(Top Banner Ad)
landscaping
B1
noun B1 Làm vườn, Kiến trúc cảnh quan

landscaping

UK: /ˈlændˌskeɪpɪŋ/ • US: /ˈlændˌskeɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế cảnh quan làm vườn tạo cảnh quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making a garden or other piece of land more attractive by altering the existing design, adding ornamental features, and planting trees and shrubs.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho một khu vườn hoặc một mảnh đất trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thay đổi thiết kế hiện có, thêm các đặc điểm trang trí và trồng cây và cây bụi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landscaping of the new park included a water feature and a variety of flowering plants."

    "Việc thiết kế cảnh quan của công viên mới bao gồm một đài phun nước và nhiều loại cây có hoa."

  • "The homeowner hired a landscaping company to redesign their backyard."

    "Chủ nhà đã thuê một công ty thiết kế cảnh quan để thiết kế lại sân sau của họ."

  • "Good landscaping can increase the value of a property."

    "Thiết kế cảnh quan tốt có thể làm tăng giá trị của một bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai, lãnh thổ
Noun landscape phong cảnh, cảnh quan (tự nhiên hoặc nhân tạo)
Verb landscape thiết kế cảnh quan, cải tạo cảnh quan
Noun landscaper người thiết kế hoặc thực hiện cảnh quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Kiến trúc cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Old Dutch
landschap
English (16th C)
landscape (noun - painting of scenery)
English (late 18th C)
landscape (verb - to improve the appearance of land)
English (19th-20th C)
landscaping (noun - the activity)

Nguồn gốc của 'landscape'

Từ 'landscaping' có nguồn gốc từ 'landscape'. Ban đầu, từ 'landschap' trong tiếng Hà Lan (khoảng thế kỷ 16) không chỉ có nghĩa là phong cảnh tự nhiên mà còn dùng để chỉ những bức tranh vẽ phong cảnh. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó cũng mang nghĩa tương tự. Mãi đến cuối thế kỷ 18, 'landscape' mới bắt đầu được dùng như một động từ, có nghĩa là cải tạo hoặc trang trí đất đai để làm đẹp. Từ đó, 'landscaping' ra đời để chỉ hoạt động này.

Usage Note

Từ 'landscaping' nhấn mạnh đến quá trình thiết kế và tạo ra một cảnh quan đẹp. Khác với 'gardening', 'landscaping' thường liên quan đến những thay đổi lớn hơn và có tính chuyên nghiệp hơn về mặt thiết kế. Nó bao gồm cả việc bố trí các yếu tố tự nhiên (cây cối, đá) và nhân tạo (đường đi, ao hồ).

Prepositions

in of

'Landscaping in' thường được dùng để chỉ việc làm vườn/thiết kế cảnh quan trong một khu vực cụ thể nào đó. Ví dụ: Landscaping in urban areas. 'Landscaping of' thường dùng để chỉ việc làm vườn/thiết kế cảnh quan của một đối tượng nào đó. Ví dụ: Landscaping of the park.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landscaping
  • professional professional landscaping
    (dịch vụ thiết kế cảnh quan chuyên nghiệp)
  • beautiful beautiful landscaping
    (cảnh quan đẹp mắt)
  • residential residential landscaping
    (cảnh quan nhà ở)
  • commercial commercial landscaping
    (cảnh quan thương mại)
  • sustainable sustainable landscaping
    (thiết kế cảnh quan bền vững)
Verb + landscaping
  • do do landscaping
    (làm cảnh quan, thực hiện việc thiết kế/trang trí cảnh quan)
  • plan plan landscaping
    (lên kế hoạch thiết kế cảnh quan)
  • undertake undertake landscaping
    (đảm nhận công việc cảnh quan)
  • specialize in specialize in landscaping
    (chuyên về thiết kế cảnh quan)
Landscaping + Noun
  • landscaping landscaping design
    (thiết kế cảnh quan)
  • landscaping landscaping project
    (dự án cảnh quan)
  • landscaping landscaping services
    (dịch vụ cảnh quan)
  • landscaping landscaping company
    (công ty cảnh quan)
  • landscaping landscaping ideas
    (ý tưởng cảnh quan)

Idioms

  • the art of landscaping

    nghệ thuật thiết kế cảnh quan (nhấn mạnh sự khéo léo và thẩm mỹ)

    "She has truly mastered the art of landscaping, turning neglected spaces into vibrant gardens."

    (Cô ấy thực sự đã làm chủ nghệ thuật thiết kế cảnh quan, biến những không gian bị bỏ quên thành những khu vườn sống động.)

  • landscaping a garden/yard

    trang trí/cải tạo một khu vườn/sân vườn (một hoạt động phổ biến)

    "They spent the entire weekend landscaping their front yard."

    (Họ đã dành cả cuối tuần để trang trí sân trước nhà mình.)

  • landscaping business/company

    ngành kinh doanh/công ty thiết kế cảnh quan (chỉ một lĩnh vực hoặc tổ chức)

    "Starting a landscaping business can be very rewarding if you have a passion for plants and design."

    (Khởi nghiệp kinh doanh cảnh quan có thể rất bổ ích nếu bạn có niềm đam mê với cây cối và thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landscaping

noun
Lật mặt

Quá trình làm cho một khu vườn hoặc một mảnh đất trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thay đổi thiết kế hiện có, thêm các đặc điểm trang trí và trồng cây và cây bụi.

"The landscaping of the new park included a water feature and a variety of flowering plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landscaping project was beautiful last summer.
Dự án cảnh quan rất đẹp vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't focus on landscaping last year due to budget constraints.
Họ đã không tập trung vào cảnh quan năm ngoái do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Did the landscaping company finish the job on time?
Công ty cảnh quan có hoàn thành công việc đúng thời hạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has invested heavily in landscaping to improve the park's appearance.
Thành phố đã đầu tư rất nhiều vào việc tạo cảnh quan để cải thiện diện mạo của công viên.
Phủ định
They haven't completed the landscaping project for the new office building yet.
Họ vẫn chưa hoàn thành dự án cảnh quan cho tòa nhà văn phòng mới.
Nghi vấn
Has the community association approved the landscaping plans for the neighborhood?
Hiệp hội cộng đồng đã phê duyệt kế hoạch cảnh quan cho khu phố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landscaping".

Tăng giá trị bất động sản

Ở các nước phương Tây, việc đầu tư vào cảnh quan (landscaping) cho ngôi nhà không chỉ để làm đẹp mà còn được coi là một cách hiệu quả để tăng giá trị của bất động sản. Một khu vườn được thiết kế tốt và chăm sóc kỹ lưỡng có thể tạo ấn tượng mạnh mẽ với người mua tiềm năng.

Không gian sống ngoài trời và bền vững

Cảnh quan hiện đại không chỉ dừng lại ở việc trồng cây mà còn bao gồm việc tạo ra các không gian sống ngoài trời chức năng như khu vực ăn uống, thư giãn. Đồng thời, xu hướng 'sustainable landscaping' (cảnh quan bền vững) ngày càng phổ biến, tập trung vào việc sử dụng cây bản địa, tiết kiệm nước và giảm thiểu tác động đến môi trường.