(Top Banner Ad)
so long
A2
Interjection A2 Giao tiếp hàng ngày

so long

UK: /ˌsəʊ ˈlɒŋ/ • US: /ˌsoʊ ˈlɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạm biệt chào nhé pai pai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal way of saying goodbye.

Vietnamese Meaning

Một cách nói tạm biệt thân mật, không trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "So long, see you tomorrow!"

    "Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai nhé!"

  • ""So long," he said, and walked out the door."

    "Anh ấy nói "Tạm biệt," rồi bước ra khỏi cửa."

  • "Well, so long for now. I have to get going."

    "Ừm, tạm biệt nhé. Tôi phải đi đây."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

German/Dutch
so lange
English
so long

Nguồn gốc của 'so long'

'So long' được cho là một sự chuyển ngữ trực tiếp từ tiếng Đức hoặc tiếng Hà Lan, cụ thể là từ cụm từ 'so lange'. Trong tiếng Đức và Hà Lan, 'so lange' có nghĩa là 'chừng nào còn' hoặc 'trong khoảng thời gian dài như vậy'. Khi dùng như lời chào tạm biệt, nó mang hàm ý 'cho đến khi chúng ta gặp lại' hoặc 'cho đến khi nào đó'. Một số nhà ngôn ngữ học cũng gợi ý khả năng nó chịu ảnh hưởng từ tiếng Yiddish 'zol lang' hoặc 'shalom'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, giữa bạn bè, người quen. Mang sắc thái thoải mái, thân thiện. Khác với 'goodbye' trang trọng hơn, 'so long' ít được dùng trong các tình huống chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Expressions of Duration
  • been It's been so long since we last met.
    (Đã lâu lắm rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp mặt.)
  • take Why does it take so long to get a visa?
    (Tại sao việc xin visa lại mất nhiều thời gian đến vậy?)
Farewell Expressions
  • so long So long, everyone! See you tomorrow.
    (Tạm biệt mọi người! Hẹn gặp lại ngày mai.)
  • said He waved and said, "So long!"
    (Anh ấy vẫy tay và nói, "Tạm biệt!")

Idioms

  • so long as

    miễn là; với điều kiện là

    "You can go out so long as you finish your homework."

    (Con có thể ra ngoài miễn là con hoàn thành bài tập về nhà.)

  • not so long ago

    cách đây không lâu; gần đây

    "Not so long ago, people didn't have smartphones."

    (Cách đây không lâu, mọi người không có điện thoại thông minh.)

  • So long!

    Tạm biệt!

    "Well, it's getting late. So long!"

    (Thôi, trời đã muộn rồi. Tạm biệt nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

so long

Interjection
Lật mặt

Một cách nói tạm biệt thân mật, không trang trọng.

"So long, see you tomorrow!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to say so long to my old job tomorrow.
Tôi sẽ nói lời tạm biệt công việc cũ của mình vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to say so long to her friends; she'll see them again soon.
Cô ấy sẽ không nói lời tạm biệt bạn bè đâu; cô ấy sẽ sớm gặp lại họ thôi.
Nghi vấn
Are you going to say so long to summer when September arrives?
Bạn có định nói lời tạm biệt mùa hè khi tháng Chín đến không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will say so long to my friends before I leave for college.
Tôi sẽ nói tạm biệt bạn bè trước khi tôi đi học đại học.
Phủ định
She is not going to say so long; she will be back next week.
Cô ấy sẽ không nói tạm biệt; cô ấy sẽ quay lại vào tuần tới.
Nghi vấn
Will he say so long, or will he just slip away quietly?
Anh ấy sẽ nói tạm biệt, hay anh ấy sẽ lặng lẽ biến mất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "so long".

Nguồn gốc đa văn hóa

Nguồn gốc của 'so long' vẫn còn là một chủ đề tranh luận, nhưng nhiều người tin rằng nó xuất phát từ các cụm từ tương đương trong tiếng Đức ('adieu so lange') hoặc tiếng Hà Lan ('schei lange'), có nghĩa là 'tạm biệt, cho đến khi nào'. Điều này gợi ý một sự ảnh hưởng văn hóa từ các cộng đồng nhập cư, đặc biệt là người Đức và Hà Lan, đã giúp định hình từ vựng tiếng Anh.

Phong cách chào tạm biệt thân mật

Trong tiếng Anh hiện đại, 'so long' thường được dùng như một lời chào tạm biệt thân mật, ít trang trọng hơn 'goodbye' và mang một chút sắc thái hoài cổ hoặc lãng mạn. Nó phổ biến trong các tác phẩm văn học hoặc bài hát cổ điển, đôi khi được dùng để thể hiện sự chia tay không quá buồn bã hoặc tạm thời.