(Top Banner Ad)
sociology and psychology
C1
danh từ C1 Khoa học xã hội

sociology and psychology

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

xã hội học và tâm lý học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sociology: The study of the development, structure, and functioning of human society.

Vietnamese Meaning

Xã hội học: Nghiên cứu về sự phát triển, cấu trúc và chức năng của xã hội loài người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her research is in the field of sociology."

    "Nghiên cứu của cô ấy thuộc lĩnh vực xã hội học."

  • "Sociology and psychology are essential for understanding human behavior."

    "Xã hội học và tâm lý học rất cần thiết để hiểu hành vi của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sociologist Nhà xã hội học
Adjective sociological Thuộc về xã hội học
Noun psychologist Nhà tâm lý học
Adjective psychological Thuộc về tâm lý học
Adverb sociologically Về mặt xã hội học
Adverb psychologically Về mặt tâm lý học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Ancient Greek
logos
Latin (coined by A. Comte)
sociologia
Ancient Greek
psyche
Ancient Greek
logos
Latin (coined in 16th century)
psychologia
English
sociology and psychology

Nguồn gốc 'Xã hội học'

'Sociology' (Xã hội học) được nhà triết học người Pháp Auguste Comte đặt ra vào năm 1838. Nó kết hợp từ 'socius' trong tiếng Latin có nghĩa là 'người bạn, đồng minh' hoặc 'xã hội' và 'logos' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'nghiên cứu, khoa học'. Vì vậy, Xã hội học là khoa học nghiên cứu về xã hội.

Nguồn gốc 'Tâm lý học'

'Psychology' (Tâm lý học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Psyche' có nghĩa là 'linh hồn, tâm trí, hơi thở' và 'logos' có nghĩa là 'nghiên cứu, khoa học'. Do đó, Tâm lý học là ngành khoa học nghiên cứu về tâm trí và hành vi.

Sự kết hợp

Mặc dù là hai ngành riêng biệt, Xã hội học và Tâm lý học thường được nghiên cứu cùng nhau vì chúng bổ sung cho nhau trong việc giải thích hành vi con người – Tâm lý học tập trung vào cá nhân, còn Xã hội học tập trung vào nhóm và cấu trúc xã hội. Việc kết hợp cả hai giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về con người và xã hội.

Usage Note

Sociology focuses on broad societal structures and patterns, examining how individuals interact within these contexts. It often overlaps with other social sciences like anthropology and political science, but distinguishes itself through its specific focus on social structures and institutions.
Psychology encompasses a wide range of subfields, including clinical psychology, cognitive psychology, developmental psychology, and social psychology. It delves into individual behavior, mental processes, and emotional experiences.

Prepositions

in of on

in sociology (trong xã hội học), of sociology (thuộc về xã hội học), on sociology (về xã hội học)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + sociology and psychology
  • study study sociology and psychology
    (nghiên cứu xã hội học và tâm lý học)
  • teach teach sociology and psychology
    (giảng dạy xã hội học và tâm lý học)
  • combine combine sociology and psychology
    (kết hợp xã hội học và tâm lý học)
  • explore explore sociology and psychology
    (khám phá xã hội học và tâm lý học)
Nouns + sociology and psychology
  • fields of fields of sociology and psychology
    (các lĩnh vực xã hội học và tâm lý học)
  • departments of departments of sociology and psychology
    (các khoa xã hội học và tâm lý học)
  • intersection of the intersection of sociology and psychology
    (sự giao thoa giữa xã hội học và tâm lý học)
  • relationship between the relationship between sociology and psychology
    (mối quan hệ giữa xã hội học và tâm lý học)
Adjectives + sociology and psychology
  • interdisciplinary an interdisciplinary approach to sociology and psychology
    (một cách tiếp cận liên ngành đối với xã hội học và tâm lý học)
  • behavioural behavioural sociology and psychology
    (xã hội học và tâm lý học hành vi)

Idioms

  • the interplay between sociology and psychology

    sự tương tác/ảnh hưởng qua lại giữa xã hội học và tâm lý học

    "Researchers often study the interplay between sociology and psychology to understand human behaviour."

    (Các nhà nghiên cứu thường tìm hiểu sự tương tác giữa xã hội học và tâm lý học để hiểu hành vi con người.)

  • an interdisciplinary approach to sociology and psychology

    một cách tiếp cận liên ngành đối với xã hội học và tâm lý học

    "Many universities now advocate an interdisciplinary approach to sociology and psychology in their curriculum."

    (Nhiều trường đại học hiện nay ủng hộ một cách tiếp cận liên ngành đối với xã hội học và tâm lý học trong chương trình giảng dạy của họ.)

  • social-psychological perspective

    góc nhìn tâm lý xã hội (kết hợp cả hai)

    "Understanding addiction requires a social-psychological perspective, considering both individual traits and societal factors."

    (Để hiểu về chứng nghiện đòi hỏi một góc nhìn tâm lý xã hội, xem xét cả đặc điểm cá nhân và các yếu tố xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sociology and psychology

danh từ
Lật mặt

Xã hội học: Nghiên cứu về sự phát triển, cấu trúc và chức năng của xã hội loài người.

"Her research is in the field of sociology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sociology and psychology".

Hiểu biết về con người và xã hội

Trong văn hóa phương Tây và các nền giáo dục hiện đại, xã hội học và tâm lý học là hai ngành khoa học xã hội cơ bản, cung cấp khuôn khổ để hiểu sâu sắc về cá nhân và cộng đồng. Chúng giúp giải thích tại sao con người hành động như vậy, tại sao các nhóm xã hội hình thành, và cách các cấu trúc xã hội ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân.

Ứng dụng trong đời sống

Kiến thức từ xã hội học và tâm lý học được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: từ y tế (sức khỏe tâm thần), giáo dục (phát triển trẻ em), kinh doanh (marketing, quản lý), đến chính sách công (giải quyết các vấn đề xã hội như tội phạm, nghèo đói). Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một xã hội tốt đẹp và nhân văn hơn.