • sound sound arrogant
    (nghe có vẻ kiêu ngạo)

Idioms

  • Too big for your boots

    Quá kiêu ngạo; tự cao tự đại

    "After getting promoted, he became too big for his boots."

    (Sau khi được thăng chức, anh ta trở nên quá kiêu ngạo.)

  • Full of oneself

    Tự mãn, kiêu căng

    "She's so full of herself, always talking about her achievements."

    (Cô ấy quá tự mãn, luôn nói về những thành tích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrogant

tính từ
Lật mặt

Kiêu ngạo, tự cao tự đại, cho mình là hơn người.

"He is an arrogant man who thinks he knows everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrogant".

Quan niệm về sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khiêm tốn thường được đánh giá cao. Việc thể hiện sự kiêu ngạo có thể bị coi là không lịch sự hoặc thiếu tôn trọng. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận của sự tự tin có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh và cá nhân.