(Top Banner Ad)
solvent-absorbent
Hóa học, Vật liệu học

solvent-absorbent

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb hấp thụ, hút, thấm
Noun absorption sự hấp thụ, sự hút, sự thấm
Adjective absorbent có khả năng hấp thụ/hút/thấm
Noun absorbency khả năng hấp thụ (của vật liệu)
Noun solvent dung môi (chất hòa tan)
Verb dissolve hòa tan (một chất vào chất khác)
Noun solution dung dịch; giải pháp

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
Old French
solvent
English
solvent
Latin
absorbere
Old French
absorbent
English
absorbent
English
solvent-absorbent

Nguồn gốc của 'solvent-absorbent'

Từ 'solvent-absorbent' là một tính từ ghép được hình thành từ hai thành phần trong tiếng Anh. 'Solvent' (dung môi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solvere' (có nghĩa là hòa tan, làm lỏng ra). 'Absorbent' (có khả năng hấp thụ, hút) xuất phát từ tiếng Latin 'absorbere' (nghĩa là nuốt chửng, hút vào). Khi kết hợp lại, 'solvent-absorbent' mô tả chính xác một vật liệu hoặc chất có khả năng đặc biệt trong việc hấp thụ hoặc hút các dung môi.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (solvent-absorbent là tính từ)
  • material solvent-absorbent material
    (vật liệu hút dung môi)
  • pad solvent-absorbent pad
    (tấm đệm/miếng hút dung môi)
  • wipe solvent-absorbent wipe
    (khăn lau hút dung môi)
  • boom solvent-absorbent boom
    (phao chắn hút dung môi (dùng trong tràn dầu))
Trạng từ + Tính từ (mô tả solvent-absorbent)
  • highly highly solvent-absorbent
    (có khả năng hút dung môi cao)
  • extremely extremely solvent-absorbent
    (cực kỳ hút dung môi)
  • super super solvent-absorbent
    (siêu hút dung môi)
Danh từ + Tính từ (mô tả đặc tính)
  • properties solvent-absorbent properties
    (các đặc tính hút dung môi)
  • capacity solvent-absorbent capacity
    (khả năng hút dung môi)

Idioms

  • designed to be solvent-absorbent

    được thiết kế để có khả năng hút dung môi

    "These industrial rags are specifically designed to be solvent-absorbent."

    (Những giẻ công nghiệp này được thiết kế đặc biệt để có khả năng hút dung môi.)

  • possessing excellent solvent-absorbent qualities

    sở hữu các phẩm chất/đặc tính hút dung môi tuyệt vời

    "The new material is lauded for possessing excellent solvent-absorbent qualities."

    (Vật liệu mới được ca ngợi vì sở hữu các phẩm chất hút dung môi tuyệt vời.)

  • make sure it is solvent-absorbent

    đảm bảo rằng nó có khả năng hút dung môi

    "Before using it for chemical spills, make sure the pad is solvent-absorbent."

    (Trước khi dùng cho các sự cố tràn hóa chất, hãy đảm bảo miếng đệm có khả năng hút dung môi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solvent-absorbent

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solvent-absorbent".

An toàn công nghiệp và môi trường

Các vật liệu có khả năng hút dung môi (solvent-absorbent) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn tại nơi làm việc và bảo vệ môi trường. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, nhà máy sản xuất, phòng thí nghiệm để xử lý nhanh chóng các sự cố tràn hóa chất, dầu mỡ độc hại. Việc này giúp ngăn ngừa ô nhiễm đất, nước, không khí và giảm thiểu đáng kể nguy cơ cháy nổ, bảo vệ sức khỏe cho người lao động.

Ứng dụng trong vệ sinh và quản lý chất thải chuyên nghiệp

Bên cạnh mục đích an toàn, các sản phẩm hút dung môi còn là công cụ không thể thiếu trong các hoạt động vệ sinh chuyên nghiệp, giúp làm sạch hiệu quả các bề mặt bị dính hóa chất, dầu mỡ khó tẩy rửa. Trong quản lý chất thải, chúng giúp cô lập và thu gom các chất độc hại một cách an toàn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xử lý, tái chế hoặc tiêu hủy rác thải một cách thân thiện và có trách nhiệm hơn với môi trường.