(Top Banner Ad)
uncomfortable
B1
adjective B1 General Vocabulary

uncomfortable

UK: /ʌnˈkʌmftəbəl/ • US: /ʌnˈkʌmfərtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thoải mái khó chịu bất tiện khó xử không tiện nghi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or causing slight pain or physical discomfort.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc gây ra một chút đau đớn hoặc khó chịu về thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This chair is very uncomfortable."

    "Cái ghế này rất không thoải mái."

  • "The room was small and uncomfortable."

    "Căn phòng nhỏ và không thoải mái."

  • "I felt uncomfortable talking about my personal life."

    "Tôi cảm thấy không thoải mái khi nói về đời tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comfort
Noun discomfort
Verb comfort
Verb discomfort
Adjective comfortable
Adverb comfortably

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confortare
Old French
confort
Middle English
comfort
English
comfortable
English
uncomfortable

Nguồn gốc của sự khó chịu

Từ 'uncomfortable' có một hành trình thú vị. Nó bắt đầu từ tiếng Latin 'confortare' (củng cố, an ủi). Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'confort', nó mang nghĩa là sự giúp đỡ, sự hỗ trợ. Đến tiếng Anh Trung cổ, 'comfort' mang ý nghĩa sự an ủi, sự tiện nghi. Sau đó, hậu tố '-able' (có khả năng) được thêm vào để tạo thành 'comfortable' (có thể mang lại sự thoải mái). Cuối cùng, tiền tố phủ định 'un-' được gắn vào, tạo nên 'uncomfortable' với nghĩa là 'không thoải mái' hay 'khó chịu'.

Usage Note

This meaning focuses on physical sensations. It suggests a mild level of discomfort, less severe than 'painful' but more noticeable than 'slightly awkward.' Consider the context; is the discomfort due to a physical object (chair, clothing) or an internal state (hunger, illness)? 'Awkward' and 'uneasy' can sometimes be related, but 'uncomfortable' leans more towards the physical.

Prepositions

in

'in' can be used to specify what is causing the discomfort. For example: 'I feel uncomfortable in these shoes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + uncomfortable
  • feel feel uncomfortable
    (cảm thấy không thoải mái/khó chịu)
  • make someone make someone uncomfortable
    (làm ai đó khó chịu/bối rối)
  • look look uncomfortable
    (trông không thoải mái/khó chịu)
  • seem seem uncomfortable
    (có vẻ không thoải mái/khó chịu)
  • become become uncomfortable
    (trở nên không thoải mái/khó chịu)
uncomfortable + Danh từ
  • silence uncomfortable silence
    (sự im lặng khó xử/ngượng ngùng)
  • truth uncomfortable truth
    (sự thật khó chịu/đau lòng)
  • situation uncomfortable situation
    (tình huống khó xử/khó chịu)
  • position uncomfortable position
    (tình thế khó xử/bất lợi)

Idioms

  • uncomfortable in one's own skin

    Cảm thấy không thoải mái, bối rối hoặc không tự tin về bản thân, đặc biệt trong một tình huống xã hội.

    "He's always been uncomfortable in his own skin, especially at big parties."

    (Anh ấy luôn cảm thấy không thoải mái với chính mình, đặc biệt là ở những bữa tiệc lớn.)

  • an uncomfortable silence

    Một khoảng lặng kéo dài trong cuộc trò chuyện, tạo ra cảm giác căng thẳng, ngượng ngùng.

    "After his controversial comment, an uncomfortable silence fell over the room."

    (Sau bình luận gây tranh cãi của anh ấy, một sự im lặng khó xử bao trùm căn phòng.)

  • put someone in an uncomfortable position

    Đặt ai đó vào một tình thế khó xử, bắt họ phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn hoặc tình huống không mong muốn.

    "His boss put him in an uncomfortable position by asking him to lie for her."

    (Sếp anh ấy đã đặt anh ấy vào tình thế khó xử khi yêu cầu anh ấy nói dối giúp bà ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncomfortable

adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc gây ra một chút đau đớn hoặc khó chịu về thể chất.

"This chair is very uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the chair was too small, I sat uncomfortably during the meeting.
Vì cái ghế quá nhỏ, tôi đã ngồi không thoải mái trong suốt cuộc họp.
Phủ định
Although I tried to relax, I felt uncomfortable because I knew the exam results were coming soon.
Mặc dù tôi đã cố gắng thư giãn, tôi cảm thấy không thoải mái vì tôi biết kết quả kỳ thi sắp đến.
Nghi vấn
If you felt uncomfortable, why didn't you say something?
Nếu bạn cảm thấy không thoải mái, tại sao bạn không nói gì?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more space in my apartment, I wouldn't feel so uncomfortable.
Nếu tôi có nhiều không gian hơn trong căn hộ của mình, tôi sẽ không cảm thấy khó chịu như vậy.
Phủ định
If she weren't feeling uncomfortably shy, she wouldn't avoid eye contact.
Nếu cô ấy không cảm thấy ngại ngùng một cách khó chịu, cô ấy sẽ không tránh giao tiếp bằng mắt.
Nghi vấn
Would you complain if the chair was uncomfortable?
Bạn có phàn nàn không nếu cái ghế không thoải mái?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old chair is considered uncomfortable by many people.
Chiếc ghế cũ bị nhiều người cho là không thoải mái.
Phủ định
The situation was not being made uncomfortable by our presence.
Tình huống không trở nên khó chịu bởi sự hiện diện của chúng tôi.
Nghi vấn
Will the passengers be made uncomfortable by the turbulence?
Liệu hành khách có cảm thấy khó chịu bởi sự nhiễu loạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't feel so uncomfortable in this dress.
Tôi ước tôi không cảm thấy khó chịu đến vậy trong chiếc váy này.
Phủ định
If only she wouldn't act so uncomfortably around strangers.
Giá mà cô ấy đừng cư xử một cách khó xử như vậy trước người lạ.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't made him uncomfortable with your questions?
Bạn có ước bạn đã không làm anh ấy khó chịu với những câu hỏi của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncomfortable".

Khoảng cách cá nhân (Personal Space)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'khoảng cách cá nhân' là một khái niệm quan trọng. Việc xâm phạm không gian riêng của người khác (đứng quá gần, chạm vào mà không được phép) thường khiến họ cảm thấy không thoải mái. Quy tắc xã hội này có thể khác biệt đáng kể giữa các nền văn hóa.

Sự im lặng khó xử

Trong văn hóa phương Tây, một khoảng lặng kéo dài trong cuộc trò chuyện thường được coi là ngượng ngùng hoặc khó chịu, khiến mọi người có xu hướng cố gắng lấp đầy nó. Điều này khác với một số nền văn hóa phương Đông, nơi sự im lặng có thể là dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc sự suy tư sâu sắc.