soapmaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or art of making soap.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc nghệ thuật làm xà phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys soapmaking as a creative hobby."
"Cô ấy thích làm xà phòng như một sở thích sáng tạo."
-
"Soapmaking requires careful measurement of ingredients."
"Việc làm xà phòng đòi hỏi sự đo lường cẩn thận các thành phần."
-
"Many people are interested in organic soapmaking."
"Nhiều người quan tâm đến việc làm xà phòng hữu cơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường đề cập đến quy trình tự làm xà phòng, từ khâu chọn nguyên liệu (dầu, mỡ, kiềm) đến khi tạo ra sản phẩm xà phòng hoàn chỉnh. Khác với "soap production" mang tính công nghiệp và quy mô lớn hơn, "soapmaking" thường mang tính thủ công, cá nhân hoặc hộ gia đình.
Prepositions
"in soapmaking" thường dùng để chỉ một khía cạnh, kỹ thuật, hoặc nguyên liệu được sử dụng trong quá trình làm xà phòng. Ví dụ: "The use of essential oils in soapmaking is popular."
"for soapmaking" thường chỉ mục đích sử dụng của một nguyên liệu hoặc thiết bị. Ví dụ: "Lye is essential for soapmaking."
Collocations (Từ đi kèm)
-
artisan artisan soapmaking (Nghề làm xà phòng thủ công (mang tính nghệ thuật))
-
traditional traditional soapmaking (Nghề làm xà phòng truyền thống)
-
cold-process cold-process soapmaking (Kỹ thuật làm xà phòng nguội)
-
natural natural soapmaking (Nghề làm xà phòng tự nhiên)
-
learn learn soapmaking (Học làm xà phòng)
-
practice practice soapmaking (Thực hành làm xà phòng)
-
enjoy enjoy soapmaking (Thích thú với việc làm xà phòng)
-
hobby soapmaking hobby (Sở thích làm xà phòng)
-
skill soapmaking skill (Kỹ năng làm xà phòng)
Idioms
-
the art of soapmaking
Nghệ thuật làm xà phòng
"Many people find the art of soapmaking a relaxing and creative hobby."
(Nhiều người thấy nghệ thuật làm xà phòng là một sở thích thư giãn và sáng tạo.)
-
hands-on soapmaking
Thực hành làm xà phòng (trực tiếp)
"She attended a hands-on soapmaking workshop to learn the techniques."
(Cô ấy đã tham gia một buổi hội thảo thực hành làm xà phòng để học các kỹ thuật.)
-
DIY soapmaking
Tự làm xà phòng tại nhà
"DIY soapmaking has become very popular among eco-conscious consumers."
(Việc tự làm xà phòng tại nhà đã trở nên rất phổ biến đối với những người tiêu dùng có ý thức về môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soapmaking
NounQuá trình hoặc nghệ thuật làm xà phòng.
"She enjoys soapmaking as a creative hobby."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had started soapmaking earlier in my life. |
Tôi ước tôi đã bắt đầu làm xà phòng sớm hơn trong đời. |
| Phủ định | If only I hadn't given up on soapmaking after my first failed attempt. |
Giá như tôi đã không từ bỏ việc làm xà phòng sau lần thử đầu tiên thất bại. |
| Nghi vấn | If only I could understand why she wishes she had never discovered soapmaking. |
Giá như tôi có thể hiểu tại sao cô ấy ước cô ấy chưa bao giờ khám phá ra việc làm xà phòng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soapmaking".
