(Top Banner Ad)
status seeker
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

status seeker

UK: /ˈsteɪtəs ˌsiːkə(r)/ • US: /ˈsteɪtəs ˌsiːkər/

Nghĩa tiếng Việt

người chạy theo địa vị kẻ hám danh vọng người leo trèo xã hội kẻ sính địa vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who strives to attain a high social position or status, often through conspicuous consumption or displays of wealth and influence.

Vietnamese Meaning

Một người cố gắng đạt được địa vị xã hội cao, thường thông qua việc tiêu thụ phô trương hoặc thể hiện sự giàu có và ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a complete status seeker, always trying to impress others with his expensive clothes and car."

    "Anh ta là một kẻ chạy theo địa vị hoàn toàn, luôn cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng quần áo và xe hơi đắt tiền của mình."

  • "The article criticized the status seekers who flaunted their wealth during a time of economic hardship."

    "Bài báo chỉ trích những kẻ chạy theo địa vị khoe khoang sự giàu có của họ trong thời kỳ kinh tế khó khăn."

  • "She accused him of being a status seeker because he only dated wealthy women."

    "Cô ấy buộc tội anh ta là một kẻ chạy theo địa vị vì anh ta chỉ hẹn hò với những người phụ nữ giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun status địa vị, tình trạng
Verb seek tìm kiếm, mưu cầu
Noun seeker người tìm kiếm
Adjective/Noun status-seeking thuộc về/hành vi tìm kiếm địa vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old English
sēcan
English
status seeker

Nguồn gốc của 'kẻ tìm kiếm địa vị'

Cụm từ "status seeker" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. "Status" (địa vị, tình trạng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "status", nghĩa là "vị trí" hoặc "tình trạng". Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ vị trí xã hội của một người. "Seeker" (người tìm kiếm) lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sēcan", có nghĩa là "tìm kiếm". Khi ghép lại, "status seeker" mô tả một người luôn khao khát và theo đuổi sự công nhận, tôn trọng và vị thế xã hội cao hơn, thường thông qua việc phô trương tài sản hoặc thành tích cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'status seeker' mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người này quan tâm quá mức đến địa vị và sẵn sàng làm mọi thứ để đạt được nó. Khác với người 'ambitious' (tham vọng) chỉ đơn thuần muốn thành công, 'status seeker' bị thúc đẩy bởi mong muốn được người khác ngưỡng mộ và ghen tị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + status seeker
  • ambitious an ambitious status seeker
    (một người khao khát địa vị đầy tham vọng)
  • avid an avid status seeker
    (một người săn đón địa vị cuồng nhiệt)
  • desperate a desperate status seeker
    (một người tìm kiếm địa vị một cách tuyệt vọng)
  • relentless a relentless status seeker
    (một người không ngừng nghỉ theo đuổi địa vị)
Verb + status seeker
  • identify identify a status seeker
    (nhận diện một người tìm kiếm địa vị)
  • become become a status seeker
    (trở thành một người tìm kiếm địa vị)
  • criticize criticize a status seeker
    (chỉ trích một người tìm kiếm địa vị)
  • label label someone a status seeker
    (gán mác ai đó là người tìm kiếm địa vị)

Idioms

  • A dedicated status seeker

    Một người chuyên tâm tìm kiếm địa vị.

    "She's a dedicated status seeker, always trying to impress people with her achievements."

    (Cô ấy là một người chuyên tâm tìm kiếm địa vị, luôn cố gắng gây ấn tượng với mọi người bằng thành tích của mình.)

  • To be labeled a status seeker

    Bị gán mác là người tìm kiếm địa vị.

    "He hated to be labeled a status seeker, but his actions often suggested otherwise."

    (Anh ấy ghét bị gán mác là người tìm kiếm địa vị, nhưng hành động của anh ấy thường cho thấy điều ngược lại.)

  • The plight of a status seeker

    Tình cảnh khó khăn của một người tìm kiếm địa vị.

    "The novel explores the plight of a status seeker in a competitive social environment."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá tình cảnh khó khăn của một người tìm kiếm địa vị trong môi trường xã hội cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

status seeker

Danh từ
Lật mặt

Một người cố gắng đạt được địa vị xã hội cao, thường thông qua việc tiêu thụ phô trương hoặc thể hiện sự giàu có và ảnh hưởng.

"He was a complete status seeker, always trying to impress others with his expensive clothes and car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will become a status seeker if she continues to associate with those people.
Cô ấy sẽ trở thành một người thích thể hiện địa vị nếu cô ấy tiếp tục giao du với những người đó.
Phủ định
They are not going to be status seekers even after winning the lottery.
Họ sẽ không trở thành những người thích thể hiện địa vị ngay cả sau khi trúng số.
Nghi vấn
Will he be a status seeker when he gets promoted to CEO?
Liệu anh ấy có trở thành một người thích thể hiện địa vị khi anh ấy được thăng chức làm CEO không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status seeker".

"Keeping Up with the Joneses"

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "status seeker" thường gắn liền với thành ngữ "Keeping Up with the Joneses" (theo kịp nhà Jones). Thành ngữ này mô tả việc một người luôn cố gắng mua sắm, sở hữu những thứ tương tự hoặc tốt hơn hàng xóm, bạn bè để không bị thua kém và duy trì địa vị xã hội của mình. Đây là động lực lớn cho nhiều người tìm kiếm địa vị.

Biểu tượng địa vị và tiêu dùng

Người tìm kiếm địa vị (status seeker) thường đặc biệt quan tâm đến các biểu tượng địa vị (status symbols) như xe hơi sang trọng, quần áo hàng hiệu, nhà cửa lớn hoặc các kỳ nghỉ đắt tiền. Việc sở hữu những thứ này được xem là cách để thể hiện thành công và vị thế xã hội, dù đôi khi phải chi tiêu vượt quá khả năng tài chính để duy trì hình ảnh.