landscaping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of making a garden or other piece of land more attractive by altering the existing design, adding ornamental features, and planting trees and shrubs.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm cho một khu vườn hoặc một mảnh đất trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thay đổi thiết kế hiện có, thêm các đặc điểm trang trí và trồng cây và cây bụi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The landscaping of the new park included a water feature and a variety of flowering plants."
"Việc thiết kế cảnh quan của công viên mới bao gồm một đài phun nước và nhiều loại cây có hoa."
-
"The homeowner hired a landscaping company to redesign their backyard."
"Chủ nhà đã thuê một công ty thiết kế cảnh quan để thiết kế lại sân sau của họ."
-
"Good landscaping can increase the value of a property."
"Thiết kế cảnh quan tốt có thể làm tăng giá trị của một bất động sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | land | đất đai, lãnh thổ |
| Noun | landscape | phong cảnh, cảnh quan (tự nhiên hoặc nhân tạo) |
| Verb | landscape | thiết kế cảnh quan, cải tạo cảnh quan |
| Noun | landscaper | người thiết kế hoặc thực hiện cảnh quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'landscaping' nhấn mạnh đến quá trình thiết kế và tạo ra một cảnh quan đẹp. Khác với 'gardening', 'landscaping' thường liên quan đến những thay đổi lớn hơn và có tính chuyên nghiệp hơn về mặt thiết kế. Nó bao gồm cả việc bố trí các yếu tố tự nhiên (cây cối, đá) và nhân tạo (đường đi, ao hồ).
Prepositions
'Landscaping in' thường được dùng để chỉ việc làm vườn/thiết kế cảnh quan trong một khu vực cụ thể nào đó. Ví dụ: Landscaping in urban areas. 'Landscaping of' thường dùng để chỉ việc làm vườn/thiết kế cảnh quan của một đối tượng nào đó. Ví dụ: Landscaping of the park.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional landscaping (dịch vụ thiết kế cảnh quan chuyên nghiệp)
-
beautiful beautiful landscaping (cảnh quan đẹp mắt)
-
residential residential landscaping (cảnh quan nhà ở)
-
commercial commercial landscaping (cảnh quan thương mại)
-
sustainable sustainable landscaping (thiết kế cảnh quan bền vững)
-
do do landscaping (làm cảnh quan, thực hiện việc thiết kế/trang trí cảnh quan)
-
plan plan landscaping (lên kế hoạch thiết kế cảnh quan)
-
undertake undertake landscaping (đảm nhận công việc cảnh quan)
-
specialize in specialize in landscaping (chuyên về thiết kế cảnh quan)
-
landscaping landscaping design (thiết kế cảnh quan)
-
landscaping landscaping project (dự án cảnh quan)
-
landscaping landscaping services (dịch vụ cảnh quan)
-
landscaping landscaping company (công ty cảnh quan)
-
landscaping landscaping ideas (ý tưởng cảnh quan)
Idioms
-
the art of landscaping
nghệ thuật thiết kế cảnh quan (nhấn mạnh sự khéo léo và thẩm mỹ)
"She has truly mastered the art of landscaping, turning neglected spaces into vibrant gardens."
(Cô ấy thực sự đã làm chủ nghệ thuật thiết kế cảnh quan, biến những không gian bị bỏ quên thành những khu vườn sống động.)
-
landscaping a garden/yard
trang trí/cải tạo một khu vườn/sân vườn (một hoạt động phổ biến)
"They spent the entire weekend landscaping their front yard."
(Họ đã dành cả cuối tuần để trang trí sân trước nhà mình.)
-
landscaping business/company
ngành kinh doanh/công ty thiết kế cảnh quan (chỉ một lĩnh vực hoặc tổ chức)
"Starting a landscaping business can be very rewarding if you have a passion for plants and design."
(Khởi nghiệp kinh doanh cảnh quan có thể rất bổ ích nếu bạn có niềm đam mê với cây cối và thiết kế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
landscaping
nounQuá trình làm cho một khu vườn hoặc một mảnh đất trở nên hấp dẫn hơn bằng cách thay đổi thiết kế hiện có, thêm các đặc điểm trang trí và trồng cây và cây bụi.
"The landscaping of the new park included a water feature and a variety of flowering plants."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The landscaping project was beautiful last summer. |
Dự án cảnh quan rất đẹp vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't focus on landscaping last year due to budget constraints. |
Họ đã không tập trung vào cảnh quan năm ngoái do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Did the landscaping company finish the job on time? |
Công ty cảnh quan có hoàn thành công việc đúng thời hạn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city has invested heavily in landscaping to improve the park's appearance. |
Thành phố đã đầu tư rất nhiều vào việc tạo cảnh quan để cải thiện diện mạo của công viên. |
| Phủ định | They haven't completed the landscaping project for the new office building yet. |
Họ vẫn chưa hoàn thành dự án cảnh quan cho tòa nhà văn phòng mới. |
| Nghi vấn | Has the community association approved the landscaping plans for the neighborhood? |
Hiệp hội cộng đồng đã phê duyệt kế hoạch cảnh quan cho khu phố chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landscaping".
