(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dissolve
B1

dissolve

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

hòa tan tan rã giải tán chấm dứt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dissolve'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hòa tan; tan ra; biến mất, chấm dứt.

Definition (English Meaning)

To become or cause to become incorporated into a liquid so as to form a solution.

Ví dụ Thực tế với 'Dissolve'

  • "Salt dissolves in water."

    "Muối hòa tan trong nước."

  • "The sugar dissolved quickly in the hot tea."

    "Đường tan nhanh trong trà nóng."

  • "The marriage dissolved after only a few years."

    "Cuộc hôn nhân tan vỡ chỉ sau vài năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dissolve'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

melt(tan chảy)
liquefy(hóa lỏng) disintegrate(tan rã)
disappear(biến mất)
terminate(chấm dứt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Dissolve'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'dissolve' thường được dùng để chỉ quá trình một chất rắn, lỏng hoặc khí tan vào một chất lỏng khác, tạo thành một dung dịch. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là biến mất, kết thúc, giải tán một tổ chức hoặc một mối quan hệ. Cần phân biệt với 'melt' (tan chảy), thường chỉ sự chuyển đổi trạng thái từ rắn sang lỏng do nhiệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in into

'Dissolve in' được sử dụng khi một chất tan trong một dung môi nhất định. Ví dụ: 'Sugar dissolves in water'. 'Dissolve into' có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hoặc sự biến mất của một vật thể. Ví dụ: 'The company dissolved into bankruptcy'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dissolve'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)