soon after
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shortly after; a short time after.
Vietnamese Meaning
Ngay sau đó; một thời gian ngắn sau đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He arrived soon after the meeting started."
"Anh ấy đến ngay sau khi cuộc họp bắt đầu."
-
"We went to the restaurant and soon after, the guests arrived."
"Chúng tôi đến nhà hàng và ngay sau đó, các vị khách đã đến."
-
"She finished her exam and soon after went on vacation."
"Cô ấy làm xong bài kiểm tra và ngay sau đó đi nghỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'soon after' diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không lâu sau một hành động hoặc sự kiện khác. Nó nhấn mạnh tính liên tục và gần gũi về mặt thời gian giữa hai sự kiện. So với 'later', 'soon after' thường ám chỉ một khoảng thời gian ngắn hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả các chuỗi hành động hoặc sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrive arrive soon after (đến ngay sau đó)
-
leave leave soon after (rời đi ngay sau đó)
-
happen happen soon after (xảy ra ngay sau đó)
-
start start soon after (bắt đầu ngay sau đó)
-
Soon after Soon after the meeting, we had lunch. (Ngay sau cuộc họp, chúng tôi ăn trưa.)
-
Soon after Soon after he left, she started crying. (Ngay sau khi anh ấy rời đi, cô ấy bắt đầu khóc.)
-
Soon after Soon after graduating, she found a job. (Ngay sau khi tốt nghiệp, cô ấy tìm được việc làm.)
-
Soon after I met him, and soon after that, we became friends. (Tôi gặp anh ấy, và ngay sau đó, chúng tôi trở thành bạn bè.)
Idioms
-
soon after that
Ngay sau đó (chỉ một sự kiện hoặc thời điểm đã được đề cập)
"The concert ended at 10 PM, and soon after that, everyone went home."
(Buổi hòa nhạc kết thúc lúc 10 giờ tối, và ngay sau đó, mọi người về nhà.)
-
soon after [event/time]
Ngay sau [sự kiện/thời điểm] (nhấn mạnh sự gần kề về thời gian)
"Soon after sunrise, the birds began to sing."
(Ngay sau khi mặt trời mọc, những chú chim bắt đầu hót.)
-
not long after (synonym/related phrase)
Không lâu sau đó (một cụm từ đồng nghĩa phổ biến, có thể dùng thay thế)
"He arrived, and not long after, the party started."
(Anh ấy đến, và không lâu sau đó, bữa tiệc bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soon after
Trạng ngữ (Adverbial phrase)Ngay sau đó; một thời gian ngắn sau đó.
"He arrived soon after the meeting started."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He arrived soon after the announcement. |
Anh ấy đến ngay sau thông báo. |
| Phủ định | She didn't leave soon after the meeting ended. |
Cô ấy đã không rời đi ngay sau khi cuộc họp kết thúc. |
| Nghi vấn | Did they start working soon after they graduated? |
Họ bắt đầu làm việc ngay sau khi tốt nghiệp phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to start her new job soon after she graduates. |
Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới ngay sau khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | They are not going to leave soon after the meeting finishes; they have other things to discuss. |
Họ sẽ không rời đi ngay sau khi cuộc họp kết thúc; họ có những việc khác để thảo luận. |
| Nghi vấn | Are you going to call him soon after you arrive? |
Bạn sẽ gọi cho anh ấy ngay sau khi bạn đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soon after".
