(Top Banner Ad)
soft drink
A2
Danh từ A2 Đồ uống

soft drink

UK: /sɒft drɪŋk/ • US: /sɔft drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt nước giải khát đồ uống không cồn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-alcoholic beverage, typically carbonated and flavored.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống không chứa cồn, thường có ga và có hương vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a soft drink with his meal."

    "Anh ấy gọi một loại nước ngọt cho bữa ăn của mình."

  • "The store sells a variety of soft drinks."

    "Cửa hàng bán nhiều loại nước ngọt khác nhau."

  • "Some soft drinks contain a lot of sugar."

    "Một số loại nước ngọt chứa rất nhiều đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drink đồ uống (nói chung)
Verb drink uống
Noun drinker người uống (thức uống nào đó, không nhất thiết là cồn)
Adjective drinkable có thể uống được
Noun drinking việc uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Old English
drinc
English
soft drink

Nguồn gốc của 'Soft Drink'

Thuật ngữ 'soft drink' (nước ngọt) bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 19 để phân biệt rõ ràng các loại đồ uống không cồn với 'hard drink' (đồ uống có cồn). Từ 'soft' (mềm, dịu) được dùng để chỉ sự thiếu vắng cồn, làm cho thức uống này trở nên 'dịu nhẹ' hơn so với rượu bia.

Usage Note

Cụm từ 'soft drink' dùng để chỉ các loại đồ uống không cồn như soda, nước ngọt có ga, nước ép trái cây đóng chai. Nó đối lập với 'hard drink' (đồ uống có cồn). 'Soft drink' thường mang ý nghĩa rộng hơn 'soda' vì 'soda' nhấn mạnh vào đồ uống có ga.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soft drink
  • fizzy fizzy soft drink
    (nước ngọt có ga)
  • sugary sugary soft drink
    (nước ngọt nhiều đường)
  • diet diet soft drink
    (nước ngọt ăn kiêng)
  • refreshing refreshing soft drink
    (nước ngọt giải khát (tạo cảm giác sảng khoái))
Verb + soft drink
  • order order a soft drink
    (gọi một ly/chai nước ngọt)
  • sip sip a soft drink
    (nhâm nhi nước ngọt)
  • consume consume soft drinks
    (tiêu thụ nước ngọt)
Noun + soft drink
  • bottle of a bottle of soft drink
    (một chai nước ngọt)
  • can of a can of soft drink
    (một lon nước ngọt)
  • glass of a glass of soft drink
    (một ly nước ngọt)

Idioms

  • cut back on soft drinks

    giảm bớt việc uống nước ngọt

    "My doctor advised me to cut back on soft drinks for health reasons."

    (Bác sĩ khuyên tôi nên giảm bớt việc uống nước ngọt vì lý do sức khỏe.)

  • reach for a soft drink

    với lấy một chai/lon nước ngọt (thường là để giải khát)

    "After the long run, I couldn't wait to reach for a cold soft drink."

    (Sau chặng chạy dài, tôi nóng lòng muốn với lấy một lon nước ngọt lạnh.)

  • a soft drink ban

    lệnh cấm nước ngọt (ví dụ, ở trường học, bệnh viện)

    "The school implemented a soft drink ban to promote healthier eating habits among students."

    (Trường học đã thực hiện lệnh cấm nước ngọt để khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh hơn cho học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soft drink

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống không chứa cồn, thường có ga và có hương vị.

"He ordered a soft drink with his meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was thirsty, he bought a soft drink.
Bởi vì anh ấy khát, anh ấy đã mua một lon nước ngọt.
Phủ định
Although she wanted a soft drink, she didn't buy one because she was on a diet.
Mặc dù cô ấy muốn uống nước ngọt, cô ấy đã không mua vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
If you are going to the store, will you buy me a soft drink?
Nếu bạn đến cửa hàng, bạn sẽ mua cho tôi một lon nước ngọt chứ?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy a soft drink with my lunch.
Tôi thích một ly nước ngọt với bữa trưa của mình.
Phủ định
She doesn't like soft drinks because they are too sweet.
Cô ấy không thích nước ngọt vì chúng quá ngọt.
Nghi vấn
Do you want a soft drink with your pizza?
Bạn có muốn một ly nước ngọt với bánh pizza của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite soft drink is lemonade.
Đồ uống giải khát yêu thích của tôi là nước chanh.
Phủ định
He doesn't like any kind of soft drink.
Anh ấy không thích bất kỳ loại nước giải khát nào.
Nghi vấn
Is soft drink allowed in this restaurant?
Có được phép uống nước ngọt trong nhà hàng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft drink".

Mối liên hệ với sức khỏe

Ở các nước phương Tây, nước ngọt thường bị chỉ trích vì hàm lượng đường cao, góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe như béo phì và tiểu đường. Nhiều chiến dịch y tế công cộng đã kêu gọi giảm tiêu thụ nước ngọt.

Biểu tượng của ẩm thực nhanh

Nước ngọt là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực nhanh (fast food) và các bữa ăn thông thường ở nhiều quốc gia phương Tây. Chúng thường được phục vụ kèm với bánh mì kẹp thịt, khoai tây chiên và pizza, trở thành thức uống mặc định trong các nhà hàng này.