soft-pedaling
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soft-pedaling'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động giảm nhẹ, hạ thấp tầm quan trọng của một điều gì đó, đặc biệt là một vấn đề hoặc một vấn đề nhạy cảm.
Definition (English Meaning)
The action of downplaying or minimizing the importance of something, especially a problem or a sensitive issue.
Ví dụ Thực tế với 'Soft-pedaling'
-
"The government was accused of soft-pedaling the severity of the environmental disaster."
"Chính phủ bị cáo buộc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của thảm họa môi trường."
-
"The report soft-pedaled the negative effects of the policy."
"Báo cáo đã giảm nhẹ những tác động tiêu cực của chính sách."
-
"She accused him of soft-pedaling the truth."
"Cô ấy cáo buộc anh ta đã giảm nhẹ sự thật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Soft-pedaling'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: soft-pedaling
- Verb: soft-pedal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Soft-pedaling'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc truyền thông khi người ta cố gắng tránh gây tranh cãi hoặc làm cho một vấn đề trở nên ít nghiêm trọng hơn so với thực tế. Nó ngụ ý một nỗ lực có ý thức để giảm bớt sự chú ý hoặc chỉ trích.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Đi với 'of' để chỉ đối tượng hoặc vấn đề đang được giảm nhẹ. Ví dụ: 'The soft-pedaling of the company's financial difficulties.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Soft-pedaling'
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He used to soft-pedal his criticism of the company.
|
Anh ấy đã từng giảm nhẹ những lời chỉ trích của mình về công ty. |
| Phủ định |
She didn't use to soft-pedal her opinions; she was always very direct.
|
Cô ấy đã từng không giảm nhẹ ý kiến của mình; cô ấy luôn rất thẳng thắn. |
| Nghi vấn |
Did they use to soft-pedal the risks involved in the project?
|
Họ đã từng giảm nhẹ những rủi ro liên quan đến dự án phải không? |