from now on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Từ bây giờ trở đi; kể từ thời điểm này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"From now on, I'm going to eat healthier."
"Từ bây giờ trở đi, tôi sẽ ăn uống lành mạnh hơn."
-
"From now on, all employees must wear a uniform."
"Từ bây giờ trở đi, tất cả nhân viên phải mặc đồng phục."
-
"We're going to take this project more seriously from now on."
"Chúng ta sẽ thực hiện dự án này một cách nghiêm túc hơn từ bây giờ trở đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một quyết định hoặc ý định sẽ được thực hiện liên tục bắt đầu từ thời điểm hiện tại. Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi trong hành vi hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start from now on (bắt đầu từ bây giờ)
-
work work from now on (làm việc từ giờ trở đi)
-
be careful be careful from now on (hãy cẩn thận từ bây giờ)
-
remember remember from now on (ghi nhớ từ bây giờ)
-
do better do better from now on (làm tốt hơn từ bây giờ)
Idioms
-
It's all downhill from now on
Từ giờ mọi thứ sẽ dễ dàng hơn (hoặc khó khăn hơn) - tùy ngữ cảnh; thường dùng để chỉ giai đoạn tiếp theo sẽ thuận lợi hơn hoặc tệ hơn.
"The hardest part is over; it's all downhill from now on."
(Phần khó nhất đã qua rồi; từ giờ mọi thứ sẽ dễ dàng hơn thôi.)
-
From now until eternity
Từ bây giờ cho đến mãi mãi/vĩnh viễn
"I promise to love you from now until eternity."
(Anh hứa sẽ yêu em từ bây giờ cho đến mãi mãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
from now on
Adverbial PhraseTừ bây giờ trở đi; kể từ thời điểm này.
"From now on, I'm going to eat healthier."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | From now on, they will be responsible for their own actions. |
Từ giờ trở đi, họ sẽ chịu trách nhiệm cho hành động của chính mình. |
| Phủ định | From now on, nobody is allowed to enter this area without permission. |
Từ giờ trở đi, không ai được phép vào khu vực này mà không có sự cho phép. |
| Nghi vấn | Will you promise me, from now on, to always tell me the truth? |
Bạn có hứa với tôi không, từ giờ trở đi, sẽ luôn nói thật với tôi? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | From now on, I will study English every day. |
Từ bây giờ trở đi, tôi sẽ học tiếng Anh mỗi ngày. |
| Phủ định | Will you not speak to him from now on? |
Bạn sẽ không nói chuyện với anh ấy từ bây giờ trở đi sao? |
| Nghi vấn | Are we going to be more careful from now on? |
Từ nay về sau chúng ta sẽ cẩn thận hơn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from now on".
