(Top Banner Ad)
somehow
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

somehow

UK: /ˈsʌmhaʊ/ • US: /ˈsʌmhaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bằng cách nào đó không hiểu sao chẳng hiểu sao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in some way; by some means

Vietnamese Meaning

bằng cách nào đó, bằng phương tiện nào đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have to finish this project somehow."

    "Chúng ta phải hoàn thành dự án này bằng cách nào đó."

  • "Somehow, the car started even though the battery was dead."

    "Không hiểu sao chiếc xe lại khởi động được dù ắc quy đã hết."

  • "I need to find a job somehow."

    "Tôi cần tìm một công việc bằng cách nào đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner some một vài, một số, một chút
Adverb how bằng cách nào, làm thế nào
Adverb somewhat có phần nào đó, hơi hơi
Adverb anyhow dù sao đi nữa, dù thế nào
Pronoun somebody ai đó, một người nào đó

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Germanic
*sumaz
Old English
sum (some)
Proto-Indo-European
*kʷo-
Proto-Germanic
*hwō
Old English
hū (how)
Modern English
somehow (sum + hū)

Nguồn gốc của 'somehow'

'Somehow' là một từ ghép thú vị từ 'some' (có nghĩa là 'một số', 'một cách nào đó') và 'how' (có nghĩa là 'bằng cách nào', 'làm thế nào'). Gốc của 'some' đến từ từ tiếng Anh cổ 'sum', có liên quan đến các từ chỉ sự 'đơn lẻ' hoặc 'tổng thể'. 'How' xuất phát từ từ tiếng Anh cổ 'hū', vốn là một từ hỏi. Khi hai từ này kết hợp, 'somehow' mang ý nghĩa 'bằng một cách nào đó không xác định', 'không biết bằng cách nào', hoặc 'bằng cách này hay cách khác', thường ám chỉ một giải pháp hoặc kết quả đạt được một cách bí ẩn hoặc bất ngờ.

Usage Note

Diễn tả một cách thức không rõ ràng, không cụ thể hoặc không biết đến để đạt được một điều gì đó. Thường dùng khi người nói không chắc chắn hoặc không có thông tin về cách thức sự việc xảy ra hoặc có thể xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + somehow
  • manage manage somehow
    (xoay sở bằng cách nào đó)
  • survive survive somehow
    (sống sót bằng cách nào đó)
  • find find somehow
    (tìm thấy bằng cách nào đó)
  • get by get by somehow
    (xoay sở đủ sống bằng cách nào đó)
Somehow + Verb
  • somehow somehow managed
    (bằng cách nào đó đã xoay sở được)
  • somehow somehow knew
    (bằng cách nào đó đã biết)
  • somehow somehow felt
    (bằng cách nào đó đã cảm thấy)
  • somehow somehow appeared
    (bằng cách nào đó đã xuất hiện)

Idioms

  • somehow or other

    bằng cách này hay cách khác; dù thế nào đi nữa

    "Don't worry, we'll get the money somehow or other."

    (Đừng lo, chúng ta sẽ kiếm được tiền bằng cách này hay cách khác.)

  • it will work out somehow

    mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi (bằng cách nào đó)

    "I'm not sure how, but I believe it will work out somehow."

    (Tôi không chắc bằng cách nào, nhưng tôi tin mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somehow

Trạng từ
Lật mặt

bằng cách nào đó, bằng phương tiện nào đó

"We have to finish this project somehow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somehow".

Tinh thần lạc quan và sự bí ẩn

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'somehow' thường truyền tải một tinh thần lạc quan, kiên cường – rằng mọi vấn đề sẽ được giải quyết hoặc mục tiêu sẽ đạt được, ngay cả khi con đường phía trước không rõ ràng ('We'll find a way somehow'). Nó thể hiện niềm tin vào khả năng của bản thân hoặc sự can thiệp của yếu tố may mắn, bất ngờ. Ngoài ra, 'somehow' cũng có thể được dùng để diễn tả một cảm giác, sự hiểu biết hoặc một sự kiện xảy ra mà không thể giải thích rõ ràng ('I just knew it somehow').