(Top Banner Ad)
long after
B1
Adverbial phrase (cụm trạng từ) B1 Thời gian/Quan hệ

long after

UK: /lɒŋ ˈɑːftə/ • US: /lɔŋ ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

rất lâu sau mãi về sau sau một thời gian dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable time after something has happened.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian đáng kể sau khi điều gì đó đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Long after the war ended, the city was still rebuilding."

    "Rất lâu sau khi chiến tranh kết thúc, thành phố vẫn đang được xây dựng lại."

  • "Long after everyone had left, she remained, staring at the empty stage."

    "Rất lâu sau khi mọi người đã rời đi, cô ấy vẫn ở lại, nhìn chằm chằm vào sân khấu trống rỗng."

  • "The memory lingered long after the experience was over."

    "Ký ức kéo dài rất lâu sau khi trải nghiệm kết thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu
Adverb long lâu, trong một thời gian dài
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài ra, làm dài ra
Preposition after sau, sau khi
Adverb after sau đó
Noun aftermath hậu quả, kết quả (của một sự kiện không mong muốn)
Noun afterlife kiếp sau, thế giới bên kia

Synonyms

much later (muộn hơn nhiều)a long time later (rất lâu sau đó)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian/Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Middle English
long
Proto-Germanic
*aftar
Old English
æfter
Middle English
after
Modern English
long after

Sự Kết Hợp Của Thời Gian

Cụm từ 'long after' không phải là một từ đơn có nguồn gốc phức tạp mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ tiếng Anh cổ điển: 'long' (từ tiếng Proto-Germanic *langaz, nghĩa là 'dài' hoặc 'lâu') và 'after' (từ tiếng Proto-Germanic *aftar, nghĩa là 'sau'). Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng là 'rất lâu sau đó', nhấn mạnh một khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua kể từ một sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian sau một sự kiện. Nó thường được dùng để diễn tả một khoảng thời gian dài hơn so với chỉ dùng 'after'. 'Long after' mang ý nghĩa về sự kết thúc hoặc hậu quả kéo dài sau một sự kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + long after
  • remember remember long after
    (ghi nhớ rất lâu sau đó)
  • linger linger long after
    (nán lại rất lâu sau đó, kéo dài rất lâu sau đó)
  • survive survive long after
    (sống sót/tồn tại rất lâu sau đó)
  • echo echo long after
    (vang vọng rất lâu sau đó)
  • feel feel long after
    (cảm thấy rất lâu sau đó)
Cụm danh từ/Đại từ + be + long after
  • It was It was long after midnight
    (Đã rất lâu sau nửa đêm rồi)
  • The decision was The decision was long after the event
    (Quyết định được đưa ra rất lâu sau sự kiện đó)
Long after + Mệnh đề/Cụm danh từ
  • Long after Long after the music stopped
    (Rất lâu sau khi nhạc ngừng)
  • Long after Long after everyone else had left
    (Rất lâu sau khi mọi người khác đã rời đi)
  • Long after Long after his death
    (Rất lâu sau khi ông ấy qua đời)

Idioms

  • long after the fact

    rất lâu sau khi sự việc đã xảy ra; đã quá muộn để hành động

    "The evidence was discovered long after the fact, making prosecution difficult."

    (Bằng chứng được tìm thấy rất lâu sau khi sự việc đã xảy ra, khiến việc truy tố trở nên khó khăn.)

  • long after the dust has settled

    rất lâu sau khi mọi chuyện đã lắng xuống, sau khi tình hình đã ổn định trở lại

    "We'll review the strategy long after the dust has settled from the crisis."

    (Chúng ta sẽ xem xét lại chiến lược rất lâu sau khi mọi chuyện đã lắng xuống sau cuộc khủng hoảng.)

  • long after the memory fades

    rất lâu sau khi ký ức phai mờ; ngay cả khi không còn nhớ rõ nữa

    "The impact of her kindness will be felt long after the memory of her face fades."

    (Tác động từ lòng tốt của cô ấy sẽ còn được cảm nhận rất lâu sau khi ký ức về khuôn mặt cô ấy phai mờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long after

Adverbial phrase (cụm trạng từ)
Lật mặt

Một khoảng thời gian đáng kể sau khi điều gì đó đã xảy ra.

"Long after the war ended, the city was still rebuilding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long after".

Di Sản và Hồi Ức Vượt Thời Gian

Cụm từ 'long after' thường được dùng để nói về những di sản, ảnh hưởng hoặc hồi ức còn tồn tại và được cảm nhận rất lâu sau khi một người, một sự kiện hay một thời kỳ đã qua đi. Nó gợi lên ý nghĩa về sự bền vững của giá trị, ý tưởng hoặc cảm xúc, vượt qua giới hạn của thời gian và thế hệ. Ví dụ, một anh hùng có thể được nhớ đến 'long after' cái chết của mình.

Sức Mạnh Của Truyền Thuyết và Kể Chuyện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những câu chuyện, truyền thuyết và thần thoại thường được kể 'long after' (rất lâu sau đó) khi các sự kiện thực tế đã xảy ra. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền miệng, ghi lại lịch sử và bảo tồn văn hóa, cho thấy cách mà quá khứ vẫn tiếp tục định hình hiện tại và tương lai thông qua những lời kể.