(Top Banner Ad)
stuck-up
B2
adjective B2 Tính cách/Quan hệ xã hội

stuck-up

UK: /ˈstʌk ʌp/ • US: /ˈstʌk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

kênh kiệu chảnh chọe làm cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

excessively proud and conceited; snobbish.

Vietnamese Meaning

kiêu căng, tự phụ, hợm hĩnh, coi thường người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's so stuck-up, she wouldn't even talk to me."

    "Cô ta quá kiêu căng, thậm chí còn không thèm nói chuyện với tôi."

  • "I don't like her. She's stuck-up and thinks she's better than everyone else."

    "Tôi không thích cô ấy. Cô ấy kiêu căng và nghĩ rằng mình giỏi hơn tất cả mọi người."

  • "He's a bit stuck-up, but he's actually a nice guy once you get to know him."

    "Anh ta hơi hợm hĩnh, nhưng thực ra là một người tốt khi bạn quen anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stuck-up kiêu căng, ngạo mạn, chảnh chọe
Noun stuck-upness sự kiêu căng, tính ngạo mạn (không phổ biến, thường dùng để nhấn mạnh tính chất)
Noun (informal) stuck-up người kiêu căng, kẻ chảnh chọe (dùng như danh từ, ví dụ: 'She's a real stuck-up.')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th century)
stuck up
English (early 20th century)
stuck-up

Nguồn gốc của 'stuck-up'

Tính từ 'stuck-up' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, dùng để mô tả những người kiêu ngạo, tự phụ. Nguồn gốc của nó được cho là đến từ hình ảnh một người có cái mũi hếch lên trời (nose stuck up in the air) hoặc cơ thể được thổi phồng lên vì tự mãn, ngụ ý họ cho rằng mình tốt hơn người khác. Cụm từ này thể hiện sự khinh thường đối với những người có thái độ tự cao tự đại.

Usage Note

Từ 'stuck-up' mang sắc thái tiêu cực, chỉ một người có thái độ tự cao tự đại, thường thể hiện sự khinh thường hoặc coi thường những người mà họ cho là thấp kém hơn mình. Khác với 'proud' (tự hào) chỉ đơn thuần là cảm giác hài lòng về bản thân hoặc thành tựu, 'stuck-up' bao hàm sự kiêu ngạo và coi thường người khác. So với 'arrogant' (kiêu ngạo), 'stuck-up' có thể nhẹ hơn một chút, ám chỉ sự tự phụ và hợm hĩnh hơn là một sự kiêu ngạo ngạo mạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stuck-up
  • very very stuck-up
    (rất kiêu căng/chảnh chọe)
  • really really stuck-up
    (thực sự kiêu căng/chảnh chọe)
  • quite quite stuck-up
    (khá kiêu căng/chảnh chọe)
  • a bit a bit stuck-up
    (hơi kiêu căng/chảnh chọe)
Verb + stuck-up
  • seem seem stuck-up
    (có vẻ kiêu căng)
  • act act stuck-up
    (hành xử kiêu căng, tỏ vẻ chảnh chọe)
  • become become stuck-up
    (trở nên kiêu căng)
Stuck-up + Noun
  • person a stuck-up person
    (một người kiêu căng/chảnh chọe)
  • attitude a stuck-up attitude
    (thái độ kiêu căng/chảnh chọe)
  • snob a stuck-up snob
    (một kẻ hợm hĩnh kiêu căng)

Idioms

  • act stuck-up

    tỏ vẻ kiêu căng, chảnh chọe

    "She always acts stuck-up around new people."

    (Cô ấy luôn tỏ vẻ kiêu căng khi ở gần người lạ.)

  • a stuck-up type

    một người thuộc dạng kiêu căng/chảnh chọe

    "He's always been a stuck-up type, never mingling with others."

    (Anh ta luôn là một người thuộc dạng kiêu căng, không bao giờ hòa nhập với người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuck-up

adjective
Lật mặt

kiêu căng, tự phụ, hợm hĩnh, coi thường người khác.

"She's so stuck-up, she wouldn't even talk to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, she's so stuck-up, she wouldn't even acknowledge my greeting.
Ôi, cô ấy kiêu căng quá, cô ấy thậm chí còn không thèm đáp lại lời chào của tôi.
Phủ định
Well, he's not stuck-up, he's just shy.
Chà, anh ấy không hề kiêu căng, anh ấy chỉ là nhút nhát thôi.
Nghi vấn
Really, is she always so stuck-up?
Thật á, cô ấy lúc nào cũng kiêu căng vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuck-up".

Thái độ xã hội đối với sự kiêu căng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thái độ 'stuck-up' (kiêu căng, tự phụ) thường bị đánh giá tiêu cực. Những người thể hiện sự tự cao tự đại, coi thường người khác thường bị xa lánh và không được yêu mến. Thay vào đó, sự khiêm tốn, thân thiện và hòa đồng được coi là những đức tính đáng quý và được khuyến khích trong giao tiếp xã hội.

Phân biệt với sự tự tin

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa 'stuck-up' và 'confident'. Người tự tin tin tưởng vào khả năng của mình nhưng vẫn tôn trọng người khác. Ngược lại, người 'stuck-up' không chỉ tự tin mà còn coi mình vượt trội hơn, dẫn đến thái độ khinh thường hoặc thiếu tôn trọng đối với những người xung quanh.