enriching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making something richer or more meaningful; improving the quality or value of something.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó trở nên giàu có, phong phú hơn, ý nghĩa hơn; cải thiện chất lượng hoặc giá trị của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traveling is an enriching experience that broadens your perspective."
"Du lịch là một trải nghiệm phong phú giúp mở rộng tầm nhìn của bạn."
-
"The workshop was very enriching and gave me new ideas."
"Hội thảo rất phong phú và mang đến cho tôi những ý tưởng mới."
-
"An enriching curriculum is essential for student success."
"Một chương trình học phong phú là rất cần thiết cho sự thành công của học sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'enriching' thường được sử dụng ở dạng tiếp diễn của động từ 'enrich' (ví dụ: 'is enriching') hoặc như một tính từ để mô tả những thứ có khả năng làm phong phú, làm giàu (ví dụ: 'an enriching experience'). Nó nhấn mạnh quá trình làm giàu, làm phong phú đang diễn ra hoặc tiềm năng làm giàu mà một sự vật/sự việc mang lại.
Prepositions
'Enriching with' thường dùng để chỉ việc thêm một yếu tố nào đó để làm giàu. Ví dụ: 'Enriching the soil with nutrients'. 'Enriching by' thường diễn tả cách thức làm giàu, ví dụ: 'Enriching the learning experience by incorporating interactive activities'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply enriching (làm phong phú một cách sâu sắc)
-
highly highly enriching (rất phong phú, giàu ý nghĩa)
-
profoundly profoundly enriching (làm phong phú một cách sâu sắc và có tầm ảnh hưởng lớn)
-
experience an enriching experience (một trải nghiệm làm phong phú thêm (kiến thức/tâm hồn))
-
activity an enriching activity (một hoạt động mang tính bồi đắp, làm giàu thêm)
-
journey an enriching journey (một hành trình phong phú, giàu ý nghĩa)
-
opportunity an enriching opportunity (một cơ hội làm giàu thêm (kiến thức, kinh nghiệm))
Idioms
-
a life-enriching experience
một trải nghiệm làm phong phú cuộc sống
"Volunteering abroad was a truly life-enriching experience for her."
(Tình nguyện ở nước ngoài là một trải nghiệm thực sự làm phong phú cuộc sống của cô ấy.)
-
soul-enriching activities
các hoạt động làm phong phú tâm hồn
"Reading and meditating are soul-enriching activities."
(Đọc sách và thiền định là những hoạt động làm phong phú tâm hồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enriching
Động từ (dạng V-ing, tính từ)Làm cho cái gì đó trở nên giàu có, phong phú hơn, ý nghĩa hơn; cải thiện chất lượng hoặc giá trị của cái gì đó.
"Traveling is an enriching experience that broadens your perspective."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enriching".
