(Top Banner Ad)
drafty
B1
adjective B1 Thời tiết/Xây dựng

drafty

UK: /ˈdrɑːfti/ • US: /ˈdræfti/

Nghĩa tiếng Việt

có gió lùa thoáng gió (theo nghĩa tiêu cực) lạnh lẽo vì gió lùa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or exposed to drafts of air.

Vietnamese Meaning

Có gió lùa, thoáng gió, dễ bị gió lùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This old house is very drafty in the winter."

    "Ngôi nhà cũ này rất dễ bị gió lùa vào mùa đông."

  • "The drafty windows need to be replaced."

    "Những cửa sổ bị gió lùa cần được thay thế."

  • "I felt a drafty breeze coming from under the door."

    "Tôi cảm thấy một luồng gió lùa từ dưới cánh cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun draft luồng gió lùa, bản nháp, bản phác thảo
Verb draft phác thảo, soạn thảo, tuyển chọn
Noun draftiness sự có gió lùa, tình trạng gió lùa
Adjective undrafty không có gió lùa, kín gió

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰragʰ-
Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
draught
Modern English
draft
Modern English
drafty

Nguồn gốc của 'drafty'

Từ 'drafty' có nguồn gốc từ từ 'draft', và ban đầu có nghĩa là 'kéo' hoặc 'lôi'. Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dragan', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy. Ban đầu, 'draft' chỉ hành động 'kéo' không khí vào hoặc xuyên qua một nơi nào đó, từ đó phát triển thành nghĩa 'luồng gió lùa'. Khi thêm hậu tố '-y' vào, 'drafty' dùng để mô tả một nơi có nhiều luồng gió lùa.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một không gian kín (như phòng, tòa nhà) nơi có luồng gió không mong muốn thổi vào, gây cảm giác lạnh hoặc khó chịu. Khác với 'airy' chỉ sự thoáng đãng nói chung, 'drafty' mang ý nghĩa tiêu cực về luồng gió không kiểm soát được. 'Breezy' cũng liên quan đến gió nhưng thường mang nghĩa dễ chịu hơn, đặc biệt khi ở ngoài trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (drafty modifies)
  • drafty drafty room
    (căn phòng có gió lùa)
  • drafty drafty house
    (ngôi nhà có gió lùa)
  • drafty drafty window
    (cửa sổ bị lùa gió)
  • drafty drafty corridor
    (hành lang có gió lùa)
Adverb + drafty
  • very very drafty
    (rất có gió lùa)
  • quite quite drafty
    (khá có gió lùa)
  • unpleasantly unpleasantly drafty
    (có gió lùa khó chịu)
  • terribly terribly drafty
    (cực kỳ có gió lùa)
Verb + (something) drafty
  • feel feel drafty
    (cảm thấy có gió lùa)
  • be be drafty
    (bị gió lùa, có gió lùa)
  • make make a room drafty
    (làm cho căn phòng bị lùa gió)

Idioms

  • catch a draft

    bị nhiễm lạnh do gió lùa, cảm lạnh do gió lùa

    "Don't sit near the open window, you'll catch a draft!"

    (Đừng ngồi gần cửa sổ mở, bạn sẽ bị nhiễm lạnh đó!)

  • a bit drafty around the edges

    có những lỗ hổng, có những thiếu sót (thường dùng để ám chỉ sự cũ kỹ, không hoàn hảo của một vật, hệ thống, hoặc ý tưởng)

    "His plan was a bit drafty around the edges, lacking some important details."

    (Kế hoạch của anh ấy còn hơi sơ sài, thiếu một vài chi tiết quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drafty

adjective
Lật mặt

Có gió lùa, thoáng gió, dễ bị gió lùa.

"This old house is very drafty in the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house is drafty in the winter.
Ngôi nhà cũ bị lộng gió vào mùa đông.
Phủ định
This new apartment isn't drafty at all.
Căn hộ mới này hoàn toàn không bị lộng gió.
Nghi vấn
Is your office drafty near the window?
Văn phòng của bạn có bị lộng gió gần cửa sổ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tenants will have been complaining about the drafty windows all winter if the landlord doesn't fix them soon.
Những người thuê nhà sẽ đã phàn nàn về những cửa sổ lộng gió suốt mùa đông nếu chủ nhà không sửa chúng sớm.
Phủ định
She won't have been feeling the draft from the window if she had worn a warmer sweater.
Cô ấy sẽ không cảm thấy gió lùa từ cửa sổ nếu cô ấy mặc một chiếc áo len ấm hơn.
Nghi vấn
Will the children have been shivering in the drafty room all night?
Liệu bọn trẻ có đã run rẩy trong căn phòng lộng gió cả đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drafty".

Nỗi lo về gió lùa và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những vùng khí hậu lạnh hơn, người ta thường rất ngại 'drafts' (gió lùa). Có một niềm tin phổ biến rằng việc tiếp xúc với gió lùa có thể dẫn đến cảm lạnh, đau cơ (nhức mỏi) hoặc các bệnh khác. Vì vậy, người ta thường cố gắng bịt kín các khe hở ở cửa sổ và cửa ra vào để giữ ấm và tránh gió lùa.

Biểu tượng của những tòa nhà cũ kỹ

Tính từ 'drafty' thường được dùng để mô tả những ngôi nhà hoặc tòa nhà cũ kỹ, không được bảo trì tốt hoặc có kết cấu kém. Một 'drafty old house' (ngôi nhà cũ kỹ có gió lùa) thường gợi lên hình ảnh một nơi lạnh lẽo, không thoải mái và có thể tốn nhiều năng lượng để sưởi ấm. Việc cải thiện chống gió lùa (draft-proofing) là một phần quan trọng trong việc sửa chữa và nâng cấp nhà cửa ở các nước phương Tây.