(Top Banner Ad)
goodbye!
A1
Interjection A1 Giao tiếp hàng ngày

goodbye!

UK: /ˌɡʊdˈbaɪ/ • US: /ˌɡʊdˈbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tạm biệt chào tạm biệt xin chào tạm biệt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express farewell when someone is leaving or departing.

Vietnamese Meaning

Được dùng để diễn tả lời tạm biệt khi ai đó rời đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She said goodbye and walked away."

    "Cô ấy nói tạm biệt và bước đi."

  • "I hate saying goodbye to my friends."

    "Tôi ghét phải nói lời tạm biệt với bạn bè của mình."

  • "Goodbye for now, I'll call you later."

    "Tạm biệt bây giờ, tôi sẽ gọi cho bạn sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection goodbye tạm biệt, chào tạm biệt (lời chào khi chia tay)
Noun goodbye lời tạm biệt, hành động tạm biệt
Noun (plural) goodbyes những lời tạm biệt, những cuộc chia tay

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
God be with ye
Early Modern English
goodbye

Nguồn gốc của 'Goodbye'

Từ 'goodbye' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'God be with ye' (Cầu Chúa ở cùng bạn), một lời chúc phúc khi chia tay. Theo thời gian, cụm từ này dần được rút gọn và biến đổi thành 'goodbye' như chúng ta dùng ngày nay.

Sự liên kết với 'Good day'

Mặc dù nguồn gốc chính là từ 'God be with ye', nhưng từ 'goodbye' cũng chịu ảnh hưởng từ các lời chào khác như 'good day' (chúc một ngày tốt lành), 'good morning' (chúc buổi sáng tốt lành) hay 'good night' (chúc ngủ ngon), củng cố thêm ý nghĩa của một lời chúc tốt đẹp khi kết thúc cuộc gặp gỡ hoặc tạm biệt.

Usage Note

“Goodbye” là một lời chào tạm biệt phổ biến và trang trọng hơn so với “bye” hoặc “see you later”. Nó thường được sử dụng khi bạn không chắc khi nào bạn sẽ gặp lại người đó. Thể hiện sự lịch sự và tôn trọng, phù hợp với nhiều tình huống khác nhau, từ thân mật đến trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + goodbye
  • say say goodbye
    (nói lời tạm biệt)
  • wave wave goodbye
    (vẫy tay tạm biệt)
  • kiss kiss goodbye
    (hôn tạm biệt)
  • bid bid goodbye
    (chào tạm biệt (thường trang trọng hoặc văn học))
Adjective + goodbye
  • final final goodbye
    (lời tạm biệt cuối cùng)
  • quick quick goodbye
    (lời tạm biệt nhanh chóng)
  • fond fond goodbye
    (lời tạm biệt trìu mến/ngọt ngào)
  • emotional emotional goodbye
    (lời tạm biệt đầy cảm xúc)
Noun + goodbye
  • goodbye goodbye kiss
    (nụ hôn tạm biệt)
  • goodbye goodbye party
    (tiệc chia tay)

Idioms

  • Kiss something goodbye

    chấp nhận mất mát cái gì đó, từ bỏ hy vọng vào cái gì đó

    "If you drop that vase, you can kiss it goodbye!"

    (Nếu bạn làm rơi cái bình đó, bạn có thể nói lời tạm biệt với nó đi!)

  • Say your goodbyes

    chào tạm biệt mọi người (trước khi rời đi)

    "It's getting late, we should go and say our goodbyes."

    (Trời tối rồi, chúng ta nên đi và nói lời tạm biệt mọi người.)

  • A long goodbye

    một cuộc chia tay kéo dài, một sự kết thúc chậm rãi (thường là một mối quan hệ, một giai đoạn)

    "Their relationship suffered a long goodbye before finally ending."

    (Mối quan hệ của họ trải qua một cuộc chia tay kéo dài trước khi cuối cùng kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goodbye!

Interjection
Lật mặt

Được dùng để diễn tả lời tạm biệt khi ai đó rời đi.

"She said goodbye and walked away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goodbye!".

Ý nghĩa cảm xúc của lời tạm biệt

Trong văn hóa phương Tây, lời tạm biệt thường mang nhiều cảm xúc, đặc biệt khi phải xa cách người thân, bạn bè trong thời gian dài hoặc vĩnh viễn. Việc nói 'goodbye' đúng cách được coi là biểu hiện của sự tôn trọng và tình cảm, dù đôi khi rất khó khăn.

'Irish Goodbye' – Tạm biệt kiểu Ireland

'Irish Goodbye' (hoặc 'French Exit') là một thuật ngữ chỉ việc rời khỏi một bữa tiệc hoặc tụ tập mà không nói lời tạm biệt với bất kỳ ai. Hành động này có thể được coi là thô lỗ trong một số bối cảnh, nhưng lại được chấp nhận ở những nơi khác, đặc biệt là nếu bạn muốn tránh một cuộc chia tay dài dòng hoặc gây sự chú ý.