(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ginger ale
A2

ginger ale

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nước gừng có ga nước ngọt gừng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ginger ale'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại nước ngọt có ga được làm từ gừng.

Definition (English Meaning)

A carbonated soft drink flavored with ginger.

Ví dụ Thực tế với 'Ginger ale'

  • "I ordered a ginger ale to settle my stomach."

    "Tôi gọi một cốc ginger ale để làm dịu dạ dày."

  • "She mixed the whiskey with ginger ale."

    "Cô ấy pha rượu whisky với ginger ale."

  • "Ginger ale is often used as a remedy for nausea."

    "Ginger ale thường được dùng như một phương thuốc chữa buồn nôn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ginger ale'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ginger ale
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Ginger ale'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ginger ale thường được dùng như một loại nước giải khát hoặc pha chế cocktail. Có hai loại chính là golden ginger ale (màu đậm hơn, vị gừng mạnh hơn) và dry ginger ale (màu nhạt hơn, vị gừng nhẹ hơn). Phân biệt với ginger beer (cũng là nước gừng có ga nhưng được lên men, có vị gừng mạnh hơn và thường nồng độ cồn thấp).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ginger ale'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)