some
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lượng, số lượng, mức độ hoặc phạm vi không xác định hoặc không được biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need some water."
"Tôi cần một ít nước."
-
"Some people prefer tea to coffee."
"Một số người thích trà hơn cà phê."
-
"I need some help with this project."
"Tôi cần một chút giúp đỡ với dự án này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trước danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều đếm được. 'Some' thường ngụ ý một số lượng nhỏ nhưng không xác định, thường lớn hơn 'a few' nhưng nhỏ hơn 'many'. Trong câu hỏi, 'some' thường được sử dụng khi người nói hy vọng hoặc mong đợi một câu trả lời khẳng định. Khi so sánh với 'any', 'some' thường dùng trong câu khẳng định, trong khi 'any' dùng trong câu hỏi và câu phủ định (mặc dù có ngoại lệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good some good news (một vài tin tốt)
-
fresh some fresh air (một chút không khí trong lành)
-
serious some serious thought (một vài suy nghĩ nghiêm túc)
-
need need some help (cần một chút giúp đỡ)
-
have have some water (uống một ít nước)
-
spend spend some time (dành một ít thời gian)
-
money some money (một ít tiền)
-
friends some friends (một vài người bạn)
-
advice some advice (một vài lời khuyên)
Idioms
-
some time ago
một thời gian trước đây
"I met her some time ago, but I can't remember exactly when."
(Tôi đã gặp cô ấy một thời gian trước đây, nhưng tôi không nhớ chính xác là khi nào.)
-
for some reason
vì lý do nào đó (không rõ)
"For some reason, the train was delayed today."
(Vì lý do nào đó, chuyến tàu hôm nay đã bị hoãn.)
-
give someone some peace/space
để yên cho ai đó, cho ai đó không gian riêng tư
"Please just give me some peace; I've had a long day."
(Làm ơn hãy để tôi yên một chút; tôi đã có một ngày dài rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
some
Tính từMột lượng, số lượng, mức độ hoặc phạm vi không xác định hoặc không được biết đến.
"I need some water."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was somewhat delayed due to unforeseen circumstances. |
Dự án đã bị trì hoãn phần nào do những tình huống không lường trước. |
| Phủ định | The complaints about the new policy are not somewhat addressed by the management. |
Những lời phàn nàn về chính sách mới không được ban quản lý giải quyết một phần nào. |
| Nghi vấn | Was the presentation somewhat improved by the addition of visual aids? |
Bài thuyết trình có được cải thiện phần nào nhờ việc bổ sung các công cụ trực quan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "some".
