(Top Banner Ad)
solitaire
B1
noun B1 Trò chơi, trang sức

solitaire

UK: /ˌsɒlɪˈteə(r)/ • US: /ˌsɑːləˈter/

Nghĩa tiếng Việt

bài một người kim cương một viên kiên nhẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card game played by one person.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi bài được chơi bởi một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She often plays solitaire to relax."

    "Cô ấy thường chơi bài solitaire để thư giãn."

  • "The bride wore a simple solitaire pendant."

    "Cô dâu đeo một mặt dây chuyền solitaire đơn giản."

  • "He spent the afternoon playing computer solitaire."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều để chơi solitaire trên máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solitude sự cô đơn, sự sống ẩn dật
Adjective solitary đơn độc, một mình; cô độc
Adverb solitarily một cách cô độc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trò chơi, trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Latin
solitarius
Old French
solitaire
English
solitaire

Nguồn gốc của từ 'solitaire'

Từ 'solitaire' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solus' có nghĩa là 'một mình'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người sống ẩn dật, cô độc. Về sau, từ này được áp dụng cho các trò chơi chỉ cần một người chơi (như trò xếp bài) hoặc để mô tả một viên đá quý (như kim cương) được đính đơn lẻ, không có viên nào khác đi kèm.

Usage Note

Thường được gọi là 'bài một người' hoặc 'kiên nhẫn'. Trò chơi này đòi hỏi người chơi phải sắp xếp các lá bài theo một trật tự nhất định, thường là để di chuyển tất cả các lá bài vào các cọc nền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solitaire
  • play play solitaire
    (chơi bài solitaire)
  • win win solitaire
    (thắng một ván solitaire)
  • lose lose solitaire
    (thua một ván solitaire)
Noun + solitaire
  • game of game of solitaire
    (ván bài solitaire)
  • patience patience solitaire
    (trò chơi xếp bài kiên nhẫn)
Adjective + solitaire
  • classic classic solitaire
    (trò solitaire cổ điển)
  • diamond diamond solitaire
    (kim cương đính đơn (trên nhẫn/trang sức))
  • engaging engaging solitaire
    (trò solitaire hấp dẫn)

Idioms

  • play solitaire

    chơi bài solitaire

    "She often plays solitaire on her computer to relax."

    (Cô ấy thường chơi bài solitaire trên máy tính để thư giãn.)

  • diamond solitaire ring

    nhẫn kim cương đính đơn

    "He proposed to her with a beautiful diamond solitaire ring."

    (Anh ấy cầu hôn cô ấy bằng một chiếc nhẫn kim cương đính đơn tuyệt đẹp.)

  • a game of solitaire

    một ván bài solitaire

    "Do you want to start a game of solitaire?"

    (Bạn có muốn bắt đầu một ván bài solitaire không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solitaire

noun
Lật mặt

Một trò chơi bài được chơi bởi một người.

"She often plays solitaire to relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I feel bored, I play solitaire.
Nếu tôi cảm thấy buồn chán, tôi chơi solitaire.
Phủ định
If I am busy, I don't play solitaire.
Nếu tôi bận, tôi không chơi solitaire.
Nghi vấn
If she has free time, does she play solitaire?
Nếu cô ấy có thời gian rảnh, cô ấy có chơi solitaire không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solitaire".

Solitaire trên máy tính

Trò Solitaire trở nên vô cùng phổ biến trên toàn thế giới khi Microsoft đưa nó vào hệ điều hành Windows từ năm 1990. Nó không chỉ giúp người dùng làm quen với giao diện đồ họa mà còn trở thành một cách giải trí quen thuộc cho hàng triệu người.

Ý nghĩa của 'solitaire' trong trang sức

Trong ngành trang sức, 'solitaire' dùng để chỉ một viên đá quý (thường là kim cương) được gắn đơn lẻ trên nhẫn hoặc dây chuyền. Nó tượng trưng cho sự thuần khiết, vẻ đẹp độc lập và là lựa chọn phổ biến cho nhẫn đính hôn.