(Top Banner Ad)
soon after
B1
Trạng ngữ (Adverbial phrase) B1 Chung

soon after

Nghĩa tiếng Việt

ngay sau đó chẳng bao lâu sau vừa mới sau đó liền sau đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shortly after; a short time after.

Vietnamese Meaning

Ngay sau đó; một thời gian ngắn sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He arrived soon after the meeting started."

    "Anh ấy đến ngay sau khi cuộc họp bắt đầu."

  • "We went to the restaurant and soon after, the guests arrived."

    "Chúng tôi đến nhà hàng và ngay sau đó, các vị khách đã đến."

  • "She finished her exam and soon after went on vacation."

    "Cô ấy làm xong bài kiểm tra và ngay sau đó đi nghỉ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōna (soon)
Old English
æfter (after)
Middle English
sone after
Modern English
soon after

Nguồn gốc của 'Soon After'

'Soon after' là một cụm trạng từ được tạo thành từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'soon' (nghĩa là 'ngay lập tức, sớm') và 'after' (nghĩa là 'sau'). Từ 'soon' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sōna', trong khi 'after' đến từ 'æfter'. Sự kết hợp này hình thành một cụm từ đơn giản nhưng hiệu quả, dùng để diễn tả một sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian rất ngắn ngay sau một sự việc khác, nhấn mạnh tính liên tục và gần kề về mặt thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'soon after' diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không lâu sau một hành động hoặc sự kiện khác. Nó nhấn mạnh tính liên tục và gần gũi về mặt thời gian giữa hai sự kiện. So với 'later', 'soon after' thường ám chỉ một khoảng thời gian ngắn hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả các chuỗi hành động hoặc sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + soon after
  • arrive arrive soon after
    (đến ngay sau đó)
  • leave leave soon after
    (rời đi ngay sau đó)
  • happen happen soon after
    (xảy ra ngay sau đó)
  • start start soon after
    (bắt đầu ngay sau đó)
Soon after + Cụm danh từ / Mệnh đề / Cụm V-ing
  • Soon after Soon after the meeting, we had lunch.
    (Ngay sau cuộc họp, chúng tôi ăn trưa.)
  • Soon after Soon after he left, she started crying.
    (Ngay sau khi anh ấy rời đi, cô ấy bắt đầu khóc.)
  • Soon after Soon after graduating, she found a job.
    (Ngay sau khi tốt nghiệp, cô ấy tìm được việc làm.)
  • Soon after I met him, and soon after that, we became friends.
    (Tôi gặp anh ấy, và ngay sau đó, chúng tôi trở thành bạn bè.)

Idioms

  • soon after that

    Ngay sau đó (chỉ một sự kiện hoặc thời điểm đã được đề cập)

    "The concert ended at 10 PM, and soon after that, everyone went home."

    (Buổi hòa nhạc kết thúc lúc 10 giờ tối, và ngay sau đó, mọi người về nhà.)

  • soon after [event/time]

    Ngay sau [sự kiện/thời điểm] (nhấn mạnh sự gần kề về thời gian)

    "Soon after sunrise, the birds began to sing."

    (Ngay sau khi mặt trời mọc, những chú chim bắt đầu hót.)

  • not long after (synonym/related phrase)

    Không lâu sau đó (một cụm từ đồng nghĩa phổ biến, có thể dùng thay thế)

    "He arrived, and not long after, the party started."

    (Anh ấy đến, và không lâu sau đó, bữa tiệc bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soon after

Trạng ngữ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Ngay sau đó; một thời gian ngắn sau đó.

"He arrived soon after the meeting started."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He arrived soon after the announcement.
Anh ấy đến ngay sau thông báo.
Phủ định
She didn't leave soon after the meeting ended.
Cô ấy đã không rời đi ngay sau khi cuộc họp kết thúc.
Nghi vấn
Did they start working soon after they graduated?
Họ bắt đầu làm việc ngay sau khi tốt nghiệp phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to start her new job soon after she graduates.
Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới ngay sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
They are not going to leave soon after the meeting finishes; they have other things to discuss.
Họ sẽ không rời đi ngay sau khi cuộc họp kết thúc; họ có những việc khác để thảo luận.
Nghi vấn
Are you going to call him soon after you arrive?
Bạn sẽ gọi cho anh ấy ngay sau khi bạn đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soon after".

Tầm quan trọng của thời gian chính xác trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc diễn đạt thời gian một cách chính xác và rõ ràng là rất quan trọng. Cụm từ 'soon after' giúp người nói và người nghe hiểu rõ về mối quan hệ thời gian gần kề giữa các sự kiện, thể hiện sự chính xác trong giao tiếp và lên kế hoạch. Nó phản ánh một xã hội thường xuyên cần thông tin rõ ràng về trình tự và tốc độ diễn ra các sự việc, đặc biệt trong môi trường công việc và các cuộc hẹn.

Kỳ vọng về sự phản hồi nhanh chóng

Trong nhiều ngữ cảnh xã hội và công việc, đặc biệt là ở các nước phương Tây, có một kỳ vọng về sự phản hồi hoặc hành động diễn ra 'soon after' (ngay sau) một yêu cầu hoặc một sự kiện. Ví dụ, việc gửi một email xác nhận 'soon after' đăng ký hoặc gửi biên bản cuộc họp 'soon after' cuộc họp kết thúc, đều nhấn mạnh tầm quan trọng của hiệu quả, sự kịp thời và tính chuyên nghiệp trong giao tiếp.