(Top Banner Ad)
psychopath
C1
noun C1 Psychology, Criminology

psychopath

UK: /ˈsaɪkəˌpæθ/ • US: /ˈsaɪkəˌpæθ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ thái nhân cách người mắc chứng thái nhân cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with a personality disorder characterized by antisocial behavior, a diminished capacity for empathy, remorse, and moral reasoning, and often manipulativeness and deceitfulness.

Vietnamese Meaning

Một người mắc chứng rối loạn nhân cách, đặc trưng bởi hành vi chống đối xã hội, giảm khả năng đồng cảm, hối hận và lý luận đạo đức, thường có tính thao túng và lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The psychologist determined that the suspect was a psychopath."

    "Nhà tâm lý học xác định rằng nghi phạm là một kẻ thái nhân cách."

  • "The study examined the brains of convicted psychopaths."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra não của những kẻ thái nhân cách bị kết án."

  • "Psychopaths often display a lack of remorse for their actions."

    "Những kẻ thái nhân cách thường thể hiện sự thiếu hối hận về hành động của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective psychopathic mang tính chất của bệnh thái nhân cách; vô cảm, tàn nhẫn
Noun psychopathy chứng thái nhân cách; tình trạng tâm thần vô cảm, không có lương tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Criminology

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ψυχή (psykhe)
Greek
πάθος (pathos)
English
psychopath

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'psychopath' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Psykhe' (ψυχή) có nghĩa là 'linh hồn, tâm trí' và 'pathos' (πάθος) có nghĩa là 'đau khổ, bệnh tật' hoặc 'cảm xúc'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một người mắc bệnh về tâm trí hoặc cảm xúc, đặc biệt liên quan đến sự thiếu đồng cảm và hành vi chống đối xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'psychopath' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tội phạm học. Mức độ nghiêm trọng của các đặc điểm này có thể khác nhau giữa các cá nhân. Cần phân biệt với 'sociopath', mặc dù hai thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, 'psychopath' thường được coi là bẩm sinh và có tính chất nghiêm trọng hơn, trong khi 'sociopath' thường được cho là do ảnh hưởng của môi trường.

Prepositions

of as

Ví dụ: 'He was diagnosed as a psychopath.' (Anh ta được chẩn đoán là một kẻ thái nhân cách). 'The psychopath of Wall Street.' (Kẻ thái nhân cách phố Wall - dùng để chỉ người có những đặc điểm tương tự nhưng không nhất thiết phải mắc bệnh thực sự).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychopath
  • dangerous a dangerous psychopath
    (một kẻ thái nhân cách nguy hiểm)
  • manipulative a manipulative psychopath
    (một kẻ thái nhân cách thích thao túng)
  • diagnosed a diagnosed psychopath
    (một kẻ thái nhân cách đã được chẩn đoán)
Verb + psychopath
  • identify identify a psychopath
    (xác định một kẻ thái nhân cách)
  • label (someone) label someone a psychopath
    (gán mác ai đó là kẻ thái nhân cách)

Idioms

  • a textbook psychopath

    một kẻ thái nhân cách điển hình (đáp ứng đầy đủ các tiêu chí)

    "His complete lack of empathy and calculated cruelty made him a textbook psychopath."

    (Sự thiếu đồng cảm hoàn toàn và sự tàn nhẫn có tính toán của hắn khiến hắn trở thành một kẻ thái nhân cách điển hình.)

  • a cold-blooded psychopath

    một kẻ thái nhân cách máu lạnh (vô cảm, tàn nhẫn)

    "The detective described the killer as a cold-blooded psychopath."

    (Thám tử mô tả kẻ giết người là một tên thái nhân cách máu lạnh.)

  • act like a psychopath

    hành xử như một kẻ thái nhân cách (có hành vi vô tâm, tàn nhẫn)

    "He completely disregarded others' feelings, acting like a psychopath."

    (Anh ta hoàn toàn coi thường cảm xúc của người khác, hành xử như một kẻ thái nhân cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychopath

noun
Lật mặt

Một người mắc chứng rối loạn nhân cách, đặc trưng bởi hành vi chống đối xã hội, giảm khả năng đồng cảm, hối hận và lý luận đạo đức, thường có tính thao túng và lừa dối.

"The psychologist determined that the suspect was a psychopath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a psychopath is a terrifying thought.
Việc anh ta là một kẻ tâm thần là một ý nghĩ kinh hoàng.
Phủ định
Whether he is a psychopath has not been definitively proven.
Việc liệu anh ta có phải là một kẻ tâm thần hay không vẫn chưa được chứng minh dứt khoát.
Nghi vấn
Why the media portrays him as a psychopath is beyond my understanding.
Tại sao giới truyền thông miêu tả anh ta như một kẻ tâm thần vượt quá sự hiểu biết của tôi.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The criminal, who was a diagnosed psychopath, showed no remorse for his actions.
Tên tội phạm, người được chẩn đoán là một kẻ thái nhân cách, không hề tỏ ra hối hận về hành động của mình.
Phủ định
He is not the kind of person who would commit such a heinous crime, which only a psychopath would do.
Anh ấy không phải là loại người sẽ phạm một tội ác ghê tởm như vậy, điều mà chỉ có một kẻ thái nhân cách mới làm.
Nghi vấn
Is he the patient who exhibits psychopathic tendencies that the doctors are so concerned about?
Có phải anh ta là bệnh nhân có những khuynh hướng thái nhân cách mà các bác sĩ đang rất lo ngại không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is considered a psychopath due to his lack of empathy.
Anh ta bị coi là một kẻ thái nhân cách vì thiếu sự đồng cảm.
Phủ định
Why isn't he considered a psychopath, given his history of violence?
Tại sao anh ta không bị coi là một kẻ thái nhân cách, với tiền sử bạo lực của mình?
Nghi vấn
Who becomes a psychopath because of childhood trauma?
Ai trở thành kẻ thái nhân cách vì chấn thương thời thơ ấu?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been exhibiting psychopathic tendencies since childhood.
Anh ta đã thể hiện những khuynh hướng thái nhân cách từ khi còn nhỏ.
Phủ định
The doctor hasn't been considering him a psychopath, despite his strange behavior.
Bác sĩ đã không coi anh ta là một kẻ thái nhân cách, mặc dù hành vi của anh ta kỳ lạ.
Nghi vấn
Has the police been investigating him as a potential psychopath in this case?
Cảnh sát có đang điều tra anh ta như một kẻ thái nhân cách tiềm năng trong vụ án này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychopath's lack of empathy is truly frightening.
Sự thiếu đồng cảm của tên thái nhân cách thực sự đáng sợ.
Phủ định
That politician and that businessman's psychopathic tendencies aren't obvious to everyone.
Những khuynh hướng thái nhân cách của chính trị gia và doanh nhân đó không phải ai cũng thấy rõ.
Nghi vấn
Is it John's psychopathic brother's fault that all the money went missing?
Có phải lỗi của người anh trai thái nhân cách của John khi tất cả tiền đều biến mất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychopath".

Hình ảnh trong phim ảnh và truyền thông

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là phim ảnh và sách truyện, psychopath thường được khắc họa là những nhân vật phản diện thông minh, quyến rũ nhưng cực kỳ tàn nhẫn, thiếu vắng cảm xúc và khả năng đồng cảm. Điều này đôi khi tạo ra một hình ảnh cường điệu hóa về chứng thái nhân cách, không hoàn toàn phản ánh đúng thực tế lâm sàng.

Sự sợ hãi và hiểu lầm

Từ 'psychopath' thường gợi lên sự sợ hãi và thường bị lạm dụng trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả bất kỳ ai có hành vi vô cảm hoặc độc ác. Tuy nhiên, trong y học, đây là một chẩn đoán tâm lý phức tạp, không phải là một thuật ngữ có thể dùng bừa bãi. Việc sử dụng từ này cần cẩn trọng để tránh tạo ra sự kỳ thị hoặc hiểu lầm.