(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ soapmaking
B2

soapmaking

Noun

Nghĩa tiếng Việt

việc làm xà phòng quá trình làm xà phòng nghề làm xà phòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soapmaking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình hoặc nghệ thuật làm xà phòng.

Definition (English Meaning)

The process or art of making soap.

Ví dụ Thực tế với 'Soapmaking'

  • "She enjoys soapmaking as a creative hobby."

    "Cô ấy thích làm xà phòng như một sở thích sáng tạo."

  • "Soapmaking requires careful measurement of ingredients."

    "Việc làm xà phòng đòi hỏi sự đo lường cẩn thận các thành phần."

  • "Many people are interested in organic soapmaking."

    "Nhiều người quan tâm đến việc làm xà phòng hữu cơ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Soapmaking'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: soapmaking
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

soap production(sản xuất xà phòng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thủ công mỹ nghệ Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Soapmaking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường đề cập đến quy trình tự làm xà phòng, từ khâu chọn nguyên liệu (dầu, mỡ, kiềm) đến khi tạo ra sản phẩm xà phòng hoàn chỉnh. Khác với "soap production" mang tính công nghiệp và quy mô lớn hơn, "soapmaking" thường mang tính thủ công, cá nhân hoặc hộ gia đình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

"in soapmaking" thường dùng để chỉ một khía cạnh, kỹ thuật, hoặc nguyên liệu được sử dụng trong quá trình làm xà phòng. Ví dụ: "The use of essential oils in soapmaking is popular."
"for soapmaking" thường chỉ mục đích sử dụng của một nguyên liệu hoặc thiết bị. Ví dụ: "Lye is essential for soapmaking."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Soapmaking'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)