see you later!
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A casual farewell phrase indicating that one expects to see the other person again.
Vietnamese Meaning
Một lời chào tạm biệt thông thường, ngụ ý rằng người nói mong đợi sẽ gặp lại người kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Okay, I'm leaving now. See you later!"
"Được rồi, tôi đi đây. Hẹn gặp lại bạn sau nhé!"
-
"I have to go to work now. See you later!"
"Tôi phải đi làm bây giờ. Hẹn gặp lại sau nhé!"
-
"See you later, alligator! (response: In a while, crocodile!)"
"Hẹn gặp lại bạn sau nhé! (câu trả lời: Chút nữa gặp lại nhé!)"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"See you later!" là một cách nói tạm biệt phổ biến, thân thiện và ít trang trọng hơn so với "Goodbye". Nó ngụ ý rằng cuộc gặp gỡ tiếp theo sẽ diễn ra không quá xa. So với "See you soon", "See you later" ít cụ thể hơn về thời gian gặp lại. Nó thích hợp trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Okay Okay, see you later! (Được rồi, hẹn gặp lại!)
-
Alright Alright, see you later! (Thôi được, hẹn gặp lại!)
-
Well Well, see you later! (Vậy nhé, hẹn gặp lại!)
-
Gotta go Gotta go, see you later! (Phải đi đây, hẹn gặp lại!)
Idioms
-
See you later!
Một lời chào tạm biệt thân mật, ngụ ý sẽ gặp lại nhau sau đó (không có kế hoạch cụ thể).
"I'm heading out now. See you later!"
(Tớ đi đây. Hẹn gặp lại nhé!)
-
See you later, alligator!
Một cách nói tạm biệt vui nhộn, có vần điệu, thường dùng trong tình huống thân mật, đặc biệt là với trẻ em hoặc để tạo không khí hài hước.
"Bye, kids! See you later, alligator!"
(Tạm biệt các con! Hẹn gặp lại nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
see you later!
Câu cảm thán/Lời chào tạm biệtMột lời chào tạm biệt thông thường, ngụ ý rằng người nói mong đợi sẽ gặp lại người kia.
"Okay, I'm leaving now. See you later!"
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will see you later! |
Tôi sẽ gặp bạn sau! |
| Phủ định | I will not see you later. |
Tôi sẽ không gặp bạn sau. |
| Nghi vấn | Will I see you later? |
Tôi sẽ gặp bạn sau chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had finished my work earlier, I would see you later tonight. |
Nếu tôi hoàn thành công việc sớm hơn, tôi đã có thể gặp bạn tối nay rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been so busy, she wouldn't see you later; she would have seen you already. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy đã không phải hẹn gặp bạn sau; cô ấy đã gặp bạn rồi. |
| Nghi vấn | If you had told me you were coming, would I see you later at the party? |
Nếu bạn nói với tôi rằng bạn sẽ đến, tôi có gặp bạn sau ở bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "see you later!".
