(Top Banner Ad)
social networking sites
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Xã hội học

social networking sites

UK: /ˈsəʊʃəl ˈnɛˌtwɜːkɪŋ saɪts/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈnɛˌtwɜːkɪŋ saɪts/

Nghĩa tiếng Việt

các trang mạng xã hội các trang truyền thông xã hội mạng xã hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Websites and applications that enable users to connect with others and share content.

Vietnamese Meaning

Các trang web và ứng dụng cho phép người dùng kết nối với những người khác và chia sẻ nội dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people use social networking sites to stay in touch with friends and family."

    "Nhiều người sử dụng các trang mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình."

  • "Businesses often use social networking sites for marketing and advertising."

    "Các doanh nghiệp thường sử dụng các trang mạng xã hội cho mục đích tiếp thị và quảng cáo."

  • "Social networking sites can be a great way to find information and resources."

    "Các trang mạng xã hội có thể là một cách tuyệt vời để tìm kiếm thông tin và tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Verb socialize giao lưu, xã hội hóa
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun network mạng lưới
Verb network kết nối mạng lưới
Noun networking hoạt động kết nối, tạo dựng mối quan hệ
Noun site trang, địa điểm
Verb site đặt ở vị trí, định vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Old French
social (related to society)
English
social (early 15th century)
English
network (mid-17th century, from 'net' + 'work')
English
networking (1970s for computer networks, 1990s for social interaction)
Latin
situs (position, place)
Old French
site (position, place)
English
site (late 14th century)
English
social networking sites (coined in the late 1990s/early 2000s with the rise of dedicated platforms)

Nguồn gốc của các Trang Mạng Xã Hội

Cụm từ 'social networking sites' (trang mạng xã hội) là sự kết hợp của ba từ độc lập, phát triển mạnh mẽ vào cuối thập niên 1990 và đầu thập niên 2000 khi internet trở nên phổ biến. 'Social' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (bạn đồng hành). 'Network' (mạng lưới) được hình thành từ 'net' (lưới) và 'work' (công việc), ban đầu chỉ cấu trúc vật lý giống mạng lưới, sau đó mở rộng sang hệ thống kết nối. 'Site' (trang/địa điểm) cũng có gốc Latin 'situs' (vị trí). Khi các nền tảng trực tuyến cho phép mọi người kết nối và tương tác ra đời, cụm từ này đã được dùng để mô tả chính xác những nơi đó, trở thành một phần không thể thiếu của ngôn ngữ hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các nền tảng trực tuyến nơi mọi người xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội. Nó nhấn mạnh vào tính chất kết nối và tương tác giữa người dùng.

Prepositions

on via

“on” được dùng để chỉ hoạt động trên nền tảng cụ thể (ví dụ: on Facebook). “via” được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện (ví dụ: communicating via social networking sites).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + social networking sites
  • use use social networking sites
    (sử dụng các trang mạng xã hội)
  • join join social networking sites
    (tham gia các trang mạng xã hội)
  • post on post on social networking sites
    (đăng bài trên các trang mạng xã hội)
  • spend time on spend time on social networking sites
    (dành thời gian trên các trang mạng xã hội)
  • manage manage social networking sites
    (quản lý (tài khoản/thông tin trên) các trang mạng xã hội)
Tính từ + social networking sites
  • popular popular social networking sites
    (các trang mạng xã hội phổ biến)
  • addictive addictive social networking sites
    (các trang mạng xã hội dễ gây nghiện)
  • various various social networking sites
    (nhiều loại trang mạng xã hội khác nhau)
Danh từ + of/on/to social networking sites
  • impact of impact of social networking sites
    (tác động của các trang mạng xã hội)
  • addiction to addiction to social networking sites
    (nghiện các trang mạng xã hội)
  • privacy on privacy on social networking sites
    (quyền riêng tư trên các trang mạng xã hội)

Idioms

  • digital footprint on social networking sites

    dấu chân kỹ thuật số trên các trang mạng xã hội (tất cả dữ liệu và hoạt động trực tuyến của một người)

    "Be mindful of your digital footprint on social networking sites; it can affect your future career."

    (Hãy cẩn thận với dấu chân kỹ thuật số của bạn trên các trang mạng xã hội; nó có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp tương lai của bạn.)

  • unplug from social networking sites

    ngắt kết nối/rời xa các trang mạng xã hội (tạm dừng hoặc ngừng sử dụng)

    "Many people choose to unplug from social networking sites during their vacation to truly relax."

    (Nhiều người chọn ngắt kết nối khỏi các trang mạng xã hội trong kỳ nghỉ để thực sự thư giãn.)

  • curate one's online persona on social networking sites

    xây dựng hình ảnh cá nhân trực tuyến trên các trang mạng xã hội (chọn lọc nội dung để thể hiện một hình ảnh nhất định)

    "Influencers often carefully curate their online persona on social networking sites to attract followers."

    (Những người có ảnh hưởng thường cẩn thận xây dựng hình ảnh cá nhân trực tuyến trên các trang mạng xã hội để thu hút người theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social networking sites

noun
Lật mặt

Các trang web và ứng dụng cho phép người dùng kết nối với những người khác và chia sẻ nội dung.

"Many people use social networking sites to stay in touch with friends and family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social networking sites, which are used by millions worldwide, can be a great way to stay connected.
Các trang mạng xã hội, được hàng triệu người trên toàn thế giới sử dụng, có thể là một cách tuyệt vời để duy trì kết nối.
Phủ định
Social networking sites, which some people find addictive, are not always a productive use of time.
Các trang mạng xã hội, mà một số người thấy gây nghiện, không phải lúc nào cũng là một cách sử dụng thời gian hiệu quả.
Nghi vấn
Are social networking sites, which offer instant communication, always beneficial for interpersonal relationships?
Liệu các trang mạng xã hội, vốn cung cấp khả năng giao tiếp tức thời, có luôn có lợi cho các mối quan hệ giữa các cá nhân hay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people use social networking sites to connect with friends and family.
Nhiều người sử dụng các trang mạng xã hội để kết nối với bạn bè và gia đình.
Phủ định
She doesn't use social networking sites because she prefers face-to-face interactions.
Cô ấy không sử dụng các trang mạng xã hội vì cô ấy thích giao tiếp trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Which social networking sites do you use most frequently?
Bạn sử dụng trang mạng xã hội nào thường xuyên nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social networking sites".

Tác động đến sức khỏe tinh thần

Các trang mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta tương tác và trải nghiệm thế giới, nhưng cũng gây ra nhiều lo ngại về sức khỏe tinh thần. Hiện tượng 'Fear Of Missing Out' (FOMO - sợ bỏ lỡ) và áp lực phải thể hiện một cuộc sống hoàn hảo có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm và cảm giác không đủ. Việc so sánh bản thân với người khác dựa trên những hình ảnh đã được 'chỉnh sửa' có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng của giới trẻ.

Quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân

Một trong những vấn đề văn hóa lớn nhất xoay quanh các trang mạng xã hội là quyền riêng tư và việc sử dụng dữ liệu cá nhân. Các công ty thường thu thập lượng lớn thông tin về người dùng, từ sở thích đến vị trí địa lý, để phục vụ mục đích quảng cáo hoặc các mục đích khác. Điều này đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa tiện ích và sự xâm phạm quyền riêng tư, thúc đẩy các cuộc tranh luận về quy định bảo vệ dữ liệu trên toàn cầu.