(Top Banner Ad)
some
A1
Tính từ A1 Tổng quát

some

UK: /sʌm/ • US: /sʌm/

Nghĩa tiếng Việt

một vài một số một ít hơi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unspecified or unknown quantity, number, degree, or extent.

Vietnamese Meaning

Một lượng, số lượng, mức độ hoặc phạm vi không xác định hoặc không được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need some water."

    "Tôi cần một ít nước."

  • "Some people prefer tea to coffee."

    "Một số người thích trà hơn cà phê."

  • "I need some help with this project."

    "Tôi cần một chút giúp đỡ với dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun someone ai đó, một người nào đó
Pronoun something cái gì đó, điều gì đó
Adverb somewhere ở đâu đó, tại một địa điểm nào đó
Adverb somewhat phần nào, một chút, hơi
Adverb sometime lúc nào đó (trong tương lai hoặc quá khứ không xác định)
Adverb sometimes thỉnh thoảng, đôi khi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Proto-Germanic
*sumaz
Old English
sum
Middle English
som, somme
Modern English
some

Nguồn gốc cổ xưa của 'some'

Từ 'some' có nguồn gốc từ một gốc từ cổ đại Proto-Indo-European mang nghĩa 'một' hoặc 'cùng nhau'. Theo thời gian, nó phát triển qua các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ để mang ý nghĩa 'một phần của', 'một số' hoặc 'một lượng không xác định', phản ánh cách sử dụng của nó để chỉ một phần chứ không phải toàn bộ, hoặc một món đồ không cụ thể trong số nhiều món.

Usage Note

Thường được dùng trước danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều đếm được. 'Some' thường ngụ ý một số lượng nhỏ nhưng không xác định, thường lớn hơn 'a few' nhưng nhỏ hơn 'many'. Trong câu hỏi, 'some' thường được sử dụng khi người nói hy vọng hoặc mong đợi một câu trả lời khẳng định. Khi so sánh với 'any', 'some' thường dùng trong câu khẳng định, trong khi 'any' dùng trong câu hỏi và câu phủ định (mặc dù có ngoại lệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + some
  • good some good news
    (một vài tin tốt)
  • fresh some fresh air
    (một chút không khí trong lành)
  • serious some serious thought
    (một vài suy nghĩ nghiêm túc)
Verb + some
  • need need some help
    (cần một chút giúp đỡ)
  • have have some water
    (uống một ít nước)
  • spend spend some time
    (dành một ít thời gian)
some + Noun (uncountable/plural)
  • money some money
    (một ít tiền)
  • friends some friends
    (một vài người bạn)
  • advice some advice
    (một vài lời khuyên)

Idioms

  • some time ago

    một thời gian trước đây

    "I met her some time ago, but I can't remember exactly when."

    (Tôi đã gặp cô ấy một thời gian trước đây, nhưng tôi không nhớ chính xác là khi nào.)

  • for some reason

    vì lý do nào đó (không rõ)

    "For some reason, the train was delayed today."

    (Vì lý do nào đó, chuyến tàu hôm nay đã bị hoãn.)

  • give someone some peace/space

    để yên cho ai đó, cho ai đó không gian riêng tư

    "Please just give me some peace; I've had a long day."

    (Làm ơn hãy để tôi yên một chút; tôi đã có một ngày dài rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

some

Tính từ
Lật mặt

Một lượng, số lượng, mức độ hoặc phạm vi không xác định hoặc không được biết đến.

"I need some water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was somewhat delayed due to unforeseen circumstances.
Dự án đã bị trì hoãn phần nào do những tình huống không lường trước.
Phủ định
The complaints about the new policy are not somewhat addressed by the management.
Những lời phàn nàn về chính sách mới không được ban quản lý giải quyết một phần nào.
Nghi vấn
Was the presentation somewhat improved by the addition of visual aids?
Bài thuyết trình có được cải thiện phần nào nhờ việc bổ sung các công cụ trực quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "some".

Sự khác biệt giữa 'some' và 'any'

Trong tiếng Anh, 'some' thường dùng trong câu khẳng định, khi chúng ta nói về một lượng hoặc số lượng không xác định mà không kỳ vọng câu trả lời phủ định. Ngược lại, 'any' thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi. Tuy nhiên, 'some' có thể dùng trong câu hỏi khi bạn mong đợi câu trả lời 'có' hoặc khi đưa ra lời mời, đề nghị một cách lịch sự (Ví dụ: 'Would you like some coffee?' - Bạn có muốn uống cà phê không?).

Cách dùng 'some' để nhấn mạnh

Trong văn nói thân mật và không trang trọng, 'some' có thể được dùng như một từ nhấn mạnh để diễn tả rằng một điều gì đó rất đáng kể, ấn tượng, hoặc ở mức độ cao (Ví dụ: 'That was some party!' có nghĩa là 'Đó đúng là một bữa tiệc tuyệt vời!'). Cách dùng này thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh mẽ của người nói về chất lượng hay quy mô của sự việc.