(Top Banner Ad)
directly after
B1
Adverbial Phrase B1 General Usage

directly after

UK: /daɪˈrɛktli ˈɑːftə/ • US: /dəˈrɛktli ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

ngay sau khi lập tức sau ngay sau đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately following in time or sequence.

Vietnamese Meaning

Ngay sau, lập tức sau, ngay sau khi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Directly after the meeting, we went for lunch."

    "Ngay sau cuộc họp, chúng tôi đã đi ăn trưa."

  • "She started crying directly after hearing the news."

    "Cô ấy bắt đầu khóc ngay sau khi nghe tin."

  • "Directly after the concert, the crowd dispersed quickly."

    "Ngay sau buổi hòa nhạc, đám đông nhanh chóng giải tán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển
Noun direction hướng, sự chỉ dẫn
Noun director giám đốc, đạo diễn
Adverb indirectly một cách gián tiếp
Preposition after sau (thời gian, thứ tự)
Noun aftermath hậu quả, kết cục

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Latin
directus
Old French
direct
English
direct
English
directly
Proto-Germanic
*aftra
Old English
æfter
English
after

Nguồn gốc của sự kế tiếp tức thì

Cụm từ 'directly after' được ghép từ trạng từ 'directly' và giới từ 'after'. Từ 'direct' có gốc từ tiếng Latin 'dirigere' mang nghĩa 'sắp xếp thẳng hàng, hướng dẫn'. Khi thêm hậu tố '-ly' tạo thành trạng từ 'directly', nó mang ý nghĩa 'một cách trực tiếp, không qua trung gian'. Kết hợp với 'after' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æfter' nghĩa là 'sau'), cụm từ 'directly after' nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay lập tức, không có khoảng cách hay sự trì hoãn nào sau một sự kiện khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự liên tục và không có khoảng thời gian đáng kể giữa hai sự kiện. Nó thường được dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay sau một hành động hoặc sự kiện khác. Sự khác biệt chính với 'soon after' là 'directly after' mang tính tức thì và liên tục hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + directly after
  • arrived arrived directly after
    (đến ngay sau đó)
  • started started directly after
    (bắt đầu ngay sau đó)
  • left left directly after
    (rời đi ngay sau đó)
  • happened happened directly after
    (xảy ra ngay sau đó)
  • met met directly after
    (gặp ngay sau đó)
Event/Time + directly after
  • meeting the meeting directly after lunch
    (cuộc họp ngay sau bữa trưa)
  • ceremony the ceremony directly after the speech
    (buổi lễ ngay sau bài phát biểu)
  • class class directly after school
    (lớp học ngay sau giờ tan trường)

Idioms

  • directly after that

    ngay sau đó

    "He finished his work, and directly after that, he went home."

    (Anh ấy hoàn thành công việc, và ngay sau đó, anh ấy về nhà.)

  • come directly after

    diễn ra/xếp ngay sau

    "The dessert will come directly after the main course."

    (Món tráng miệng sẽ được dọn ngay sau món chính.)

  • directly after birth

    ngay sau khi sinh

    "Babies need immediate care directly after birth."

    (Trẻ sơ sinh cần được chăm sóc y tế ngay sau khi sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directly after

Adverbial Phrase
Lật mặt

Ngay sau, lập tức sau, ngay sau khi.

"Directly after the meeting, we went for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has called directly after the meeting finished.
Cô ấy đã gọi ngay sau khi cuộc họp kết thúc.
Phủ định
He hasn't started working directly after graduating.
Anh ấy đã không bắt đầu làm việc ngay sau khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Has the rain stopped directly after we arrived?
Trời đã tạnh mưa ngay sau khi chúng ta đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directly after".

Sự đúng giờ và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và giáo dục, việc sắp xếp các sự kiện 'directly after' (ngay sau) thể hiện sự coi trọng tính đúng giờ, hiệu quả và tối ưu hóa thời gian. Nó ngụ ý rằng không có khoảng thời gian chờ hoặc sự chậm trễ không cần thiết giữa các hoạt động, thúc đẩy năng suất và tính chuyên nghiệp.

Ý nghĩa trong giao tiếp

Khi sử dụng 'directly after' trong giao tiếp, người nói có thể muốn truyền tải sự khẩn cấp hoặc tầm quan trọng của việc một hành động phải được thực hiện mà không trì hoãn. Chẳng hạn, một yêu cầu 'Please submit the report directly after the meeting' (Vui lòng nộp báo cáo ngay sau cuộc họp) nhấn mạnh rằng đây là một ưu tiên cần được giải quyết ngay lập tức.