somehow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in some way; by some means
Vietnamese Meaning
bằng cách nào đó, bằng phương tiện nào đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have to finish this project somehow."
"Chúng ta phải hoàn thành dự án này bằng cách nào đó."
-
"Somehow, the car started even though the battery was dead."
"Không hiểu sao chiếc xe lại khởi động được dù ắc quy đã hết."
-
"I need to find a job somehow."
"Tôi cần tìm một công việc bằng cách nào đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một cách thức không rõ ràng, không cụ thể hoặc không biết đến để đạt được một điều gì đó. Thường dùng khi người nói không chắc chắn hoặc không có thông tin về cách thức sự việc xảy ra hoặc có thể xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage somehow (xoay sở bằng cách nào đó)
-
survive survive somehow (sống sót bằng cách nào đó)
-
find find somehow (tìm thấy bằng cách nào đó)
-
get by get by somehow (xoay sở đủ sống bằng cách nào đó)
-
somehow somehow managed (bằng cách nào đó đã xoay sở được)
-
somehow somehow knew (bằng cách nào đó đã biết)
-
somehow somehow felt (bằng cách nào đó đã cảm thấy)
-
somehow somehow appeared (bằng cách nào đó đã xuất hiện)
Idioms
-
somehow or other
bằng cách này hay cách khác; dù thế nào đi nữa
"Don't worry, we'll get the money somehow or other."
(Đừng lo, chúng ta sẽ kiếm được tiền bằng cách này hay cách khác.)
-
it will work out somehow
mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi (bằng cách nào đó)
"I'm not sure how, but I believe it will work out somehow."
(Tôi không chắc bằng cách nào, nhưng tôi tin mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
somehow
Trạng từbằng cách nào đó, bằng phương tiện nào đó
"We have to finish this project somehow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somehow".
