goodbye!
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng để diễn tả lời tạm biệt khi ai đó rời đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She said goodbye and walked away."
"Cô ấy nói tạm biệt và bước đi."
-
"I hate saying goodbye to my friends."
"Tôi ghét phải nói lời tạm biệt với bạn bè của mình."
-
"Goodbye for now, I'll call you later."
"Tạm biệt bây giờ, tôi sẽ gọi cho bạn sau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Goodbye” là một lời chào tạm biệt phổ biến và trang trọng hơn so với “bye” hoặc “see you later”. Nó thường được sử dụng khi bạn không chắc khi nào bạn sẽ gặp lại người đó. Thể hiện sự lịch sự và tôn trọng, phù hợp với nhiều tình huống khác nhau, từ thân mật đến trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
say say goodbye (nói lời tạm biệt)
-
wave wave goodbye (vẫy tay tạm biệt)
-
kiss kiss goodbye (hôn tạm biệt)
-
bid bid goodbye (chào tạm biệt (thường trang trọng hoặc văn học))
-
final final goodbye (lời tạm biệt cuối cùng)
-
quick quick goodbye (lời tạm biệt nhanh chóng)
-
fond fond goodbye (lời tạm biệt trìu mến/ngọt ngào)
-
emotional emotional goodbye (lời tạm biệt đầy cảm xúc)
-
goodbye goodbye kiss (nụ hôn tạm biệt)
-
goodbye goodbye party (tiệc chia tay)
Idioms
-
Kiss something goodbye
chấp nhận mất mát cái gì đó, từ bỏ hy vọng vào cái gì đó
"If you drop that vase, you can kiss it goodbye!"
(Nếu bạn làm rơi cái bình đó, bạn có thể nói lời tạm biệt với nó đi!)
-
Say your goodbyes
chào tạm biệt mọi người (trước khi rời đi)
"It's getting late, we should go and say our goodbyes."
(Trời tối rồi, chúng ta nên đi và nói lời tạm biệt mọi người.)
-
A long goodbye
một cuộc chia tay kéo dài, một sự kết thúc chậm rãi (thường là một mối quan hệ, một giai đoạn)
"Their relationship suffered a long goodbye before finally ending."
(Mối quan hệ của họ trải qua một cuộc chia tay kéo dài trước khi cuối cùng kết thúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goodbye!
InterjectionĐược dùng để diễn tả lời tạm biệt khi ai đó rời đi.
"She said goodbye and walked away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goodbye!".
