(Top Banner Ad)
soil enrichment
B2
Noun B2 Nông nghiệp, Khoa học môi trường

soil enrichment

UK: /ˈsɔɪl ɪnˈrɪtʃmənt/ • US: /ˈsɔɪl ɪnˈrɪtʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cải tạo đất làm giàu đất bồi dưỡng đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving the quality of soil by adding nutrients or organic matter.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải tạo chất lượng đất bằng cách bổ sung chất dinh dưỡng hoặc chất hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soil enrichment is essential for sustainable agriculture."

    "Cải tạo đất là rất cần thiết cho nền nông nghiệp bền vững."

  • "Farmers use various methods of soil enrichment to increase crop yields."

    "Nông dân sử dụng nhiều phương pháp cải tạo đất khác nhau để tăng năng suất cây trồng."

  • "The project focuses on soil enrichment through the use of organic materials."

    "Dự án tập trung vào việc cải tạo đất thông qua việc sử dụng vật liệu hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb to soil làm bẩn, làm dơ
Adjective soiled bị bẩn, bị dơ
Verb enrich làm giàu, làm phong phú, bồi đắp
Adjective enriched được làm giàu, được phong phú hóa
Adjective enriching mang tính làm giàu, làm phong phú (ví dụ: an enriching experience)
Noun enrichment sự làm giàu, sự phong phú hóa, sự bồi đắp

Synonyms

soil improvement (cải tạo đất)soil fertilization (bón phân cho đất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)ey- (to be wet, flow), *rīkijaz (rich, powerful)
Proto-Germanic
*sulją (mud, wet earth), *rīkijaz (rich)
Latin/Old French
in- (into), enrichir (to make rich), sol (earth, ground)
Old English
sol (mud, dirt, mire)
Middle English
soil (earth, ground), enrich (to make rich)
English
soil (noun), enrich (verb), enrichment (noun), soil enrichment (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Soil' (Đất)

Từ 'soil' (đất) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sol' và xa hơn là từ tiếng Latin 'solum', nghĩa là 'đất' hoặc 'nền'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi qua các ngôn ngữ German cổ, luôn giữ ý nghĩa cơ bản là bề mặt Trái đất nơi cây cối sinh trưởng, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với sự sống.

Nguồn gốc của 'Enrichment' (Làm giàu)

Phần 'enrich' của 'enrichment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enrichir', có nghĩa là 'làm cho giàu có'. Từ này kết hợp tiền tố 'en-' (vào, làm cho) và 'riche' (giàu), mà 'riche' lại có gốc từ các ngôn ngữ German và Latin cổ. Khi thêm hậu tố '-ment', nó biến thành danh từ 'enrichment', chỉ hành động hoặc quá trình làm cho thứ gì đó trở nên giàu có hoặc tốt hơn, trong trường hợp này là đất.

Usage Note

Cụm từ 'soil enrichment' thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn và các lĩnh vực liên quan đến môi trường. Nó nhấn mạnh vào việc cải thiện đất để tăng năng suất cây trồng và sức khỏe của hệ sinh thái đất. Nó khác với 'soil amendment' (cải tạo đất) ở chỗ 'enrichment' tập trung nhiều hơn vào việc bổ sung dinh dưỡng, trong khi 'amendment' có thể bao gồm các thay đổi về cấu trúc hoặc độ pH của đất.

Prepositions

through with

‘through’ được dùng khi nói về phương pháp thực hiện việc cải tạo (ví dụ: soil enrichment through composting). 'with' được dùng để chỉ chất được thêm vào đất (ví dụ: soil enrichment with nitrogen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil enrichment
  • organic organic soil enrichment
    (làm giàu đất hữu cơ)
  • sustainable sustainable soil enrichment
    (làm giàu đất bền vững)
  • natural natural soil enrichment
    (làm giàu đất tự nhiên)
  • chemical chemical soil enrichment
    (làm giàu đất bằng hóa chất)
  • effective effective soil enrichment
    (làm giàu đất hiệu quả)
Verb + soil enrichment
  • promote promote soil enrichment
    (thúc đẩy việc làm giàu đất)
  • achieve achieve soil enrichment
    (đạt được sự làm giàu đất)
  • enhance enhance soil enrichment
    (nâng cao sự làm giàu đất)
  • require require soil enrichment
    (yêu cầu sự làm giàu đất)
  • contribute to contribute to soil enrichment
    (đóng góp vào việc làm giàu đất)
Noun + of soil enrichment
  • methods of methods of soil enrichment
    (các phương pháp làm giàu đất)
  • benefits of benefits of soil enrichment
    (lợi ích của việc làm giàu đất)
  • importance of importance of soil enrichment
    (tầm quan trọng của việc làm giàu đất)

Idioms

  • sustainable soil enrichment practices

    các biện pháp làm giàu đất bền vững

    "Farmers are adopting sustainable soil enrichment practices to improve crop yields without harming the environment."

    (Nông dân đang áp dụng các biện pháp làm giàu đất bền vững để cải thiện năng suất cây trồng mà không gây hại cho môi trường.)

  • natural soil enrichment techniques

    các kỹ thuật làm giàu đất tự nhiên

    "Composting and cover cropping are examples of natural soil enrichment techniques."

    (Ủ phân và trồng cây che phủ là những ví dụ về các kỹ thuật làm giàu đất tự nhiên.)

  • the importance of soil enrichment

    tầm quan trọng của việc làm giàu đất

    "Educating the public about the importance of soil enrichment is crucial for food security."

    (Việc giáo dục công chúng về tầm quan trọng của việc làm giàu đất là rất quan trọng đối với an ninh lương thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil enrichment

Noun
Lật mặt

Quá trình cải tạo chất lượng đất bằng cách bổ sung chất dinh dưỡng hoặc chất hữu cơ.

"Soil enrichment is essential for sustainable agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil enrichment".

Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'soil enrichment' gắn liền mật thiết với phong trào nông nghiệp hữu cơ và bền vững. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm và tác động của nó đến môi trường. Việc làm giàu đất một cách tự nhiên (ví dụ bằng phân ủ, cây che phủ) được coi là nền tảng để sản xuất thực phẩm lành mạnh và bảo vệ hệ sinh thái, phản ánh giá trị văn hóa về sự tôn trọng thiên nhiên và sức khỏe cộng đồng.

Thực hành Canh tác truyền thống và hiện đại

Việc làm giàu đất không chỉ là một khái niệm hiện đại mà còn là xương sống của nhiều thực hành canh tác truyền thống trên thế giới, như luân canh cây trồng, sử dụng phân chuồng. Ngày nay, những phương pháp này đã được khoa học chứng minh và tích hợp vào nông nghiệp hiện đại như là giải pháp thiết yếu để chống xói mòn, suy thoái đất và đảm bảo năng suất nông nghiệp lâu dài, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu.