(Top Banner Ad)
from now on
A2
Adverbial Phrase A2 General English

from now on

UK: /frɒm naʊ ɒn/ • US: /frʌm naʊ ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

từ nay trở đi từ bây giờ kể từ bây giờ từ thời điểm này
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Starting from this time; from this point forward.

Vietnamese Meaning

Từ bây giờ trở đi; kể từ thời điểm này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From now on, I'm going to eat healthier."

    "Từ bây giờ trở đi, tôi sẽ ăn uống lành mạnh hơn."

  • "From now on, all employees must wear a uniform."

    "Từ bây giờ trở đi, tất cả nhân viên phải mặc đồng phục."

  • "We're going to take this project more seriously from now on."

    "Chúng ta sẽ thực hiện dự án này một cách nghiêm túc hơn từ bây giờ trở đi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fram
Old English
Old English
on

Nguồn gốc cụm từ

'From now on' là một cụm trạng từ được hình thành từ ba từ cơ bản trong tiếng Anh cổ: 'fram' (từ), 'nū' (bây giờ) và 'on' (trên, tiếp tục). Cụm từ này không có một lịch sử tiến hóa phức tạp như một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp tự nhiên của các yếu tố này để diễn tả ý 'kể từ thời điểm hiện tại trở đi'.

Usage Note

Diễn tả một quyết định hoặc ý định sẽ được thực hiện liên tục bắt đầu từ thời điểm hiện tại. Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi trong hành vi hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + from now on
  • start start from now on
    (bắt đầu từ bây giờ)
  • work work from now on
    (làm việc từ giờ trở đi)
  • be careful be careful from now on
    (hãy cẩn thận từ bây giờ)
  • remember remember from now on
    (ghi nhớ từ bây giờ)
  • do better do better from now on
    (làm tốt hơn từ bây giờ)

Idioms

  • It's all downhill from now on

    Từ giờ mọi thứ sẽ dễ dàng hơn (hoặc khó khăn hơn) - tùy ngữ cảnh; thường dùng để chỉ giai đoạn tiếp theo sẽ thuận lợi hơn hoặc tệ hơn.

    "The hardest part is over; it's all downhill from now on."

    (Phần khó nhất đã qua rồi; từ giờ mọi thứ sẽ dễ dàng hơn thôi.)

  • From now until eternity

    Từ bây giờ cho đến mãi mãi/vĩnh viễn

    "I promise to love you from now until eternity."

    (Anh hứa sẽ yêu em từ bây giờ cho đến mãi mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

from now on

Adverbial Phrase
Lật mặt

Từ bây giờ trở đi; kể từ thời điểm này.

"From now on, I'm going to eat healthier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From now on, they will be responsible for their own actions.
Từ giờ trở đi, họ sẽ chịu trách nhiệm cho hành động của chính mình.
Phủ định
From now on, nobody is allowed to enter this area without permission.
Từ giờ trở đi, không ai được phép vào khu vực này mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Will you promise me, from now on, to always tell me the truth?
Bạn có hứa với tôi không, từ giờ trở đi, sẽ luôn nói thật với tôi?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From now on, I will study English every day.
Từ bây giờ trở đi, tôi sẽ học tiếng Anh mỗi ngày.
Phủ định
Will you not speak to him from now on?
Bạn sẽ không nói chuyện với anh ấy từ bây giờ trở đi sao?
Nghi vấn
Are we going to be more careful from now on?
Từ nay về sau chúng ta sẽ cẩn thận hơn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from now on".

Khởi đầu mới và những cam kết

Cụm từ 'from now on' thường được dùng để đánh dấu một khởi đầu mới, một quyết định thay đổi hành vi hoặc một cam kết cá nhân. Nó rất phổ biến khi mọi người đưa ra các nghị quyết (ví dụ: các mục tiêu đầu năm mới) hoặc khi một người quyết tâm thay đổi lối sống, thói quen.

Thông báo chính thức và quy tắc

Trong các ngữ cảnh chính thức, 'from now on' có thể được sử dụng để thông báo một quy tắc, chính sách hoặc luật lệ mới sẽ có hiệu lực. Điều này ngụ ý rằng có một sự thay đổi vĩnh viễn trong cách mọi thứ sẽ được thực hiện trong tương lai, thường mang tính quyết định hoặc bắt buộc.