(Top Banner Ad)
thus far
B2
Trạng từ (cụm trạng từ) B2 Tổng quát

thus far

UK: /ˌðʌs ˈfɑː(r)/ • US: /ˌðʌs ˈfɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

cho đến nay tính đến nay cho đến bây giờ từ trước đến nay (ít trang trọng hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Up to this point; until now.

Vietnamese Meaning

Cho đến thời điểm này; cho đến bây giờ; tính đến nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thus far, the project has been successful."

    "Tính đến nay, dự án đã thành công."

  • "We have received 10 applications thus far."

    "Chúng tôi đã nhận được 10 đơn đăng ký tính đến nay."

  • "The weather has been pleasant thus far."

    "Thời tiết vẫn dễ chịu cho đến giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb thus như vậy, do đó
Adjective far xa xôi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þus
Old English
feor
English
thus far

Nguồn gốc của 'Thus Far'

Cụm từ 'thus far' kết hợp từ 'thus', có nghĩa là 'như vậy' hoặc 'theo cách này', và 'far', có nghĩa là 'xa'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ một khoảng cách hoặc một điểm trong không gian, nhưng sau đó nó phát triển để chỉ một điểm trong thời gian. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong các tình huống chính thức.

Usage Note

"Thus far" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc khi nói một cách nghiêm túc để chỉ một khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã xảy ra hoặc không xảy ra trong suốt khoảng thời gian đó. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với "so far" và "until now". Nó thường được dùng để tóm tắt hoặc đánh giá tình hình hiện tại sau một chuỗi các sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thus far
  • successful successful thus far
    (thành công cho đến nay)
  • promising promising thus far
    (đầy hứa hẹn cho đến nay)
Verb + thus far
  • achieve achieve thus far
    (đạt được cho đến nay)
  • progress progress thus far
    (tiến triển cho đến nay)

Idioms

  • up to thus far

    cho đến thời điểm này

    "The project has been completed up to thus far."

    (Dự án đã được hoàn thành cho đến thời điểm này.)

  • until thus far

    cho đến tận bây giờ

    "We have faced many challenges until thus far."

    (Chúng ta đã đối mặt với nhiều thử thách cho đến tận bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thus far

Trạng từ (cụm trạng từ)
Lật mặt

Cho đến thời điểm này; cho đến bây giờ; tính đến nay.

"Thus far, the project has been successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thus far".

Sử dụng trong văn phong trang trọng

Cụm từ 'thus far' thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, ví dụ như trong các bài viết học thuật, báo cáo kinh doanh, hoặc các bài phát biểu chính thức. Nó giúp diễn đạt một cách chính xác và trang trọng về sự tiến triển của một vấn đề hoặc dự án.