inorganic compound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical compound that does not contain carbon-hydrogen bonds, although there are some exceptions. Generally derived from mineral sources.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hóa học không chứa liên kết carbon-hydro, mặc dù có một số ngoại lệ. Thường có nguồn gốc từ các nguồn khoáng sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water is an example of an inorganic compound."
"Nước là một ví dụ về hợp chất vô cơ."
-
"Sodium chloride (NaCl) is a common inorganic compound, also known as table salt."
"Natri clorua (NaCl) là một hợp chất vô cơ phổ biến, còn được gọi là muối ăn."
-
"Many fertilizers contain inorganic compounds to provide essential nutrients to plants."
"Nhiều loại phân bón chứa các hợp chất vô cơ để cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | inorganic | vô cơ, không có nguồn gốc từ sinh vật |
| Adj | organic | hữu cơ, có nguồn gốc từ sinh vật hoặc có chứa carbon và hydro |
| N | compound | hợp chất, chất hóa học được tạo thành từ nhiều nguyên tố |
| V | compound | pha trộn, kết hợp; làm trầm trọng thêm |
| N | organism | sinh vật, cơ thể sống |
| N | chemistry | hóa học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hợp chất vô cơ thường đối lập với hợp chất hữu cơ, vốn có chứa liên kết carbon-hydro. Tuy nhiên, một số hợp chất chứa carbon như carbon dioxide, carbon monoxide, carbonates, cyanides, và allotropes của carbon (như kim cương và graphite) vẫn được xem là vô cơ. Sự phân biệt này chủ yếu dựa trên nguồn gốc và tính chất hóa học của hợp chất.
Prepositions
* **of:** chỉ thành phần hoặc thuộc tính: 'The analysis of inorganic compounds.' (Phân tích các hợp chất vô cơ.) * **in:** chỉ sự tồn tại trong môi trường hoặc vật chất nào đó: 'Inorganic compounds in soil.' (Các hợp chất vô cơ trong đất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple inorganic compound (hợp chất vô cơ đơn giản)
-
complex complex inorganic compound (hợp chất vô cơ phức tạp)
-
toxic toxic inorganic compound (hợp chất vô cơ độc hại)
-
stable stable inorganic compound (hợp chất vô cơ bền vững)
-
synthesize synthesize inorganic compounds (tổng hợp các hợp chất vô cơ)
-
contain contain inorganic compounds (chứa các hợp chất vô cơ)
-
analyze analyze inorganic compounds (phân tích các hợp chất vô cơ)
-
properties of the properties of inorganic compounds (tính chất của các hợp chất vô cơ)
-
classification of the classification of inorganic compounds (sự phân loại các hợp chất vô cơ)
-
study of the study of inorganic compounds (nghiên cứu các hợp chất vô cơ)
Idioms
-
inorganic compound analysis
phân tích hợp chất vô cơ
"The lab specializes in inorganic compound analysis for environmental samples."
(Phòng thí nghiệm chuyên về phân tích hợp chất vô cơ cho các mẫu môi trường.)
-
inorganic compound synthesis
tổng hợp hợp chất vô cơ
"Researchers are exploring new methods for inorganic compound synthesis."
(Các nhà nghiên cứu đang khám phá những phương pháp mới để tổng hợp hợp chất vô cơ.)
-
the role of inorganic compounds
vai trò của các hợp chất vô cơ
"We are studying the role of inorganic compounds in soil fertility."
(Chúng tôi đang nghiên cứu vai trò của các hợp chất vô cơ trong độ phì nhiêu của đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inorganic compound
nounMột hợp chất hóa học không chứa liên kết carbon-hydro, mặc dù có một số ngoại lệ. Thường có nguồn gốc từ các nguồn khoáng sản.
"Water is an example of an inorganic compound."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists often study how inorganic compounds react with organic substances. |
Các nhà khoa học thường nghiên cứu cách các hợp chất vô cơ phản ứng với các chất hữu cơ. |
| Phủ định | What inorganic compound doesn't conduct electricity? |
Hợp chất vô cơ nào không dẫn điện? |
| Nghi vấn | What inorganic compounds are commonly found in fertilizers? |
Những hợp chất vô cơ nào thường được tìm thấy trong phân bón? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inorganic compound".
