(Top Banner Ad)
ginger ale
A2
danh từ A2 Đồ uống

ginger ale

UK: /ˈdʒɪndʒər eɪl/ • US: /ˈdʒɪndʒər eɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nước gừng có ga nước ngọt gừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carbonated soft drink flavored with ginger.

Vietnamese Meaning

Một loại nước ngọt có ga được làm từ gừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a ginger ale to settle my stomach."

    "Tôi gọi một cốc ginger ale để làm dịu dạ dày."

  • "She mixed the whiskey with ginger ale."

    "Cô ấy pha rượu whisky với ginger ale."

  • "Ginger ale is often used as a remedy for nausea."

    "Ginger ale thường được dùng như một phương thuốc chữa buồn nôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ginger gừng (củ gừng)
Adjective gingery có vị gừng, mùi gừng
Noun ale bia nhạt (một loại bia truyền thống, thường ít hoặc không có hoa bia)
Noun ginger beer bia gừng (một loại đồ uống có ga tương tự ginger ale, thường mạnh và cay hơn)

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śṛṅgavera
Greek
zingiberis
Latin
zingiber
Old English
gingifer
English
ginger
Proto-Germanic
*aluþ
Old English
alu
English
ale
English
ginger ale

Nguồn Gốc Của 'Ginger Ale'

Ginger ale, hay nước gừng có ga, là một loại đồ uống không cồn được làm từ gừng, đường và nước. Phiên bản hiện đại, trong suốt và có ga mạnh mẽ mà chúng ta biết ngày nay được cho là do nhà dược sĩ người Ireland Thomas Joseph Cantrell phát triển vào năm 1851. Sau đó, vào đầu thế kỷ 20, nhà hóa học người Canada John J. McLaughlin đã tạo ra 'dry ginger ale' (ginger ale khô), một phiên bản nhẹ hơn, ít ngọt hơn, trở nên vô cùng phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Ginger ale thường được dùng như một loại nước giải khát hoặc pha chế cocktail. Có hai loại chính là golden ginger ale (màu đậm hơn, vị gừng mạnh hơn) và dry ginger ale (màu nhạt hơn, vị gừng nhẹ hơn). Phân biệt với ginger beer (cũng là nước gừng có ga nhưng được lên men, có vị gừng mạnh hơn và thường nồng độ cồn thấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ginger ale
  • drink drink ginger ale
    (uống ginger ale)
  • sip sip ginger ale
    (nhấm nháp ginger ale)
  • order order ginger ale
    (gọi ginger ale (trong quán))
  • mix mix ginger ale (with...)
    (pha ginger ale (với...))
  • pour pour ginger ale
    (rót ginger ale)
Tính từ + ginger ale
  • fizzy fizzy ginger ale
    (ginger ale sủi bọt/có ga)
  • spicy spicy ginger ale
    (ginger ale cay (có vị gừng mạnh))
  • dry dry ginger ale
    (ginger ale khô (ít ngọt, nhẹ hơn))
  • flat flat ginger ale
    (ginger ale bị xì hơi/mất ga)
Cụm danh từ với ginger ale
  • a glass of a glass of ginger ale
    (một ly ginger ale)
  • a can of a can of ginger ale
    (một lon ginger ale)
  • lemon and lemon and ginger ale
    (chanh và ginger ale)
  • with ice ginger ale with ice
    (ginger ale có đá)

Idioms

  • ginger ale and crackers

    ginger ale và bánh quy (thường dùng khi bị khó chịu dạ dày hoặc buồn nôn)

    "She felt nauseous, so she just had some ginger ale and crackers."

    (Cô ấy cảm thấy buồn nôn, nên chỉ uống một ít ginger ale và ăn bánh quy.)

  • dry ginger ale

    ginger ale khô (một loại ginger ale ít ngọt, nhẹ và thanh hơn)

    "I prefer dry ginger ale over the regular sweet kind."

    (Tôi thích ginger ale khô hơn loại ngọt thông thường.)

  • ginger ale float

    ginger ale pha kem (một loại đồ uống tráng miệng, thường là ginger ale với một viên kem vanilla)

    "For dessert, we made ginger ale floats with vanilla ice cream."

    (Để tráng miệng, chúng tôi làm ginger ale float với kem vani.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ginger ale

danh từ
Lật mặt

Một loại nước ngọt có ga được làm từ gừng.

"I ordered a ginger ale to settle my stomach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ginger ale".

Thức Uống Giúp Làm Dịu Dạ Dày

Ở các nước phương Tây, ginger ale thường được xem là một loại thức uống dân gian hữu hiệu để làm dịu cơn khó chịu dạ dày, buồn nôn hoặc say xe. Vị gừng ấm và ga nhẹ được cho là giúp xoa dịu đường tiêu hóa, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến khi ai đó cảm thấy không khỏe.

Đồ Uống Pha Chế & Lựa Chọn Không Cồn

Ginger ale là một thành phần phổ biến trong nhiều loại cocktail, chẳng hạn như Moscow Mule (thay cho ginger beer) hoặc dùng làm đồ pha chế cho rượu whisky. Nó cũng là một lựa chọn tuyệt vời cho những người không uống rượu bia tại các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội, mang lại cảm giác sảng khoái và có ga mà không chứa cồn.