(Top Banner Ad)
social behavior
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

social behavior

UK: /ˈsəʊʃəl bɪˈheɪvjə/ • US: /ˈsoʊʃəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi xã hội ứng xử xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions and mannerisms exhibited by individuals within a society or group, influenced by social norms and expectations.

Vietnamese Meaning

Hành vi và cách cư xử của các cá nhân trong một xã hội hoặc nhóm, chịu ảnh hưởng bởi các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding social behavior is crucial for building a harmonious community."

    "Hiểu biết về hành vi xã hội là rất quan trọng để xây dựng một cộng đồng hài hòa."

  • "His social behavior at the party was quite inappropriate."

    "Hành vi xã hội của anh ta tại bữa tiệc khá không phù hợp."

  • "Researchers are studying the impact of social media on social behavior."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của mạng xã hội đối với hành vi xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social Thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society Xã hội
Verb socialize Giao tiếp, hòa nhập xã hội
Adverb socially Một cách xã hội, về mặt xã hội
Verb behave Cư xử, hành xử
Adjective behavioral Thuộc về hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socialis (from 'socio' - associate, ally)
Old English
behabban (from 'be-' + 'habban' - to have, to hold)
Old French
social (from Latin 'socialis')
Anglo-Norman
behavor (from Old English and Old French influences)
English (14th-15th C)
social, behavior (modern forms combining to form the phrase)

Nguồn gốc của 'social'

Từ 'social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socialis', mang ý nghĩa 'liên minh, kết nối' hoặc 'thuộc về bạn bè'. Điều này phản ánh bản chất cơ bản của con người là thích giao tiếp và tạo lập các mối quan hệ.

Nguồn gốc của 'behavior'

Từ 'behavior' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'behabban', có nghĩa là 'giữ, kiềm chế' hoặc 'cầm nắm'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ cách một người hành động hoặc cư xử, định hình nên nghĩa 'hành vi' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các hành động, từ giao tiếp đơn giản đến các tương tác phức tạp hơn như hợp tác, cạnh tranh và tuân thủ. Nó tập trung vào cách mọi người tương tác và phản ứng với nhau trong các tình huống xã hội. 'Social behaviour' khác với 'behaviour' nói chung vì nó luôn gắn liền với bối cảnh xã hội.

Prepositions

in of

‘In social behavior’ dùng để chỉ một khía cạnh hoặc yếu tố cụ thể trong hành vi xã hội. Ví dụ: ‘Bias in social behavior.’ ‘Of social behavior’ thường dùng để mô tả đặc điểm của hành vi xã hội. Ví dụ: ‘Study of social behavior’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social behavior
  • complex complex social behavior
    (hành vi xã hội phức tạp)
  • acceptable acceptable social behavior
    (hành vi xã hội được chấp nhận)
  • anti-social anti-social behavior
    (hành vi chống đối xã hội)
Verb + social behavior
  • observe observe social behavior
    (quan sát hành vi xã hội)
  • study study social behavior
    (nghiên cứu hành vi xã hội)
  • influence influence social behavior
    (ảnh hưởng đến hành vi xã hội)
Other common phrases
  • patterns of patterns of social behavior
    (các kiểu/mô hình hành vi xã hội)
  • norms of norms of social behavior
    (các chuẩn mực hành vi xã hội)

Idioms

  • patterns of social behavior

    Các kiểu hoặc mô hình hành vi xã hội lặp đi lặp lại trong một cộng đồng hoặc nhóm người.

    "Sociologists often analyze patterns of social behavior in different communities."

    (Các nhà xã hội học thường phân tích các mô hình hành vi xã hội ở các cộng đồng khác nhau.)

  • norms of social behavior

    Các quy tắc, chuẩn mực hoặc kỳ vọng không thành văn chi phối cách mọi người nên hành xử trong một xã hội hoặc tình huống cụ thể.

    "Children learn the norms of social behavior from their parents and teachers."

    (Trẻ em học các chuẩn mực hành vi xã hội từ cha mẹ và giáo viên.)

  • unacceptable social behavior

    Hành vi xã hội bị coi là không phù hợp, không thể chấp nhận hoặc vi phạm các quy tắc đạo đức, xã hội.

    "Cheating on exams is considered unacceptable social behavior in academic institutions."

    (Gian lận trong thi cử bị coi là hành vi xã hội không thể chấp nhận được trong các cơ sở học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi và cách cư xử của các cá nhân trong một xã hội hoặc nhóm, chịu ảnh hưởng bởi các chuẩn mực và kỳ vọng xã hội.

"Understanding social behavior is crucial for building a harmonious community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his social behavior improved significantly surprised everyone.
Việc hành vi xã hội của anh ấy cải thiện đáng kể đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether their social behavior is acceptable is not always clear.
Việc hành vi xã hội của họ có chấp nhận được hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
Why their social behavior changed so drastically is still a mystery.
Tại sao hành vi xã hội của họ thay đổi quá mạnh mẽ vẫn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Respect, empathy, and cooperation are crucial aspects of positive social behavior.
Sự tôn trọng, đồng cảm và hợp tác là những khía cạnh quan trọng của hành vi xã hội tích cực.
Phủ định
Lacking awareness of social cues, he exhibited inappropriate social behavior, leading to misunderstandings, and strained relationships.
Thiếu nhận thức về các dấu hiệu xã hội, anh ấy thể hiện hành vi xã hội không phù hợp, dẫn đến hiểu lầm và các mối quan hệ căng thẳng.
Nghi vấn
Considering its impact on community harmony, is promoting positive social behavior, such as kindness and inclusivity, a shared responsibility?
Xem xét tác động của nó đối với sự hài hòa cộng đồng, liệu việc thúc đẩy hành vi xã hội tích cực, chẳng hạn như lòng tốt và tính bao trùm, có phải là trách nhiệm chung không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His social behavior is generally well-regarded.
Hành vi xã hội của anh ấy thường được đánh giá cao.
Phủ định
Lack of social behavior can hinder career advancement.
Thiếu hành vi xã hội có thể cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Nghi vấn
Does her social behavior reflect her upbringing?
Hành vi xã hội của cô ấy có phản ánh sự giáo dục của cô ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His social behavior reflects his upbringing.
Hành vi xã hội của anh ấy phản ánh sự nuôi dưỡng của anh ấy.
Phủ định
Why doesn't his social behavior conform to societal norms?
Tại sao hành vi xã hội của anh ấy không tuân thủ các chuẩn mực xã hội?
Nghi vấn
What social behavior is considered acceptable in this culture?
Hành vi xã hội nào được coi là chấp nhận được trong nền văn hóa này?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His social behavior is generally considered polite.
Hành vi xã hội của anh ấy thường được coi là lịch sự.
Phủ định
Isn't good social behavior crucial for success in many professions?
Chẳng phải hành vi xã hội tốt là rất quan trọng cho sự thành công trong nhiều ngành nghề sao?
Nghi vấn
Is her lack of social behavior hindering her career?
Liệu sự thiếu hành vi xã hội của cô ấy có đang cản trở sự nghiệp của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social behavior".

Sự lịch sự và phép tắc xã giao phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, các hành vi xã hội như giữ cửa cho người khác, nói 'làm ơn' và 'cảm ơn', hay duy trì khoảng cách cá nhân khi giao tiếp, được coi là những phép tắc lịch sự cơ bản. Những hành vi này góp phần duy trì sự hòa hợp và tôn trọng lẫn nhau trong đời sống hàng ngày.

Chủ nghĩa cá nhân và ảnh hưởng đến hành vi xã hội

Nhiều xã hội phương Tây có xu hướng đề cao chủ nghĩa cá nhân, nơi quyền và tự do cá nhân thường được ưu tiên. Điều này có thể định hình hành vi xã hội, khuyến khích sự tự chủ, độc lập và đôi khi dẫn đến cách thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân một cách trực tiếp hơn so với các nền văn hóa đề cao tính cộng đồng.