(Top Banner Ad)
inorganic compound
B2
noun B2 Hóa học

inorganic compound

UK: /ˌɪnɔːˈɡænɪk ˈkɒmpaʊnd/ • US: /ˌɪnɔrˈɡænɪk ˈkɑːmpaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất vô cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound that does not contain carbon-hydrogen bonds, although there are some exceptions. Generally derived from mineral sources.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học không chứa liên kết carbon-hydro, mặc dù có một số ngoại lệ. Thường có nguồn gốc từ các nguồn khoáng sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is an example of an inorganic compound."

    "Nước là một ví dụ về hợp chất vô cơ."

  • "Sodium chloride (NaCl) is a common inorganic compound, also known as table salt."

    "Natri clorua (NaCl) là một hợp chất vô cơ phổ biến, còn được gọi là muối ăn."

  • "Many fertilizers contain inorganic compounds to provide essential nutrients to plants."

    "Nhiều loại phân bón chứa các hợp chất vô cơ để cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj inorganic vô cơ, không có nguồn gốc từ sinh vật
Adj organic hữu cơ, có nguồn gốc từ sinh vật hoặc có chứa carbon và hydro
N compound hợp chất, chất hóa học được tạo thành từ nhiều nguyên tố
V compound pha trộn, kết hợp; làm trầm trọng thêm
N organism sinh vật, cơ thể sống
N chemistry hóa học

Synonyms

mineral compound (hợp chất khoáng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Greek
ὄργανον (organon)
Latin
organum
Old French
organique
English
organic
English
inorganic
Latin
componere
Old French
componre
English
compound

Nguồn gốc của 'inorganic compound'

Cụm từ 'inorganic compound' (hợp chất vô cơ) được ghép từ 'inorganic' và 'compound'. 'Inorganic' có nghĩa là 'không hữu cơ', 'không có nguồn gốc từ sinh vật sống'. Từ 'organic' ban đầu (từ tiếng Hy Lạp 'organon' và tiếng Latin 'organum') chỉ các bộ phận cơ thể hoặc công cụ. Đến thế kỷ 19, nó được dùng trong hóa học để chỉ các chất từ sinh vật sống. Tiếp đó, tiền tố 'in-' (không) được thêm vào để tạo thành 'inorganic'. 'Compound' (hợp chất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'componere', nghĩa là 'đặt cùng nhau', chỉ một chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học kết hợp với nhau.

Usage Note

Hợp chất vô cơ thường đối lập với hợp chất hữu cơ, vốn có chứa liên kết carbon-hydro. Tuy nhiên, một số hợp chất chứa carbon như carbon dioxide, carbon monoxide, carbonates, cyanides, và allotropes của carbon (như kim cương và graphite) vẫn được xem là vô cơ. Sự phân biệt này chủ yếu dựa trên nguồn gốc và tính chất hóa học của hợp chất.

Prepositions

of in

* **of:** chỉ thành phần hoặc thuộc tính: 'The analysis of inorganic compounds.' (Phân tích các hợp chất vô cơ.) * **in:** chỉ sự tồn tại trong môi trường hoặc vật chất nào đó: 'Inorganic compounds in soil.' (Các hợp chất vô cơ trong đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inorganic compound
  • simple simple inorganic compound
    (hợp chất vô cơ đơn giản)
  • complex complex inorganic compound
    (hợp chất vô cơ phức tạp)
  • toxic toxic inorganic compound
    (hợp chất vô cơ độc hại)
  • stable stable inorganic compound
    (hợp chất vô cơ bền vững)
Verb + inorganic compound
  • synthesize synthesize inorganic compounds
    (tổng hợp các hợp chất vô cơ)
  • contain contain inorganic compounds
    (chứa các hợp chất vô cơ)
  • analyze analyze inorganic compounds
    (phân tích các hợp chất vô cơ)
Noun + inorganic compound
  • properties of the properties of inorganic compounds
    (tính chất của các hợp chất vô cơ)
  • classification of the classification of inorganic compounds
    (sự phân loại các hợp chất vô cơ)
  • study of the study of inorganic compounds
    (nghiên cứu các hợp chất vô cơ)

Idioms

  • inorganic compound analysis

    phân tích hợp chất vô cơ

    "The lab specializes in inorganic compound analysis for environmental samples."

    (Phòng thí nghiệm chuyên về phân tích hợp chất vô cơ cho các mẫu môi trường.)

  • inorganic compound synthesis

    tổng hợp hợp chất vô cơ

    "Researchers are exploring new methods for inorganic compound synthesis."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá những phương pháp mới để tổng hợp hợp chất vô cơ.)

  • the role of inorganic compounds

    vai trò của các hợp chất vô cơ

    "We are studying the role of inorganic compounds in soil fertility."

    (Chúng tôi đang nghiên cứu vai trò của các hợp chất vô cơ trong độ phì nhiêu của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inorganic compound

noun
Lật mặt

Một hợp chất hóa học không chứa liên kết carbon-hydro, mặc dù có một số ngoại lệ. Thường có nguồn gốc từ các nguồn khoáng sản.

"Water is an example of an inorganic compound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists often study how inorganic compounds react with organic substances.
Các nhà khoa học thường nghiên cứu cách các hợp chất vô cơ phản ứng với các chất hữu cơ.
Phủ định
What inorganic compound doesn't conduct electricity?
Hợp chất vô cơ nào không dẫn điện?
Nghi vấn
What inorganic compounds are commonly found in fertilizers?
Những hợp chất vô cơ nào thường được tìm thấy trong phân bón?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inorganic compound".

Sự Hiện Diện Khắp Nơi Của Hợp Chất Vô Cơ

Mặc dù 'inorganic compound' là một thuật ngữ khoa học, nhưng chúng lại hiện diện khắp nơi trong đời sống hàng ngày của chúng ta và đóng vai trò thiết yếu. Nước (H2O), muối ăn (NaCl), các kim loại như sắt, đồng, và nhiều khoáng chất hình thành nên vỏ Trái Đất đều là những hợp chất vô cơ quan trọng. Chúng là nền tảng của nhiều ngành công nghiệp như xây dựng (xi măng, thủy tinh), điện tử và y học, cũng như cần thiết cho sự sống (ví dụ, các ion khoáng trong cơ thể).

Phân Biệt Hữu Cơ và Vô Cơ trong Lịch Sử Hóa Học

Sự phân biệt giữa 'inorganic' (vô cơ) và 'organic' (hữu cơ) là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử hóa học. Ban đầu, các nhà khoa học tin rằng các hợp chất hữu cơ chỉ có thể được tạo ra bởi một 'lực sống' bí ẩn trong các sinh vật. Tuy nhiên, vào năm 1828, Friedrich Wöhler đã tổng hợp urê (một hợp chất hữu cơ) từ các chất vô cơ trong phòng thí nghiệm, bác bỏ thuyết này. Từ đó, hóa học vô cơ tập trung vào các hợp chất không chứa liên kết carbon-hydro chính (trừ một số ngoại lệ), trong khi hóa học hữu cơ nghiên cứu các hợp chất dựa trên khung carbon.