(Top Banner Ad)
softness
B2
noun B2 Chung

softness

UK: /ˈsɒftnəs/ • US: /ˈsɔːftnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mềm mại độ mềm tính mềm dẻo tính dịu dàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being soft; the lack of hardness or firmness.

Vietnamese Meaning

Tính chất mềm mại; sự thiếu cứng rắn hoặc chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The softness of the blanket made it very comforting."

    "Sự mềm mại của chiếc chăn làm cho nó rất dễ chịu."

  • "He was touched by the softness in her eyes."

    "Anh ấy cảm động trước sự dịu dàng trong mắt cô ấy."

  • "The baker tested the softness of the bread."

    "Người thợ làm bánh kiểm tra độ mềm của bánh mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft mềm mại, dịu nhẹ, êm ái
Verb soften làm mềm, làm dịu, xoa dịu
Adverb softly một cách mềm mại, nhẹ nhàng, êm ái
Noun softie người yếu đuối, người dễ mềm lòng (thông tục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Old English
-nes
Middle English
softnes
Modern English
softness

Nguồn Gốc Từ 'Softness'

Từ 'softness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, được hình thành từ tính từ 'sōfte' (có nghĩa là mềm mại, dễ chịu) và hậu tố '-nes' (biểu thị trạng thái hoặc tính chất). Kết hợp lại, 'sōftnes' trong tiếng Anh cổ đã phát triển thành 'softness' ngày nay. Ban đầu, nó mô tả sự mềm mại về vật lý, nhưng sau này mở rộng để chỉ sự dịu dàng, nhẹ nhàng trong tính cách, cảm xúc hoặc cách tiếp cận.

Usage Note

Từ 'softness' chỉ trạng thái hoặc chất lượng mềm mại, có thể áp dụng cho vật chất (ví dụ: 'the softness of the fabric') hoặc trừu tượng (ví dụ: 'the softness of her voice'). Khác với 'tenderness' thường liên quan đến cảm xúc nhẹ nhàng hoặc sự dễ bị tổn thương, 'softness' thiên về cảm giác khi chạm vào hoặc tính chất vật lý.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'softness' và một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the softness of the cotton', 'the softness of her heart'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + softness
  • gentle gentle softness
    (sự mềm mại dịu dàng)
  • delicate delicate softness
    (sự mềm mại tinh tế)
  • inherent inherent softness
    (sự mềm mại vốn có, nội tại)
  • tactile tactile softness
    (sự mềm mại khi chạm vào)
  • velvety velvety softness
    (sự mềm mại như nhung)
  • unexpected unexpected softness
    (sự mềm mại bất ngờ)
Verb + softness
  • feel feel softness
    (cảm nhận sự mềm mại)
  • appreciate appreciate softness
    (trân trọng sự mềm mại)
  • lend lend softness
    (mang lại, tạo thêm sự mềm mại)
  • add add softness
    (thêm vào sự mềm mại)
  • convey convey softness
    (truyền tải sự mềm mại)
Noun + of + softness
  • touch a touch of softness
    (một chút mềm mại)
  • hint a hint of softness
    (một chút mềm mại, một dấu hiệu của sự mềm mại)

Idioms

  • softness of heart

    lòng trắc ẩn, sự nhân ái, sự nhân hậu

    "Despite his tough exterior, he always showed a surprising softness of heart towards animals."

    (Mặc dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy luôn thể hiện một sự nhân hậu đáng ngạc nhiên đối với động vật.)

  • a softness in one's voice/eyes

    sự dịu dàng, ấm áp trong giọng nói/ánh mắt

    "There was a softness in her voice when she spoke to the children."

    (Có một sự dịu dàng trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy nói chuyện với lũ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

softness

noun
Lật mặt

Tính chất mềm mại; sự thiếu cứng rắn hoặc chắc chắn.

"The softness of the blanket made it very comforting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby's skin is soft.
Làn da của em bé rất mềm mại.
Phủ định
He does not treat her softly.
Anh ấy không đối xử với cô ấy nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Does this blanket have softness?
Chiếc chăn này có độ mềm mại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softness".

Sự Mềm Mại và Sự Thoải Mái

Trong văn hóa phương Tây, 'softness' thường gắn liền với sự thoải mái, sang trọng và cảm giác được nâng niu. Nó được tìm thấy trong các sản phẩm như chăn ga gối đệm, quần áo trẻ em, và đồ nội thất cao cấp, mang lại cảm giác dễ chịu và an toàn. Sự mềm mại cũng là một phẩm chất được đánh giá cao trong các tương tác giữa người với người, thể hiện sự dịu dàng và thấu hiểu.

Biểu Tượng của Sự Dịu Dàng và Nữ Tính

Mặc dù 'softness' có thể mô tả nhiều khía cạnh khác nhau, nó thường được liên tưởng mạnh mẽ đến những phẩm chất nữ tính như sự dịu dàng, lòng trắc ẩn và sự nhạy cảm. Nó được xem là một yếu tố giúp xoa dịu sự thô cứng hoặc khắc nghiệt, tạo ra một không gian ấm áp và dễ chịu hơn.