(Top Banner Ad)
cozy
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

cozy

UK: /ˈkəʊzi/ • US: /ˈkoʊzi/

Nghĩa tiếng Việt

ấm cúng ấm áp dễ chịu thoải mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving a feeling of comfort, warmth, and relaxation.

Vietnamese Meaning

Mang lại cảm giác thoải mái, ấm áp và thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cafe was small and cozy, with soft lighting and comfortable armchairs."

    "Quán cà phê nhỏ nhắn và ấm cúng, với ánh sáng dịu nhẹ và những chiếc ghế bành thoải mái."

  • "She curled up in the cozy armchair with a good book."

    "Cô ấy cuộn tròn trên chiếc ghế bành ấm cúng với một cuốn sách hay."

  • "The restaurant has a cozy atmosphere."

    "Nhà hàng có một bầu không khí ấm cúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coziness Sự ấm cúng, sự thoải mái dễ chịu.
Adverb cozily Một cách ấm cúng, thư giãn.
Verb cozy up Làm thân, nịnh bợ ai đó (thường để nhờ vả).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kosa
Scots
cosie
English
cozy

Nguồn gốc từ vùng cao nguyên

Từ 'cozy' có nguồn gốc từ tiếng Scots vào thế kỷ 18. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả cảm giác ấm áp và được bảo vệ trước thời tiết khắc nghiệt của vùng cao nguyên Scotland. Có giả thuyết cho rằng nó liên quan đến một từ trong tiếng Na Uy cổ có nghĩa là 'nhàn nhã'.

Sự biến đổi ý nghĩa

Trong quá khứ, 'cozy' không chỉ nói về sự thoải mái vật lý mà còn hàm ý sự an tâm về tinh thần. Ngày nay, từ này gắn liền với hình ảnh một tách trà nóng bên lò sưởi trong những ngày đông.

Usage Note

Từ "cozy" thường được dùng để miêu tả những không gian nhỏ, kín đáo, được trang trí ấm cúng và tạo cảm giác an toàn. Nó mang sắc thái ấm cúng hơn so với "comfortable" (thoải mái) đơn thuần, và nhấn mạnh sự ấm áp, gần gũi hơn là "homely" (ấm cúng như ở nhà).

Prepositions

in at

"in" thường được dùng để chỉ sự thoải mái, ấm cúng bên trong một không gian nào đó (ví dụ: a cozy cabin in the woods). "at" ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi ám chỉ một địa điểm cụ thể (ví dụ: cozy at home).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cozy
  • warm warm and cozy
    (ấm áp và dễ chịu)
  • small small and cozy
    (nhỏ nhắn và ấm cúng)
Cozy + Noun
  • atmosphere a cozy atmosphere
    (một bầu không khí ấm cúng)
  • cottage a cozy cottage
    (một ngôi nhà nhỏ ấm cúng)
  • corner a cozy corner
    (một góc nhỏ riêng tư thoải mái)
Verb + cozy
  • feel feel cozy
    (cảm thấy ấm cúng)
  • make make something cozy
    (làm cho cái gì đó trở nên ấm cúng hơn)

Idioms

  • cozy up to someone

    Làm thân, nịnh bợ hoặc cố gắng tạo mối quan hệ tốt với ai đó vì mục đích cá nhân.

    "He's been trying to cozy up to the boss lately to get a promotion."

    (Dạo này anh ta cứ cố gắng nịnh bợ sếp để được thăng chức.)

  • as cozy as a bug in a rug

    Rất ấm áp, thoải mái và an toàn (thường dùng cho trẻ em hoặc khi cuộn tròn trong chăn).

    "The baby is sleeping in her bed, as cozy as a bug in a rug."

    (Em bé đang ngủ trên giường, trông thật ấm áp và dễ chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cozy

tính từ
Lật mặt

Mang lại cảm giác thoải mái, ấm áp và thư giãn.

"The cafe was small and cozy, with soft lighting and comfortable armchairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cozy".

Văn hóa Hygge

Trong văn hóa phương Tây, 'cozy' thường được so sánh với khái niệm 'Hygge' của người Đan Mạch. Đây là một lối sống chú trọng vào sự ấm cúng, tận hưởng những điều đơn giản như thắp nến, uống cacao nóng và quây quần bên người thân để tạo ra hạnh phúc.

Dòng truyện Cozy Mystery

Đây là một thể loại truyện trinh thám nhẹ nhàng (như truyện của Agatha Christie), nơi các tình tiết bạo lực được giảm thiểu, bối cảnh thường là một cộng đồng nhỏ ấm cúng và thám tử thường là người nghiệp dư.