soft drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A non-alcoholic beverage, typically carbonated and flavored.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống không chứa cồn, thường có ga và có hương vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered a soft drink with his meal."
"Anh ấy gọi một loại nước ngọt cho bữa ăn của mình."
-
"The store sells a variety of soft drinks."
"Cửa hàng bán nhiều loại nước ngọt khác nhau."
-
"Some soft drinks contain a lot of sugar."
"Một số loại nước ngọt chứa rất nhiều đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'soft drink' dùng để chỉ các loại đồ uống không cồn như soda, nước ngọt có ga, nước ép trái cây đóng chai. Nó đối lập với 'hard drink' (đồ uống có cồn). 'Soft drink' thường mang ý nghĩa rộng hơn 'soda' vì 'soda' nhấn mạnh vào đồ uống có ga.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fizzy fizzy soft drink (nước ngọt có ga)
-
sugary sugary soft drink (nước ngọt nhiều đường)
-
diet diet soft drink (nước ngọt ăn kiêng)
-
refreshing refreshing soft drink (nước ngọt giải khát (tạo cảm giác sảng khoái))
-
order order a soft drink (gọi một ly/chai nước ngọt)
-
sip sip a soft drink (nhâm nhi nước ngọt)
-
consume consume soft drinks (tiêu thụ nước ngọt)
-
bottle of a bottle of soft drink (một chai nước ngọt)
-
can of a can of soft drink (một lon nước ngọt)
-
glass of a glass of soft drink (một ly nước ngọt)
Idioms
-
cut back on soft drinks
giảm bớt việc uống nước ngọt
"My doctor advised me to cut back on soft drinks for health reasons."
(Bác sĩ khuyên tôi nên giảm bớt việc uống nước ngọt vì lý do sức khỏe.)
-
reach for a soft drink
với lấy một chai/lon nước ngọt (thường là để giải khát)
"After the long run, I couldn't wait to reach for a cold soft drink."
(Sau chặng chạy dài, tôi nóng lòng muốn với lấy một lon nước ngọt lạnh.)
-
a soft drink ban
lệnh cấm nước ngọt (ví dụ, ở trường học, bệnh viện)
"The school implemented a soft drink ban to promote healthier eating habits among students."
(Trường học đã thực hiện lệnh cấm nước ngọt để khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh hơn cho học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soft drink
Danh từMột loại đồ uống không chứa cồn, thường có ga và có hương vị.
"He ordered a soft drink with his meal."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was thirsty, he bought a soft drink. |
Bởi vì anh ấy khát, anh ấy đã mua một lon nước ngọt. |
| Phủ định | Although she wanted a soft drink, she didn't buy one because she was on a diet. |
Mặc dù cô ấy muốn uống nước ngọt, cô ấy đã không mua vì cô ấy đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | If you are going to the store, will you buy me a soft drink? |
Nếu bạn đến cửa hàng, bạn sẽ mua cho tôi một lon nước ngọt chứ? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy a soft drink with my lunch. |
Tôi thích một ly nước ngọt với bữa trưa của mình. |
| Phủ định | She doesn't like soft drinks because they are too sweet. |
Cô ấy không thích nước ngọt vì chúng quá ngọt. |
| Nghi vấn | Do you want a soft drink with your pizza? |
Bạn có muốn một ly nước ngọt với bánh pizza của bạn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite soft drink is lemonade. |
Đồ uống giải khát yêu thích của tôi là nước chanh. |
| Phủ định | He doesn't like any kind of soft drink. |
Anh ấy không thích bất kỳ loại nước giải khát nào. |
| Nghi vấn | Is soft drink allowed in this restaurant? |
Có được phép uống nước ngọt trong nhà hàng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soft drink".
