(Top Banner Ad)
snug
B1
adjective B1 Chung (General)

snug

UK: /snʌɡ/ • US: /snʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

ấm cúng vừa vặn dễ chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

comfortable, warm, and cozy; protected from the weather or cold.

Vietnamese Meaning

ấm cúng, thoải mái, dễ chịu; được bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were snug in their beds."

    "Những đứa trẻ nằm ấm cúng trên giường của chúng."

  • "We were snug and warm by the fire."

    "Chúng tôi ấm áp và thoải mái bên cạnh lò sưởi."

  • "The kitten found a snug place to sleep."

    "Chú mèo con tìm thấy một chỗ ngủ ấm cúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb snugly một cách ấm cúng/thoải mái, khít khao
Verb snuggle rúc vào, ôm ấp, cuộn mình (để tìm sự ấm áp/thoải mái)
Noun snugness sự ấm cúng, sự thoải mái, sự khít khao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
snugger/snogger
English
snug

Nguồn gốc của 'snug'

Từ "snug" xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là "gọn gàng, ngăn nắp". Nó được cho là có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức cổ, với các từ như "snugger" hay "snogger" mang nghĩa "sạch sẽ, khéo léo". Theo thời gian, nghĩa của "snug" dần phát triển để chỉ sự ấm cúng, thoải mái và an toàn, đặc biệt khi ở trong một không gian nhỏ gọn hoặc được bao bọc.

Usage Note

Từ 'snug' thường diễn tả một cảm giác thoải mái, an toàn và ấm áp, đặc biệt là trong một không gian nhỏ hoặc khi thời tiết lạnh. Nó có thể ám chỉ sự vừa vặn, khít khao, tạo cảm giác an toàn. Khác với 'comfortable' (thoải mái) có nghĩa rộng hơn, 'snug' nhấn mạnh đến sự ấm áp và cảm giác được bao bọc. So với 'cozy' (ấm cúng), 'snug' có thể mang sắc thái bảo vệ, che chở hơn một chút.

Prepositions

as in

'as snug as a bug in a rug': thành ngữ chỉ sự ấm áp, thoải mái và an toàn tuyệt đối.
'snug in': thoải mái, ấm cúng ở đâu (ví dụ: snug in bed).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snug
  • warm warm and snug
    (ấm áp và dễ chịu)
  • tight tight and snug
    (chặt và vừa khít)
Verb + snug
  • feel feel snug
    (cảm thấy ấm cúng/thoải mái/an toàn)
  • keep keep snug
    (giữ cho ấm cúng/thoải mái/an toàn)
  • make oneself make oneself snug
    (tự tạo sự ấm cúng/thoải mái cho bản thân)
snug + Noun
  • fit snug fit
    (vừa vặn khít khao)
  • harbor snug harbor
    (bến cảng an toàn/yên bình)
  • room snug room
    (căn phòng ấm cúng/thoải mái)

Idioms

  • snug as a bug in a rug

    Ấm cúng và thoải mái tột độ (như một con bọ trong tấm thảm)

    "After a long day, I was snug as a bug in a rug in my warm bed."

    (Sau một ngày dài làm việc, tôi ấm cúng và thoải mái tột độ trong chiếc giường ấm áp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snug

adjective
Lật mặt

ấm cúng, thoải mái, dễ chịu; được bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc lạnh.

"The children were snug in their beds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ah, this blanket is so snug after a long day!
À, chiếc chăn này thật ấm áp sau một ngày dài!
Phủ định
Well, that room wasn't snug at all; it was quite drafty.
Chà, căn phòng đó không hề ấm cúng chút nào; nó khá lộng gió.
Nghi vấn
Oh, is that little cabin snug and warm in the winter?
Ồ, căn nhà gỗ nhỏ đó có ấm cúng và ấm áp vào mùa đông không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, the hikers, tired and cold, found a snug cabin to rest in.
Sau một ngày dài leo núi, những người đi bộ đường dài, mệt mỏi và lạnh lẽo, đã tìm thấy một cabin ấm cúng để nghỉ ngơi.
Phủ định
Despite the storm raging outside, the room, not drafty or cold, was not snug.
Mặc dù cơn bão đang hoành hành bên ngoài, căn phòng, không lộng gió hay lạnh lẽo, lại không ấm cúng.
Nghi vấn
Considering the thick blankets, is the bed, fluffy and warm, snug enough for you?
Với những chiếc chăn dày, chiếc giường, mềm mại và ấm áp, có đủ ấm cúng cho bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat felt snug in its warm bed.
Con mèo cảm thấy ấm cúng trong chiếc giường ấm áp của nó.
Phủ định
Why wasn't the little mouse feeling snug in the nest?
Tại sao chú chuột nhỏ không cảm thấy ấm cúng trong tổ?
Nghi vấn
How snug does the cabin feel with the fireplace on?
Căn nhà gỗ cảm thấy ấm cúng như thế nào khi lò sưởi được bật?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family will be snug in their new home.
Gia đình sẽ cảm thấy ấm cúng trong ngôi nhà mới của họ.
Phủ định
She is not going to feel snug in that thin jacket during the winter.
Cô ấy sẽ không cảm thấy ấm áp trong chiếc áo khoác mỏng đó vào mùa đông.
Nghi vấn
Will the kittens be snug in their basket?
Những chú mèo con có cảm thấy ấm cúng trong giỏ của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snug".

Cảm giác ấm cúng và an toàn

Từ "snug" thường gợi lên hình ảnh về sự ấm áp, thoải mái và cảm giác được bảo vệ, đặc biệt là khi nói về ngôi nhà hoặc một nơi chốn trú ẩn khỏi thời tiết lạnh giá. Nó tượng trưng cho sự an toàn và yên bình, một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt vào những tháng mùa đông.

"The Snug" trong quán rượu Anh

Ở Anh và Ireland, "a snug" là một thuật ngữ chỉ một căn phòng nhỏ, riêng tư bên trong các quán rượu truyền thống. Đây là nơi khách hàng có thể thưởng thức đồ uống trong không gian yên tĩnh, kín đáo hơn, tách biệt khỏi khu vực chính ồn ào của quán.