(Top Banner Ad)
saying
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học

saying

UK: /ˈseɪɪŋ/ • US: /ˈseɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tục ngữ câu ngạn ngữ châm ngôn câu nói lời nói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A well-known and wise statement that expresses a general truth or belief.

Vietnamese Meaning

Một câu nói, tục ngữ, châm ngôn nổi tiếng và khôn ngoan, diễn tả một sự thật hoặc niềm tin chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's an old saying that 'birds of a feather flock together'."

    "Có một câu tục ngữ cổ là 'ngưu tầm ngưu, mã tầm mã'."

  • "An old saying goes that you should never look a gift horse in the mouth."

    "Một câu tục ngữ cổ có câu là không nên soi mói quà tặng."

  • "As the saying goes, 'Better late than never'."

    "Như người ta thường nói, 'muộn còn hơn không'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb say nói, phát biểu, kể
Noun saying câu nói, tục ngữ, châm ngôn
Adjective unsaid chưa nói ra, ngụ ý
Noun (informal) say-so quyền quyết định, lời nói có trọng lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sokʷ-yo-
Proto-Germanic
*sagjaną
Old English
secgan
Middle English
seien
Modern English
say, saying

Nguồn gốc của 'Saying'

Từ 'saying' (câu nói, tục ngữ, châm ngôn) có nguồn gốc từ động từ 'to say' (nói, phát biểu). Rễ sâu xa của nó có thể truy ngược về ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*sokʷ-yo-) với ý nghĩa 'ra hiệu, chỉ dẫn, kể lại'. Qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ (secgan), ý nghĩa này dần phát triển thành hành động phát ra lời nói và truyền đạt thông tin. Ngày nay, 'saying' không chỉ là hành động nói mà còn là một câu nói ngắn gọn, thường truyền tải một sự thật, một lời khuyên hoặc một quan niệm được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Khác với 'proverb' (tục ngữ) ở chỗ 'saying' có thể là một câu nói được trích dẫn từ một nguồn cụ thể (ví dụ: một tác phẩm văn học, một người nổi tiếng), trong khi 'proverb' thường có nguồn gốc dân gian. 'Maxim' (châm ngôn) gần nghĩa nhưng thường mang tính hướng dẫn, chỉ ra một nguyên tắc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saying
  • old an old saying
    (một câu nói cũ/xưa)
  • common a common saying
    (một câu nói phổ biến)
  • wise a wise saying
    (một câu nói khôn ngoan)
  • famous a famous saying
    (một câu nói nổi tiếng)
Verb + saying
  • repeat repeat a saying
    (nhắc lại một câu nói)
  • quote quote a saying
    (trích dẫn một câu nói)
  • live by live by a saying
    (sống theo một câu nói/châm ngôn)

Idioms

  • as the saying goes

    như người ta vẫn nói / như tục ngữ có câu

    "As the saying goes, 'Actions speak louder than words.'"

    (Như người ta vẫn nói, 'Hành động có giá trị hơn lời nói.')

  • it goes without saying

    điều hiển nhiên / khỏi phải nói

    "It goes without saying that hard work is essential for success."

    (Khỏi phải nói, sự chăm chỉ là điều thiết yếu để thành công.)

  • there's an old saying

    có một câu nói cũ/tục ngữ

    "There's an old saying about not judging a book by its cover."

    (Có một câu nói cũ về việc không nên trông mặt mà bắt hình dong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saying

danh từ
Lật mặt

Một câu nói, tục ngữ, châm ngôn nổi tiếng và khôn ngoan, diễn tả một sự thật hoặc niềm tin chung.

"There's an old saying that 'birds of a feather flock together'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That saying is very old, isn't it?
Câu nói đó rất cũ, phải không?
Phủ định
That saying isn't true, is it?
Câu nói đó không đúng, phải không?
Nghi vấn
Using that saying is correct, isn't it?
Sử dụng câu nói đó là đúng, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People will often repeat the old saying, 'Actions speak louder than words'.
Mọi người sẽ thường lặp lại câu tục ngữ cũ, 'Hành động mạnh mẽ hơn lời nói'.
Phủ định
I won't believe everything I hear; a common saying isn't always true.
Tôi sẽ không tin mọi thứ tôi nghe; một câu nói thông thường không phải lúc nào cũng đúng.
Nghi vấn
Will the saying 'Time heals all wounds' still be relevant in the future?
Liệu câu nói 'Thời gian chữa lành mọi vết thương' có còn phù hợp trong tương lai không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old saying has proven to be true in many cases.
Câu ngạn ngữ cổ đã chứng minh là đúng trong nhiều trường hợp.
Phủ định
She hasn't forgotten the saying her grandmother used to tell her.
Cô ấy vẫn chưa quên câu nói mà bà cô thường kể.
Nghi vấn
Has anyone said anything about the new saying spreading online?
Đã có ai nói gì về câu nói mới đang lan truyền trên mạng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saying".

Kho tàng trí tuệ dân gian

Các 'saying' (tục ngữ, châm ngôn) đóng vai trò quan trọng trong văn hóa phương Tây, thường được coi là những viên ngọc trí tuệ đúc kết từ kinh nghiệm sống của nhiều thế hệ. Chúng không chỉ truyền tải lời khuyên mà còn phản ánh các giá trị, niềm tin và cái nhìn sâu sắc về cuộc sống, giúp định hình tư duy và cách cư xử trong xã hội.

Học hỏi từ lời nói

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các 'saying' thể hiện sự am hiểu văn hóa và ngôn ngữ. Nhiều trường học và tài liệu học tiếng Anh khuyến khích học viên học các câu tục ngữ để hiểu sâu hơn về tư duy và cách diễn đạt của người bản xứ, cũng như nâng cao kỹ năng giao tiếp một cách tự nhiên và phong phú.