(Top Banner Ad)
see you later!
A1
Câu cảm thán/Lời chào tạm biệt A1 Giao tiếp hàng ngày

see you later!

UK: /ˈsiː juː ˈleɪtə(r)/ • US: /ˈsiː juː ˈleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

Hẹn gặp lại! Tạm biệt! Gặp lại sau nhé! Chào nhé!
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A casual farewell phrase indicating that one expects to see the other person again.

Vietnamese Meaning

Một lời chào tạm biệt thông thường, ngụ ý rằng người nói mong đợi sẽ gặp lại người kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Okay, I'm leaving now. See you later!"

    "Được rồi, tôi đi đây. Hẹn gặp lại bạn sau nhé!"

  • "I have to go to work now. See you later!"

    "Tôi phải đi làm bây giờ. Hẹn gặp lại sau nhé!"

  • "See you later, alligator! (response: In a while, crocodile!)"

    "Hẹn gặp lại bạn sau nhé! (câu trả lời: Chút nữa gặp lại nhé!)"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
seon (to see)
Old English
eow (you)
Old English
læt (late)
Modern English
Common informal parting phrase

Nguồn gốc của lời chào thân mật

Cụm từ 'see you later!' là một cách nói tạm biệt phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nó được hình thành từ việc kết hợp các từ đơn giản mang ý nghĩa 'gặp lại bạn sau'. Không giống như nhiều từ vựng cổ xưa với lịch sử phức tạp, cụm từ này chủ yếu phát triển thành một lời chào thân mật, thể hiện ý định hoặc hy vọng sẽ tái ngộ trong thời gian tới mà không cần một kế hoạch cụ thể.

Usage Note

"See you later!" là một cách nói tạm biệt phổ biến, thân thiện và ít trang trọng hơn so với "Goodbye". Nó ngụ ý rằng cuộc gặp gỡ tiếp theo sẽ diễn ra không quá xa. So với "See you soon", "See you later" ít cụ thể hơn về thời gian gặp lại. Nó thích hợp trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời mở đầu hoặc từ đệm
  • Okay Okay, see you later!
    (Được rồi, hẹn gặp lại!)
  • Alright Alright, see you later!
    (Thôi được, hẹn gặp lại!)
  • Well Well, see you later!
    (Vậy nhé, hẹn gặp lại!)
  • Gotta go Gotta go, see you later!
    (Phải đi đây, hẹn gặp lại!)

Idioms

  • See you later!

    Một lời chào tạm biệt thân mật, ngụ ý sẽ gặp lại nhau sau đó (không có kế hoạch cụ thể).

    "I'm heading out now. See you later!"

    (Tớ đi đây. Hẹn gặp lại nhé!)

  • See you later, alligator!

    Một cách nói tạm biệt vui nhộn, có vần điệu, thường dùng trong tình huống thân mật, đặc biệt là với trẻ em hoặc để tạo không khí hài hước.

    "Bye, kids! See you later, alligator!"

    (Tạm biệt các con! Hẹn gặp lại nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

see you later!

Câu cảm thán/Lời chào tạm biệt
Lật mặt

Một lời chào tạm biệt thông thường, ngụ ý rằng người nói mong đợi sẽ gặp lại người kia.

"Okay, I'm leaving now. See you later!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will see you later!
Tôi sẽ gặp bạn sau!
Phủ định
I will not see you later.
Tôi sẽ không gặp bạn sau.
Nghi vấn
Will I see you later?
Tôi sẽ gặp bạn sau chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had finished my work earlier, I would see you later tonight.
Nếu tôi hoàn thành công việc sớm hơn, tôi đã có thể gặp bạn tối nay rồi.
Phủ định
If she hadn't been so busy, she wouldn't see you later; she would have seen you already.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã không phải hẹn gặp bạn sau; cô ấy đã gặp bạn rồi.
Nghi vấn
If you had told me you were coming, would I see you later at the party?
Nếu bạn nói với tôi rằng bạn sẽ đến, tôi có gặp bạn sau ở bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "see you later!".

Lời chào thân mật và kỳ vọng tái ngộ

Trong văn hóa phương Tây, 'see you later!' là một lời chào tạm biệt rất phổ biến và thân mật, thường dùng giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen. Nó không chỉ đơn thuần là tạm biệt mà còn ngụ ý rằng người nói mong đợi hoặc dự định sẽ gặp lại người kia trong tương lai gần, dù không nhất thiết phải có kế hoạch cụ thể. Nó thể hiện sự lạc quan và thân thiện.

Sự khác biệt với 'Goodbye'

Khác với 'goodbye' (tạm biệt có thể mang tính chất vĩnh viễn, trong thời gian dài, hoặc trang trọng hơn), 'see you later!' mang tính chất nhẹ nhàng và ít trang trọng hơn. Nó phù hợp với những cuộc chia tay ngắn ngủi, ví dụ như rời khỏi văn phòng vào cuối ngày, chia tay sau một buổi gặp mặt bạn bè, hay khi biết chắc chắn sẽ gặp lại người đó trong cùng ngày hoặc vài ngày tới. Sử dụng 'see you later!' trong môi trường quá trang trọng (như kết thúc một cuộc họp kinh doanh quan trọng với đối tác mới) có thể không phù hợp.