so long
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách nói tạm biệt thân mật, không trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"So long, see you tomorrow!"
"Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai nhé!"
-
""So long," he said, and walked out the door."
"Anh ấy nói "Tạm biệt," rồi bước ra khỏi cửa."
-
"Well, so long for now. I have to get going."
"Ừm, tạm biệt nhé. Tôi phải đi đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, giữa bạn bè, người quen. Mang sắc thái thoải mái, thân thiện. Khác với 'goodbye' trang trọng hơn, 'so long' ít được dùng trong các tình huống chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
been It's been so long since we last met. (Đã lâu lắm rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp mặt.)
-
take Why does it take so long to get a visa? (Tại sao việc xin visa lại mất nhiều thời gian đến vậy?)
-
so long So long, everyone! See you tomorrow. (Tạm biệt mọi người! Hẹn gặp lại ngày mai.)
-
said He waved and said, "So long!" (Anh ấy vẫy tay và nói, "Tạm biệt!")
Idioms
-
so long as
miễn là; với điều kiện là
"You can go out so long as you finish your homework."
(Con có thể ra ngoài miễn là con hoàn thành bài tập về nhà.)
-
not so long ago
cách đây không lâu; gần đây
"Not so long ago, people didn't have smartphones."
(Cách đây không lâu, mọi người không có điện thoại thông minh.)
-
So long!
Tạm biệt!
"Well, it's getting late. So long!"
(Thôi, trời đã muộn rồi. Tạm biệt nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
so long
InterjectionMột cách nói tạm biệt thân mật, không trang trọng.
"So long, see you tomorrow!"
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to say so long to my old job tomorrow. |
Tôi sẽ nói lời tạm biệt công việc cũ của mình vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to say so long to her friends; she'll see them again soon. |
Cô ấy sẽ không nói lời tạm biệt bạn bè đâu; cô ấy sẽ sớm gặp lại họ thôi. |
| Nghi vấn | Are you going to say so long to summer when September arrives? |
Bạn có định nói lời tạm biệt mùa hè khi tháng Chín đến không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will say so long to my friends before I leave for college. |
Tôi sẽ nói tạm biệt bạn bè trước khi tôi đi học đại học. |
| Phủ định | She is not going to say so long; she will be back next week. |
Cô ấy sẽ không nói tạm biệt; cô ấy sẽ quay lại vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will he say so long, or will he just slip away quietly? |
Anh ấy sẽ nói tạm biệt, hay anh ấy sẽ lặng lẽ biến mất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "so long".
