(Top Banner Ad)
social security number
Chính trị - Xã hội, Tài chính

social security number

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social thuộc về xã hội
Noun society xã hội
Verb socialize giao tiếp xã hội, hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách xã hội
Noun security sự an toàn, an ninh
Verb secure bảo đảm, bảo vệ
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adverb securely một cách an toàn

Subject Area

Chính trị - Xã hội, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English (US)
Social Security Act (1935)
English (US)
Social Security number (1936)

Nguồn gốc số An sinh xã hội

Số An sinh xã hội (SSN) được tạo ra ở Hoa Kỳ vào năm 1935 như một phần của Đạo luật An sinh xã hội. Ban đầu, nó được dùng để theo dõi thu nhập của người lao động và tính toán quyền lợi hưu trí, trợ cấp tàn tật hoặc trợ cấp cho người sống sót. Đến năm 1936, những chiếc thẻ SSN đầu tiên đã được cấp. Dần dần, SSN trở thành một số định danh quan trọng không chỉ cho an sinh xã hội mà còn cho nhiều mục đích khác như thuế, việc làm và tín dụng, trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống tại Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social security number
  • valid valid social security number
    (số an sinh xã hội hợp lệ)
  • invalid invalid social security number
    (số an sinh xã hội không hợp lệ)
  • confidential confidential social security number
    (số an sinh xã hội bảo mật)
  • nine-digit nine-digit social security number
    (số an sinh xã hội gồm chín chữ số)
  • unique unique social security number
    (số an sinh xã hội duy nhất)
Verb + social security number
  • provide provide your social security number
    (cung cấp số an sinh xã hội của bạn)
  • apply for apply for a social security number
    (đăng ký số an sinh xã hội)
  • protect protect your social security number
    (bảo vệ số an sinh xã hội của bạn)
  • verify verify a social security number
    (xác minh số an sinh xã hội)
  • reveal reveal your social security number
    (tiết lộ số an sinh xã hội của bạn)

Idioms

  • to ask for your social security number

    yêu cầu số an sinh xã hội của bạn

    "The bank will often ask for your social security number when you open an account."

    (Ngân hàng thường sẽ yêu cầu số an sinh xã hội của bạn khi bạn mở tài khoản.)

  • to provide your social security number

    cung cấp số an sinh xã hội của bạn

    "You will need to provide your social security number for employment purposes."

    (Bạn sẽ cần cung cấp số an sinh xã hội của mình cho mục đích việc làm.)

  • to protect your social security number

    bảo vệ số an sinh xã hội của bạn

    "It's crucial to protect your social security number from identity theft."

    (Điều quan trọng là phải bảo vệ số an sinh xã hội của bạn khỏi hành vi trộm cắp danh tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social security number

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social security number".

Vai trò trung tâm ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, số An sinh xã hội (SSN) không chỉ dùng để theo dõi quyền lợi hưu trí mà còn là mã định danh chính cho nhiều giao dịch quan trọng. Nó được yêu cầu khi làm việc, khai thuế, mở tài khoản ngân hàng, vay tiền, hoặc thậm chí để đăng ký dịch vụ tiện ích. Đây là một con số thiết yếu gắn liền với danh tính tài chính và cá nhân của mỗi người dân tại Mỹ.

Nguy cơ trộm cắp danh tính

Vì SSN là chìa khóa mở ra nhiều thông tin cá nhân và tài chính, việc bảo vệ nó là vô cùng quan trọng. Trộm cắp danh tính, khi kẻ gian sử dụng SSN của người khác để thực hiện các hành vi gian lận (như mở thẻ tín dụng, nộp hồ sơ xin việc), là một vấn đề nghiêm trọng. Do đó, người dân Mỹ được khuyến cáo không nên tiết lộ SSN một cách bừa bãi và luôn cảnh giác với các yêu cầu đáng ngờ.