solitaire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card game played by one person.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi bài được chơi bởi một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She often plays solitaire to relax."
"Cô ấy thường chơi bài solitaire để thư giãn."
-
"The bride wore a simple solitaire pendant."
"Cô dâu đeo một mặt dây chuyền solitaire đơn giản."
-
"He spent the afternoon playing computer solitaire."
"Anh ấy dành cả buổi chiều để chơi solitaire trên máy tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solitude | sự cô đơn, sự sống ẩn dật |
| Adjective | solitary | đơn độc, một mình; cô độc |
| Adverb | solitarily | một cách cô độc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi là 'bài một người' hoặc 'kiên nhẫn'. Trò chơi này đòi hỏi người chơi phải sắp xếp các lá bài theo một trật tự nhất định, thường là để di chuyển tất cả các lá bài vào các cọc nền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play solitaire (chơi bài solitaire)
-
win win solitaire (thắng một ván solitaire)
-
lose lose solitaire (thua một ván solitaire)
-
game of game of solitaire (ván bài solitaire)
-
patience patience solitaire (trò chơi xếp bài kiên nhẫn)
-
classic classic solitaire (trò solitaire cổ điển)
-
diamond diamond solitaire (kim cương đính đơn (trên nhẫn/trang sức))
-
engaging engaging solitaire (trò solitaire hấp dẫn)
Idioms
-
play solitaire
chơi bài solitaire
"She often plays solitaire on her computer to relax."
(Cô ấy thường chơi bài solitaire trên máy tính để thư giãn.)
-
diamond solitaire ring
nhẫn kim cương đính đơn
"He proposed to her with a beautiful diamond solitaire ring."
(Anh ấy cầu hôn cô ấy bằng một chiếc nhẫn kim cương đính đơn tuyệt đẹp.)
-
a game of solitaire
một ván bài solitaire
"Do you want to start a game of solitaire?"
(Bạn có muốn bắt đầu một ván bài solitaire không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solitaire
nounMột trò chơi bài được chơi bởi một người.
"She often plays solitaire to relax."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I feel bored, I play solitaire. |
Nếu tôi cảm thấy buồn chán, tôi chơi solitaire. |
| Phủ định | If I am busy, I don't play solitaire. |
Nếu tôi bận, tôi không chơi solitaire. |
| Nghi vấn | If she has free time, does she play solitaire? |
Nếu cô ấy có thời gian rảnh, cô ấy có chơi solitaire không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solitaire".
