thus far
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Up to this point; until now.
Vietnamese Meaning
Cho đến thời điểm này; cho đến bây giờ; tính đến nay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thus far, the project has been successful."
"Tính đến nay, dự án đã thành công."
-
"We have received 10 applications thus far."
"Chúng tôi đã nhận được 10 đơn đăng ký tính đến nay."
-
"The weather has been pleasant thus far."
"Thời tiết vẫn dễ chịu cho đến giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Thus far" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc khi nói một cách nghiêm túc để chỉ một khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã xảy ra hoặc không xảy ra trong suốt khoảng thời gian đó. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với "so far" và "until now". Nó thường được dùng để tóm tắt hoặc đánh giá tình hình hiện tại sau một chuỗi các sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful thus far (thành công cho đến nay)
-
promising promising thus far (đầy hứa hẹn cho đến nay)
-
achieve achieve thus far (đạt được cho đến nay)
-
progress progress thus far (tiến triển cho đến nay)
Idioms
-
up to thus far
cho đến thời điểm này
"The project has been completed up to thus far."
(Dự án đã được hoàn thành cho đến thời điểm này.)
-
until thus far
cho đến tận bây giờ
"We have faced many challenges until thus far."
(Chúng ta đã đối mặt với nhiều thử thách cho đến tận bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thus far
Trạng từ (cụm trạng từ)Cho đến thời điểm này; cho đến bây giờ; tính đến nay.
"Thus far, the project has been successful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thus far".
