(Top Banner Ad)
enriching
B2
Động từ (dạng V-ing, tính từ) B2 Tổng quát

enriching

UK: /ɪnˈrɪtʃɪŋ/ • US: /ɪnˈrɪtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm giàu làm phong phú tăng cường bồi đắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something richer or more meaningful; improving the quality or value of something.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên giàu có, phong phú hơn, ý nghĩa hơn; cải thiện chất lượng hoặc giá trị của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traveling is an enriching experience that broadens your perspective."

    "Du lịch là một trải nghiệm phong phú giúp mở rộng tầm nhìn của bạn."

  • "The workshop was very enriching and gave me new ideas."

    "Hội thảo rất phong phú và mang đến cho tôi những ý tưởng mới."

  • "An enriching curriculum is essential for student success."

    "Một chương trình học phong phú là rất cần thiết cho sự thành công của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enrich làm giàu, làm phong phú, bồi đắp
Noun enrichment sự làm giàu, sự phong phú hóa, sự bồi đắp
Adjective rich giàu có, phong phú, dồi dào
Noun richness sự giàu có, sự phong phú, sự dồi dào
Adverb richly một cách giàu có, phong phú, xa hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīkiz
Old Frankish
*rīki
Old French
riche
Old French
enrichir
English
enrich
English
enriching

Câu chuyện về sự giàu có

Từ 'enriching' bắt nguồn từ động từ 'enrich' (làm giàu, làm phong phú). Gốc từ 'riche' trong tiếng Pháp cổ lại đến từ ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'quyền lực' hoặc 'giàu có'. Tiền tố 'en-' có nghĩa là 'làm cho trở thành' hoặc 'đặt vào'. Vì vậy, 'enrich' ban đầu có nghĩa là 'làm cho ai đó/cái gì đó trở nên giàu có', sau này mở rộng nghĩa để chỉ sự làm phong phú về tinh thần, kiến thức, hoặc trải nghiệm.

Usage Note

Dạng 'enriching' thường được sử dụng ở dạng tiếp diễn của động từ 'enrich' (ví dụ: 'is enriching') hoặc như một tính từ để mô tả những thứ có khả năng làm phong phú, làm giàu (ví dụ: 'an enriching experience'). Nó nhấn mạnh quá trình làm giàu, làm phong phú đang diễn ra hoặc tiềm năng làm giàu mà một sự vật/sự việc mang lại.

Prepositions

with by

'Enriching with' thường dùng để chỉ việc thêm một yếu tố nào đó để làm giàu. Ví dụ: 'Enriching the soil with nutrients'. 'Enriching by' thường diễn tả cách thức làm giàu, ví dụ: 'Enriching the learning experience by incorporating interactive activities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enriching
  • deeply deeply enriching
    (làm phong phú một cách sâu sắc)
  • highly highly enriching
    (rất phong phú, giàu ý nghĩa)
  • profoundly profoundly enriching
    (làm phong phú một cách sâu sắc và có tầm ảnh hưởng lớn)
enriching + Noun
  • experience an enriching experience
    (một trải nghiệm làm phong phú thêm (kiến thức/tâm hồn))
  • activity an enriching activity
    (một hoạt động mang tính bồi đắp, làm giàu thêm)
  • journey an enriching journey
    (một hành trình phong phú, giàu ý nghĩa)
  • opportunity an enriching opportunity
    (một cơ hội làm giàu thêm (kiến thức, kinh nghiệm))

Idioms

  • a life-enriching experience

    một trải nghiệm làm phong phú cuộc sống

    "Volunteering abroad was a truly life-enriching experience for her."

    (Tình nguyện ở nước ngoài là một trải nghiệm thực sự làm phong phú cuộc sống của cô ấy.)

  • soul-enriching activities

    các hoạt động làm phong phú tâm hồn

    "Reading and meditating are soul-enriching activities."

    (Đọc sách và thiền định là những hoạt động làm phong phú tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enriching

Động từ (dạng V-ing, tính từ)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên giàu có, phong phú hơn, ý nghĩa hơn; cải thiện chất lượng hoặc giá trị của cái gì đó.

"Traveling is an enriching experience that broadens your perspective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enriching".

Giá trị của giáo dục toàn diện

Trong các nền văn hóa phương Tây, giáo dục không chỉ giới hạn ở việc học thuật. Các hoạt động ngoại khóa, chuyến đi thực tế, và trải nghiệm văn hóa được coi là 'enriching' (làm phong phú) vì chúng giúp phát triển toàn diện một con người, không chỉ kỹ năng trí tuệ. Điều này thúc đẩy sự sáng tạo, kỹ năng xã hội và mở rộng tầm nhìn.

Du lịch và sự phát triển cá nhân

Du lịch, đặc biệt là đến các nền văn hóa khác nhau, được coi rộng rãi là một trải nghiệm 'enriching'. Nó mở rộng tầm nhìn, thúc đẩy sự hiểu biết về các quan điểm đa dạng và góp phần vào sự phát triển cá nhân, vượt xa việc chỉ là một hoạt động giải trí. Nhiều người phương Tây xem du lịch là một phần thiết yếu để 'làm giàu' kinh nghiệm sống của họ.