long after
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A considerable time after something has happened.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian đáng kể sau khi điều gì đó đã xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Long after the war ended, the city was still rebuilding."
"Rất lâu sau khi chiến tranh kết thúc, thành phố vẫn đang được xây dựng lại."
-
"Long after everyone had left, she remained, staring at the empty stage."
"Rất lâu sau khi mọi người đã rời đi, cô ấy vẫn ở lại, nhìn chằm chằm vào sân khấu trống rỗng."
-
"The memory lingered long after the experience was over."
"Ký ức kéo dài rất lâu sau khi trải nghiệm kết thúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | long | dài, lâu |
| Adverb | long | lâu, trong một thời gian dài |
| Noun | length | chiều dài, độ dài |
| Verb | lengthen | kéo dài ra, làm dài ra |
| Preposition | after | sau, sau khi |
| Adverb | after | sau đó |
| Noun | aftermath | hậu quả, kết quả (của một sự kiện không mong muốn) |
| Noun | afterlife | kiếp sau, thế giới bên kia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian sau một sự kiện. Nó thường được dùng để diễn tả một khoảng thời gian dài hơn so với chỉ dùng 'after'. 'Long after' mang ý nghĩa về sự kết thúc hoặc hậu quả kéo dài sau một sự kiện nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remember remember long after (ghi nhớ rất lâu sau đó)
-
linger linger long after (nán lại rất lâu sau đó, kéo dài rất lâu sau đó)
-
survive survive long after (sống sót/tồn tại rất lâu sau đó)
-
echo echo long after (vang vọng rất lâu sau đó)
-
feel feel long after (cảm thấy rất lâu sau đó)
-
It was It was long after midnight (Đã rất lâu sau nửa đêm rồi)
-
The decision was The decision was long after the event (Quyết định được đưa ra rất lâu sau sự kiện đó)
-
Long after Long after the music stopped (Rất lâu sau khi nhạc ngừng)
-
Long after Long after everyone else had left (Rất lâu sau khi mọi người khác đã rời đi)
-
Long after Long after his death (Rất lâu sau khi ông ấy qua đời)
Idioms
-
long after the fact
rất lâu sau khi sự việc đã xảy ra; đã quá muộn để hành động
"The evidence was discovered long after the fact, making prosecution difficult."
(Bằng chứng được tìm thấy rất lâu sau khi sự việc đã xảy ra, khiến việc truy tố trở nên khó khăn.)
-
long after the dust has settled
rất lâu sau khi mọi chuyện đã lắng xuống, sau khi tình hình đã ổn định trở lại
"We'll review the strategy long after the dust has settled from the crisis."
(Chúng ta sẽ xem xét lại chiến lược rất lâu sau khi mọi chuyện đã lắng xuống sau cuộc khủng hoảng.)
-
long after the memory fades
rất lâu sau khi ký ức phai mờ; ngay cả khi không còn nhớ rõ nữa
"The impact of her kindness will be felt long after the memory of her face fades."
(Tác động từ lòng tốt của cô ấy sẽ còn được cảm nhận rất lâu sau khi ký ức về khuôn mặt cô ấy phai mờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long after
Adverbial phrase (cụm trạng từ)Một khoảng thời gian đáng kể sau khi điều gì đó đã xảy ra.
"Long after the war ended, the city was still rebuilding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long after".
