(Top Banner Ad)
sodium-reduced
B2
Tính từ B2 Dinh dưỡng, Y tế

sodium-reduced

UK: /ˌsəʊdiəm rɪˈdjuːst/ • US: /ˌsoʊdiəm rɪˈduːst/

Nghĩa tiếng Việt

giảm natri đã giảm natri hàm lượng natri thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lower sodium content than is typical.

Vietnamese Meaning

Có hàm lượng natri thấp hơn so với mức thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This soup is sodium-reduced, making it a healthier choice."

    "Món súp này đã được giảm natri, làm cho nó trở thành một lựa chọn lành mạnh hơn."

  • "Many processed foods are now available in sodium-reduced versions."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn hiện có sẵn phiên bản giảm natri."

  • "Read the label carefully to see if the product is sodium-reduced."

    "Hãy đọc kỹ nhãn để xem sản phẩm có phải là sản phẩm giảm natri hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sodium Natri (một nguyên tố hóa học, thành phần chính của muối ăn)
Verb reduce Giảm, làm giảm, cắt giảm
Noun reduction Sự giảm bớt, sự cắt giảm
Adjective reduced Bị giảm, được giảm, hạ thấp
Adjective low-sodium Ít natri, hàm lượng natri thấp
Adjective sodium-free Không chứa natri

Synonyms

low-sodium (ít natri)reduced-sodium (giảm natri)

Antonyms

high-sodium (nhiều natri)

Related Words

sodium-free (không chứa natri)salt (muối)hypertension (cao huyết áp)

Subject Area

Dinh dưỡng, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
nitron
Arabic
natrun
New Latin
natrium
English
sodium
Latin
reducere
Old French
reducer
English
reduce

Nguồn gốc của 'Sodium'

'Sodium' (natri) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'nitron' (nghĩa là nitơ hoặc soda), qua tiếng Ả Rập 'natrun', và sau đó được nhà hóa học Humphry Davy đặt tên là 'natrium' trong tiếng Latinh mới vào năm 1807 khi ông phân lập nguyên tố này. Tên 'sodium' sau đó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh.

Ý nghĩa của 'Reduced'

Từ 'reduced' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'reduce', có nghĩa là 'giảm bớt', 'làm nhỏ lại', hoặc 'đưa về trạng thái thấp hơn'. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh 'reducere' (có nghĩa là 'dẫn trở lại' hoặc 'đưa về') qua tiếng Pháp cổ 'reducer'.

Sự kết hợp vì sức khỏe

Cụm từ 'sodium-reduced' là một tính từ ghép hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh nâng cao nhận thức về sức khỏe và dinh dưỡng. Nó mô tả các sản phẩm thực phẩm đã được xử lý để giảm bớt hàm lượng natri so với phiên bản thông thường, nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng quan tâm đến chế độ ăn uống lành mạnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'sodium-reduced' thường được sử dụng trong bối cảnh thực phẩm và dinh dưỡng để chỉ các sản phẩm đã được điều chỉnh để chứa ít natri hơn. Điều này quan trọng đối với những người cần kiểm soát lượng natri trong chế độ ăn uống của họ, chẳng hạn như những người bị huyết áp cao hoặc bệnh tim. Nó khác với 'sodium-free' (không có natri) và 'low-sodium' (ít natri) vì 'sodium-reduced' chỉ đơn giản là có ít natri hơn so với phiên bản thông thường của sản phẩm, chứ không nhất thiết phải đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể về lượng natri.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (modifying a noun)
  • foods sodium-reduced foods
    (thực phẩm giảm natri)
  • products sodium-reduced products
    (sản phẩm giảm natri)
  • diet sodium-reduced diet
    (chế độ ăn giảm natri)
  • options sodium-reduced options
    (các lựa chọn giảm natri)
  • version sodium-reduced version
    (phiên bản giảm natri)

Idioms

  • choose sodium-reduced options

    Lựa chọn các sản phẩm/lựa chọn giảm natri

    "To improve your heart health, try to choose sodium-reduced options when grocery shopping."

    (Để cải thiện sức khỏe tim mạch, hãy cố gắng lựa chọn các sản phẩm giảm natri khi đi mua sắm.)

  • follow a sodium-reduced diet

    Tuân thủ chế độ ăn giảm natri

    "Many doctors recommend patients with high blood pressure to follow a sodium-reduced diet."

    (Nhiều bác sĩ khuyên bệnh nhân cao huyết áp nên tuân thủ chế độ ăn giảm natri.)

  • look for sodium-reduced labels

    Tìm kiếm các nhãn mác 'giảm natri'

    "Consumers who are conscious about their salt intake often look for sodium-reduced labels on food packaging."

    (Người tiêu dùng quan tâm đến lượng muối nạp vào cơ thể thường tìm kiếm nhãn mác 'giảm natri' trên bao bì thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sodium-reduced

Tính từ
Lật mặt

Có hàm lượng natri thấp hơn so với mức thông thường.

"This soup is sodium-reduced, making it a healthier choice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant recommends using sodium-reduced ingredients for health-conscious customers.
Nhà hàng khuyến nghị sử dụng các nguyên liệu giảm natri cho những khách hàng quan tâm đến sức khỏe.
Phủ định
I don't mind eating sodium-reduced soup if it's flavorful enough.
Tôi không ngại ăn súp giảm natri nếu nó đủ hương vị.
Nghi vấn
Do you object to trying sodium-reduced versions of your favorite snacks?
Bạn có phản đối việc thử các phiên bản giảm natri của những món ăn vặt yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sodium-reduced".

Sức khỏe tim mạch và natri

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, việc giảm lượng natri trong chế độ ăn uống được xem là một yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tim mạch. Hàm lượng natri cao có thể dẫn đến huyết áp cao (tăng huyết áp), tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ. Do đó, các sản phẩm 'sodium-reduced' ra đời để đáp ứng nhu cầu ăn uống lành mạnh và phòng ngừa bệnh tật.

Ghi nhãn thực phẩm và quyền lợi người tiêu dùng

Việc ghi nhãn 'sodium-reduced' trên bao bì thực phẩm là một phần của quy định ghi nhãn dinh dưỡng, cho phép người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt về những gì họ ăn. Nó phản ánh xu hướng toàn cầu về minh bạch thông tin thực phẩm và sự chủ động của người tiêu dùng trong việc kiểm soát chế độ ăn uống của mình, đặc biệt là những người có bệnh lý hoặc đang theo dõi sức khỏe.