(Top Banner Ad)
social climber
B2
noun B2 Xã hội học, Hành vi con người

social climber

UK: /ˈsəʊʃəl ˈklaɪmər/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈklaɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ leo trèo xã hội người trèo cao kẻ hám danh vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who tries to gain a higher social position by associating with rich or influential people.

Vietnamese Meaning

Một người cố gắng đạt được vị thế xã hội cao hơn bằng cách giao du với những người giàu có hoặc có ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was labeled a social climber after she started dating the wealthy businessman."

    "Cô ấy bị gán cho cái mác kẻ leo trèo xã hội sau khi bắt đầu hẹn hò với một doanh nhân giàu có."

  • "He's such a social climber; he only talks to people who can benefit him."

    "Anh ta đúng là một kẻ leo trèo xã hội; anh ta chỉ nói chuyện với những người có thể mang lại lợi ích cho anh ta."

  • "The film satirizes the lives of social climbers in New York City."

    "Bộ phim châm biếm cuộc sống của những kẻ leo trèo xã hội ở Thành phố New York."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun social climber Người leo hạng xã hội (người tìm cách cải thiện địa vị xã hội của mình bằng cách kết giao với người giàu hoặc có quyền lực).
Noun social climbing Sự leo hạng xã hội (hành động tìm cách cải thiện địa vị xã hội).
Verb climb (the social ladder) Leo lên (nấc thang xã hội), thăng tiến trong xã hội.
Adjective social Thuộc về xã hội, có tính chất xã hội.
Noun society Xã hội.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socialis
Old English
climban
English
social climber

Nguồn gốc của 'Social Climber'

Từ 'social climber' là một thuật ngữ tiếng Anh ghép, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Nó kết hợp từ 'social' (thuộc về xã hội, cộng đồng) và 'climber' (người leo, người trèo lên). Theo nghĩa bóng, nó gợi hình ảnh một người đang nỗ lực 'leo lên' trong hệ thống phân cấp xã hội, thường là bằng cách kết giao với những người có địa vị cao hơn hoặc giàu có hơn để nâng cao vị thế của chính mình.

Usage Note

Thuật ngữ 'social climber' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và lợi dụng trong các mối quan hệ. Nó thường được sử dụng để chỉ trích những người tìm cách thăng tiến xã hội bằng mọi giá, kể cả việc giả vờ hoặc thao túng người khác. Khác với người 'ambitious' (tham vọng) đơn thuần, 'social climber' tập trung vào việc leo lên bậc thang xã hội, không nhất thiết là sự nghiệp hay tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social climber
  • ambitious an ambitious social climber
    (một người leo hạng xã hội đầy tham vọng)
  • ruthless a ruthless social climber
    (một người leo hạng xã hội tàn nhẫn/vô lương tâm)
  • desperate a desperate social climber
    (một người leo hạng xã hội tuyệt vọng (làm mọi cách))
Verb + social climber
  • accused of being accused of being a social climber
    (bị buộc tội là người leo hạng xã hội)
  • seen as seen as a social climber
    (bị coi là người leo hạng xã hội)
  • become to become a social climber
    (trở thành một người leo hạng xã hội)

Idioms

  • a classic social climber

    Một người điển hình của việc leo hạng xã hội (ám chỉ một người có những đặc điểm rõ rệt của 'social climber').

    "She changed her entire friend group and interests; she's a classic social climber."

    (Cô ấy thay đổi cả nhóm bạn và sở thích; cô ấy đúng là một người điển hình của việc leo hạng xã hội.)

  • to be accused of being a social climber

    Bị buộc tội là người leo hạng xã hội (ám chỉ bị người khác nghi ngờ hoặc chỉ trích vì hành vi đó).

    "Many saw his sudden friendship with the senator as a sign he was a social climber."

    (Nhiều người coi tình bạn đột ngột của anh ta với thượng nghị sĩ là dấu hiệu anh ta là một người leo hạng xã hội.)

  • to climb the social ladder

    Leo lên nấc thang xã hội (thành ngữ mô tả hành động mà một 'social climber' thực hiện, tức là thăng tiến địa vị xã hội).

    "He worked tirelessly to climb the social ladder, hoping for a better life."

    (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ để leo lên nấc thang xã hội, với hy vọng có một cuộc sống tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social climber

noun
Lật mặt

Một người cố gắng đạt được vị thế xã hội cao hơn bằng cách giao du với những người giàu có hoặc có ảnh hưởng.

"She was labeled a social climber after she started dating the wealthy businessman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is a social climber, she always tries to impress wealthy people at parties.
Bởi vì cô ấy là một kẻ leo trèo xã hội, cô ấy luôn cố gắng gây ấn tượng với những người giàu có tại các bữa tiệc.
Phủ định
Although he pretends to befriend everyone, he is not a social climber since he doesn't seek any personal gain from his relationships.
Mặc dù anh ta giả vờ kết bạn với mọi người, anh ta không phải là một kẻ leo trèo xã hội vì anh ta không tìm kiếm bất kỳ lợi ích cá nhân nào từ các mối quan hệ của mình.
Nghi vấn
If she weren't so eager to attend exclusive events, would you still suspect that she is a social climber?
Nếu cô ấy không quá háo hức tham dự các sự kiện độc quyền, bạn có còn nghi ngờ rằng cô ấy là một kẻ leo trèo xã hội không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a social climber who always tries to befriend wealthy people.
Cô ấy là một kẻ leo trèo xã hội, người luôn cố gắng kết bạn với những người giàu có.
Phủ định
He is not a social climber; he values genuine relationships over social status.
Anh ấy không phải là một kẻ leo trèo xã hội; anh ấy coi trọng những mối quan hệ chân thành hơn là địa vị xã hội.
Nghi vấn
Are they social climbers, or do they truly care about the people they associate with?
Họ có phải là những kẻ leo trèo xã hội không, hay họ thực sự quan tâm đến những người mà họ giao du cùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social climber".

Ý nghĩa tiêu cực

Thuật ngữ 'social climber' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó ngụ ý rằng người đó không chân thành, có động cơ vụ lợi, và sẵn sàng lợi dụng người khác hoặc thay đổi bản thân để đạt được địa vị cao hơn, thay vì xây dựng các mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và tình cảm thật sự.

Phản ánh trong văn học

Khái niệm về 'leo hạng xã hội' đã là một chủ đề phổ biến trong văn học phương Tây, đặc biệt là trong các tiểu thuyết thế kỷ 18 và 19 (ví dụ như các tác phẩm của Jane Austen hay Edith Wharton). Trong những tác phẩm này, địa vị xã hội và sự thăng tiến là những yếu tố cốt lõi trong cốt truyện và phát triển nhân vật, thường phê phán sự nông cạn và tính toán của những người tìm cách thay đổi địa vị xã hội của mình.