(Top Banner Ad)
much later
A2
Adverbial Phrase A2 Chung

much later

UK: /mʌtʃ ˈleɪtə/ • US: /mʌtʃ ˈleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

mãi về sau rất lâu sau đó mãi đến sau này
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant amount of time after a specific point.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian đáng kể sau một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I realized much later that I had made a mistake."

    "Mãi sau này tôi mới nhận ra mình đã mắc sai lầm."

  • "Much later, she became a doctor."

    "Mãi về sau, cô ấy trở thành bác sĩ."

  • "He apologized much later for his behavior."

    "Anh ấy xin lỗi về hành vi của mình mãi về sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective much nhiều (dùng với danh từ không đếm được), đáng kể
Adverb much nhiều, rất (làm mạnh nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ)
Adjective late muộn, trễ, cuối
Adverb late muộn, trễ (diễn ra sau thời điểm mong muốn)
Adverb later muộn hơn, sau này (dạng so sánh của 'late')
Adverb latest mới nhất, gần đây nhất (dạng so sánh nhất của 'late' về thời gian)
Noun lateness sự chậm trễ, sự muộn màng
Adverb more nhiều hơn (dạng so sánh của 'much'/'many')
Adverb most nhiều nhất (dạng so sánh nhất của 'much'/'many')

Synonyms

long after (lâu sau đó)a long time later (một thời gian dài sau đó)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mikilaz*
Old English
mycel
Middle English
muchel
Modern English
much
Proto-Germanic
*lataz*
Old English
læt
Middle English
late
Modern English
late

Gốc rễ của 'Much'

Từ 'much' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*mikilaz*', mang ý nghĩa 'lớn, vĩ đại'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'mycel', sau đó qua tiếng Anh trung đại thành 'muchel' và cuối cùng là 'much' như ngày nay, vẫn giữ ý nghĩa về số lượng hoặc mức độ lớn.

Hành trình của 'Later'

Từ 'later' là dạng so sánh của 'late' (muộn, trễ). 'Late' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*lataz*' và tiếng Anh cổ 'læt'. Nó luôn mang ý nghĩa liên quan đến thời gian, chỉ sự chậm trễ hoặc xảy ra sau một thời điểm nhất định. 'Later' đơn giản là 'muộn hơn' hoặc 'sau đó'.

Sự kết hợp tăng cường

Khi 'much' kết hợp với 'later', nó không chỉ đơn thuần là 'muộn hơn' mà còn nhấn mạnh mức độ 'rất nhiều', 'lâu hơn đáng kể'. 'Much' đóng vai trò là trạng từ tăng cường, làm mạnh nghĩa cho 'later', biến nó thành 'rất lâu sau này' hoặc 'muộn hơn nhiều'.

Usage Note

Cụm từ "much later" nhấn mạnh sự trì hoãn hoặc khoảng thời gian dài hơn bình thường so với một mốc thời gian được nhắc đến. Nó thường được dùng để diễn tả một sự kiện xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi hoặc một sự kiện được dự kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + much later
  • discover discover much later
    (khám phá ra rất lâu sau này)
  • realize realize much later
    (nhận ra rất lâu sau này)
  • happen happen much later
    (xảy ra rất lâu sau này)
  • arrive arrive much later
    (đến muộn hơn nhiều)
  • regret regret much later
    (hối tiếc rất lâu sau này)
Common Phrases with much later
  • not until not until much later
    (mãi cho đến rất lâu sau này)
  • than expected much later than expected
    (muộn hơn nhiều so với dự kiến)
  • in the day/week/year much later in the day/week/year
    (rất lâu sau đó trong ngày/tuần/năm)
  • it was it was much later when...
    (mãi cho đến rất lâu sau này khi...)

Idioms

  • Not until much later

    Mãi cho đến rất lâu sau này (nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc thời điểm xảy ra không sớm hơn)

    "She didn't understand the full implications of her decision until much later."

    (Mãi cho đến rất lâu sau này cô ấy mới hiểu hết ý nghĩa của quyết định mình.)

  • Much later in life

    Rất lâu sau này trong cuộc đời (ám chỉ một giai đoạn trưởng thành hoặc về già)

    "He found his true passion much later in life, after years of trying different careers."

    (Anh ấy đã tìm thấy đam mê thực sự của mình rất lâu sau này trong cuộc đời, sau nhiều năm thử các nghề khác nhau.)

  • Much later down the line

    Ở một thời điểm rất xa trong tương lai; về lâu về dài (thường liên quan đến hậu quả, kết quả)

    "We might regret this quick decision much later down the line."

    (Chúng ta có thể sẽ hối hận về quyết định vội vàng này rất lâu sau này về lâu về dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

much later

Adverbial Phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian đáng kể sau một thời điểm cụ thể.

"I realized much later that I had made a mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "much later".

Giá trị của sự chờ đợi và kiên nhẫn

Khái niệm 'much later' thường gắn liền với ý tưởng về sự hài lòng trì hoãn (delayed gratification) – khả năng từ chối một phần thưởng nhỏ ngay lập tức để nhận được một phần thưởng lớn hơn, tốt hơn rất lâu sau này. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự kiên nhẫn, tầm nhìn xa và khả năng lập kế hoạch dài hạn trong cuộc sống.

Thời gian hé lộ sự thật và hậu quả

Trong nhiều nền văn hóa, có niềm tin rằng 'thời gian sẽ trả lời tất cả' hoặc 'sự thật sẽ được hé lộ'. 'Much later' thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc tình huống mà sự thật, hệ quả của hành động, hoặc một sự hiểu biết sâu sắc chỉ thực sự trở nên rõ ràng sau một khoảng thời gian đáng kể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển và tích lũy kinh nghiệm theo thời gian.