much later
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant amount of time after a specific point.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian đáng kể sau một thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I realized much later that I had made a mistake."
"Mãi sau này tôi mới nhận ra mình đã mắc sai lầm."
-
"Much later, she became a doctor."
"Mãi về sau, cô ấy trở thành bác sĩ."
-
"He apologized much later for his behavior."
"Anh ấy xin lỗi về hành vi của mình mãi về sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | much | nhiều (dùng với danh từ không đếm được), đáng kể |
| Adverb | much | nhiều, rất (làm mạnh nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ) |
| Adjective | late | muộn, trễ, cuối |
| Adverb | late | muộn, trễ (diễn ra sau thời điểm mong muốn) |
| Adverb | later | muộn hơn, sau này (dạng so sánh của 'late') |
| Adverb | latest | mới nhất, gần đây nhất (dạng so sánh nhất của 'late' về thời gian) |
| Noun | lateness | sự chậm trễ, sự muộn màng |
| Adverb | more | nhiều hơn (dạng so sánh của 'much'/'many') |
| Adverb | most | nhiều nhất (dạng so sánh nhất của 'much'/'many') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "much later" nhấn mạnh sự trì hoãn hoặc khoảng thời gian dài hơn bình thường so với một mốc thời gian được nhắc đến. Nó thường được dùng để diễn tả một sự kiện xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi hoặc một sự kiện được dự kiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discover discover much later (khám phá ra rất lâu sau này)
-
realize realize much later (nhận ra rất lâu sau này)
-
happen happen much later (xảy ra rất lâu sau này)
-
arrive arrive much later (đến muộn hơn nhiều)
-
regret regret much later (hối tiếc rất lâu sau này)
-
not until not until much later (mãi cho đến rất lâu sau này)
-
than expected much later than expected (muộn hơn nhiều so với dự kiến)
-
in the day/week/year much later in the day/week/year (rất lâu sau đó trong ngày/tuần/năm)
-
it was it was much later when... (mãi cho đến rất lâu sau này khi...)
Idioms
-
Not until much later
Mãi cho đến rất lâu sau này (nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc thời điểm xảy ra không sớm hơn)
"She didn't understand the full implications of her decision until much later."
(Mãi cho đến rất lâu sau này cô ấy mới hiểu hết ý nghĩa của quyết định mình.)
-
Much later in life
Rất lâu sau này trong cuộc đời (ám chỉ một giai đoạn trưởng thành hoặc về già)
"He found his true passion much later in life, after years of trying different careers."
(Anh ấy đã tìm thấy đam mê thực sự của mình rất lâu sau này trong cuộc đời, sau nhiều năm thử các nghề khác nhau.)
-
Much later down the line
Ở một thời điểm rất xa trong tương lai; về lâu về dài (thường liên quan đến hậu quả, kết quả)
"We might regret this quick decision much later down the line."
(Chúng ta có thể sẽ hối hận về quyết định vội vàng này rất lâu sau này về lâu về dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
much later
Adverbial PhraseMột khoảng thời gian đáng kể sau một thời điểm cụ thể.
"I realized much later that I had made a mistake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "much later".
